Số công tơ
D71201919800919
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530260
Tên trạm
THANH TRUNG 5
Site ID cũ
KTKT99
Site ID mới
QNINBY09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:42.092167
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.784 kWh
TB 565 kWh/tháng
Tổng tiền
14.558.191
14.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19800919 14.690,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 569 1.221.051 583
T04/2026 551 1.182.424 564
T03/2026 588 1.261.824 560
T02/2026 496 1.064.396 536
T01/2026 570 1.223.197 575
T12/2025 570 1.223.197 568
T11/2025 552 1.184.570 555
T10/2025 569 1.221.051 573
T09/2025 549 1.178.132 731
T08/2025 570 1.223.197 839
T07/2025 575 1.233.927 880
T06/2025 625 1.341.225 897