Số công tơ
D43201717072016
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530422
Tên trạm
KDC BẮC P. DUY TÂN
Site ID cũ
KTKT1F
Site ID mới
QNIDCM12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:49.337283
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.348 kWh
TB 446 kWh/tháng
Tổng tiền
11.476.594
11.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17072016 34.444,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 460 987.142 385
T04/2026 444 952.806 339
T03/2026 479 1.027.915 339
T02/2026 390 836.924 326
T01/2026 458 982.850 340
T12/2025 448 961.390 338
T11/2025 447 959.244 336
T10/2025 463 993.579 343
T09/2025 447 959.244 350
T08/2025 449 963.536 331
T07/2025 456 978.558 342
T06/2025 407 873.406 352