Số công tơ
D71201616323752
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530554
Tên trạm
Đăk Choach
Site ID cũ
KTKT53
Site ID mới
QNINBY08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:46.857397
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.072 kWh
TB 506 kWh/tháng
Tổng tiền
13.030.269
13.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16323752 34.736,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 533 1.143.797 534
T04/2026 508 1.090.148 518
T03/2026 531 1.139.505 500
T02/2026 446 957.098 469
T01/2026 501 1.075.126 497
T12/2025 504 1.081.564 488
T11/2025 493 1.057.958 481
T10/2025 516 1.107.315 486
T09/2025 506 1.085.856 497
T08/2025 520 1.115.899 488
T07/2025 514 1.103.023 502
T06/2025 500 1.072.980 508