Danh sách trạm
18 kết quả
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTKT40 → QNIDRW09 | PC11AA0035942 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717306879 | AC530244 | 7.966 | 17.094.718 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT99 → QNINBY09 | PC11AA0624671 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201919800919 | AC530260 | 7.913 | 16.980.980 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4F → QNIDCM06 | PC11AA0641952 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201515969860 | AC530461 | 7.826 | 16.794.283 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT84 → QNIICM03 | PC11AA0623861 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201616186795 | AC530178 | 7.760 | 16.652.648 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT76 → QNIICM02 | PC11AA0623849 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616343360 | AC530184 | 7.695 | 16.513.163 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT90 → QNIDCM10 | PC11AA0627517 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201818165282 | AC530540 | 7.467 | 16.023.884 | Probed | 🔺 +74% | ⚡🔺 +94% | Chi tiết → |
| KTKT53 → QNINBY08 | PC11AA0634632 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616323752 | AC530554 | 7.183 | 15.414.431 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT34 → QNIDRW01 | PC11AA0035573 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717231135 | AC530220 | 6.877 | 14.757.767 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT1F → QNIDCM12 | PC11AA0639231 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201717072016 | AC530422 | 6.258 | 13.429.417 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4B → QNIKTM12 | PC11AA0640841 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120242402253013 | AC530364 | 6.147 | 13.191.216 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT1G → QNIDCM13 | PC11AA0639230 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D43201818406284 | AC530306 | 5.878 | 12.613.952 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKP24 → QNIMRI06 | PC11II0005008 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201919039928 | IC51YBAI | 5.721 | 12.277.038 | Probed | 🔺 +49% | ⚡🔺 +62% | Chi tiết → |
| KTKT4A → QNIKTM11 | PC11AA0640842 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616526610 | AC530364 | 5.376 | 11.536.680 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4E → QNIICM12 | PC11AA0641956 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616525567 | AC530187 | 5.258 | 11.283.458 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4N → QNIDBA06 | PC11AA0638579 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355566 | AC530497 | 4.176 | 9.340.278 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4M → QNIKTM20 | PC11AA0641950 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616527301 | AC530392 | 3.339 | 7.165.362 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKP27 → QNIMDN14 | PC11II0006110 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320242402362825 | IC53DCPD | 2.805 | 6.354.463 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4C → QNIKTM19 | PC11AA0644282 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120262602250048 | AC530009 | 998 | 2.141.667 | Probed | 🔺 +93% | ⚡🔻 -39% | Chi tiết → |
Hiển thị trạm 101 - 118 trong tổng số 118 trạm.