Số công tơ
D7120242402253013
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530364
Tên trạm
KHU SẢN XUẤT RAU
Site ID cũ
KTKT4B
Site ID mới
QNIKTM12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:49.878772
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.268 kWh
TB 439 kWh/tháng
Tổng tiền
11.304.918
11.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402253013 9.234,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 456 978.558 461
T04/2026 441 946.368 431
T03/2026 458 982.850 427
T02/2026 380 815.465 397
T01/2026 428 918.471 423
T12/2025 430 922.763 425
T11/2025 421 903.449 423
T10/2025 460 987.142 421
T09/2025 442 948.514 195
T08/2025 456 978.558 1
T07/2025 452 969.974
T06/2025 444 952.806