QNINBY09
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT99 → QNINBY09 · PC11AA0624671
Số công tơ
D71201919800919
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530260
Tên trạm
THANH TRUNG 5
Site ID cũ
KTKT99
Site ID mới
QNINBY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:42.092167
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.784 kWh
TB 565 kWh/tháng
Tổng tiền
14.558.191 ₫
14.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19800919 | 14.690,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 569 | 1.221.051 | 583 |
| T04/2026 | 551 | 1.182.424 | 564 |
| T03/2026 | 588 | 1.261.824 | 560 |
| T02/2026 | 496 | 1.064.396 | 536 |
| T01/2026 | 570 | 1.223.197 | 575 |
| T12/2025 | 570 | 1.223.197 | 568 |
| T11/2025 | 552 | 1.184.570 | 555 |
| T10/2025 | 569 | 1.221.051 | 573 |
| T09/2025 | 549 | 1.178.132 | 731 |
| T08/2025 | 570 | 1.223.197 | 839 |
| T07/2025 | 575 | 1.233.927 | 880 |
| T06/2025 | 625 | 1.341.225 | 897 |