Danh sách trạm
18 kết quả
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTKT63 → QNIICM05 | PC11AA0622988 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D4320212100209654 | AC530194 | 9.151 | 19.637.680 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT40 → QNIDRW09 | PC11AA0035942 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717306879 | AC530244 | 9.102 | 19.532.529 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT99 → QNINBY09 | PC11AA0624671 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201919800919 | AC530623 | 9.048 | 19.416.645 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4F → QNIDCM06 | PC11AA0641952 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201515969860 | AC530461 | 9.036 | 19.390.895 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT84 → QNIICM03 | PC11AA0623861 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201616186795 | AC530178 | 8.870 | 19.034.663 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT76 → QNIICM02 | PC11AA0623849 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616343360 | AC530184 | 8.785 | 18.852.259 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT53 → QNINBY08 | PC11AA0634632 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616323752 | AC530554 | 8.367 | 17.955.247 | Probed | — | ⚡🔻 -92% | Chi tiết → |
| KTKT34 → QNIDRW01 | PC11AA0035573 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717231135 | AC530220 | 7.727 | 16.581.833 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT1F → QNIDCM12 | PC11AA0639231 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717072016 | AC530422 | 7.157 | 15.358.635 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4B → QNIKTM12 | PC11AA0640841 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120242402253013 | AC530364 | 7.008 | 15.038.888 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKP24 → QNIMRI06 | PC11II0005008 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201919039928 | IC51YBAI | 6.673 | 14.319.992 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT1G → QNIDCM13 | PC11AA0639230 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201818406284 | AC530306 | 6.611 | 14.186.941 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4A → QNIKTM11 | PC11AA0640842 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616526610 | AC530364 | 6.125 | 13.144.004 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4E → QNIICM12 | PC11AA0641956 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616525567 | AC530187 | 6.013 | 12.903.657 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4N → QNIDBA06 | PC11AA0638579 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355566 | AC530497 | 4.776 | 10.627.854 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4M → QNIKTM20 | PC11AA0641950 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616527301 | AC530392 | 3.739 | 8.023.746 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKP27 → QNIMDN14 | PC11II0006110 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320242402362825 | IC53DCPD | 3.207 | 7.217.139 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4C → QNIKTM19 | PC11AA0644282 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120262602250048 | AC530009 | 1.841 | 3.950.711 | Probed | — | — | Chi tiết → |
Hiển thị trạm 101 - 118 trong tổng số 118 trạm.