Số công tơ
D71201616525567
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530187
Tên trạm
TRẠI PHONG
Site ID cũ
KTKT4E
Site ID mới
QNIICM12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:52.908451
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.453 kWh
TB 371 kWh/tháng
Tổng tiền
9.555.960
9.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16525567 14.072,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 399 856.238 108
T04/2026 393 843.362
T03/2026 419 899.157
T02/2026 346 742.502
T01/2026 382 819.757
T12/2025 378 811.173
T11/2025 376 806.881
T10/2025 395 847.654
T09/2025 382 819.757
T08/2025 378 811.173
T07/2025 372 798.297
T06/2025 233 500.009