Số công tơ
D8320242402362825
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53DCPD
Tên trạm
TBA Đức Mẹ
Site ID cũ
KTKP27
Site ID mới
QNIMDN14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:17.604320
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
2.347 kWh
TB 196 kWh/tháng
Tổng tiền
5.371.613
5.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362825 3.603,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 195 443.825 211
T04/2026 183 418.235 183
T03/2026 202 462.138 139
T02/2026 164 375.816 177
T01/2026 184 422.909 188
T12/2025 191 435.704 161
T11/2025 180 410.012
T10/2025 185 424.313
T09/2025 210 479.909
T08/2025 240 551.289
T07/2025 206 473.551
T06/2025 207 473.912