QNIDCM10
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT90 → QNIDCM10 · PC11AA0627517
Số công tơ
D43201818165282
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530540
Tên trạm
NGUYỄN THIỆN THUẬT 3
Site ID cũ
KTKT90
Site ID mới
QNIDCM10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:44.141983
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.669 kWh
TB 389 kWh/tháng
Tổng tiền
10.019.488 ₫
10.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18165282 | 28.598,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.087 | 2.332.659 | 269 |
| T04/2026 | 870 | 1.866.985 | 290 |
| T03/2026 | 285 | 611.599 | 329 |
| T02/2026 | 244 | 523.614 | 301 |
| T01/2026 | 278 | 596.577 | 305 |
| T12/2025 | 271 | 581.555 | 314 |
| T11/2025 | 262 | 562.242 | 327 |
| T10/2025 | 269 | 577.263 | 434 |
| T09/2025 | 264 | 566.533 | 419 |
| T08/2025 | 262 | 562.242 | 442 |
| T07/2025 | 312 | 669.540 | 417 |
| T06/2025 | 265 | 568.679 | 421 |