Số công tơ
D71201616526610
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530364
Tên trạm
KHU SẢN XUẤT RAU
Site ID cũ
KTKT4A
Site ID mới
QNIKTM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:50.142544
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.595 kWh
TB 383 kWh/tháng
Tổng tiền
9.860.686
9.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16526610 10.383,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 405 869.114 390
T04/2026 392 841.216 370
T03/2026 406 871.260 362
T02/2026 338 725.334 334
T01/2026 381 817.611 361
T12/2025 380 815.465 359
T11/2025 372 798.297 354
T10/2025 391 839.070 353
T09/2025 376 806.881 151
T08/2025 390 836.924 1
T07/2025 387 830.487
T06/2025 377 809.027