QNIICM12
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4E → QNIICM12 · PC11AA0641956
Số công tơ
D71201616525567
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530187
Tên trạm
TRẠI PHONG
Site ID cũ
KTKT4E
Site ID mới
QNIICM12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:52.908451
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.453 kWh
TB 371 kWh/tháng
Tổng tiền
9.555.960 ₫
9.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16525567 | 14.072,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 399 | 856.238 | 108 |
| T04/2026 | 393 | 843.362 | — |
| T03/2026 | 419 | 899.157 | — |
| T02/2026 | 346 | 742.502 | — |
| T01/2026 | 382 | 819.757 | — |
| T12/2025 | 378 | 811.173 | — |
| T11/2025 | 376 | 806.881 | — |
| T10/2025 | 395 | 847.654 | — |
| T09/2025 | 382 | 819.757 | — |
| T08/2025 | 378 | 811.173 | — |
| T07/2025 | 372 | 798.297 | — |
| T06/2025 | 233 | 500.009 | — |