Số công tơ
D43201616186795
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530178
Tên trạm
YA HỘI
Site ID cũ
KTKT84
Site ID mới
QNIICM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:40.106345
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.646 kWh
TB 554 kWh/tháng
Tổng tiền
14.262.049
14.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16186795 57.919,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 565 1.212.467 566
T04/2026 548 1.175.986 560
T03/2026 583 1.251.095 553
T02/2026 489 1.049.374 511
T01/2026 563 1.208.175 564
T12/2025 554 1.188.862 561
T11/2025 554 1.188.862 542
T10/2025 562 1.206.030 573
T09/2025 547 1.173.840 681
T08/2025 564 1.210.321 855
T07/2025 565 1.212.467 771
T06/2025 552 1.184.570 831