QNIKTM11
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4A → QNIKTM11 · PC11AA0640842
Số công tơ
D71201616526610
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530364
Tên trạm
KHU SẢN XUẤT RAU
Site ID cũ
KTKT4A
Site ID mới
QNIKTM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:50.142544
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.595 kWh
TB 383 kWh/tháng
Tổng tiền
9.860.686 ₫
9.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16526610 | 10.383,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 405 | 869.114 | 390 |
| T04/2026 | 392 | 841.216 | 370 |
| T03/2026 | 406 | 871.260 | 362 |
| T02/2026 | 338 | 725.334 | 334 |
| T01/2026 | 381 | 817.611 | 361 |
| T12/2025 | 380 | 815.465 | 359 |
| T11/2025 | 372 | 798.297 | 354 |
| T10/2025 | 391 | 839.070 | 353 |
| T09/2025 | 376 | 806.881 | 151 |
| T08/2025 | 390 | 836.924 | 1 |
| T07/2025 | 387 | 830.487 | — |
| T06/2025 | 377 | 809.027 | — |