Số công tơ
D43201717306879
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530244
Tên trạm
ĐĂK RƠ VA 3
Site ID cũ
KTKT40
Site ID mới
QNIDRW09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:27.911308
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.842 kWh
TB 570 kWh/tháng
Tổng tiền
14.682.658
14.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17306879 46.719,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 580 1.244.657 573
T04/2026 556 1.193.154 569
T03/2026 594 1.274.700 532
T02/2026 507 1.088.002 538
T01/2026 567 1.216.759 575
T12/2025 569 1.221.051 629
T11/2025 554 1.188.862 925
T10/2025 569 1.221.051 1.141
T09/2025 640 1.373.414 1.170
T08/2025 576 1.236.073 1.255
T07/2025 573 1.229.635 1.261
T06/2025 557 1.195.300 1.199