QNIDCM12
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT1F → QNIDCM12 · PC11AA0639231
Số công tơ
D43201717072016
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530422
Tên trạm
KDC BẮC P. DUY TÂN
Site ID cũ
KTKT1F
Site ID mới
QNIDCM12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:49.337283
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.348 kWh
TB 446 kWh/tháng
Tổng tiền
11.476.594 ₫
11.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17072016 | 34.444,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 460 | 987.142 | 385 |
| T04/2026 | 444 | 952.806 | 339 |
| T03/2026 | 479 | 1.027.915 | 339 |
| T02/2026 | 390 | 836.924 | 326 |
| T01/2026 | 458 | 982.850 | 340 |
| T12/2025 | 448 | 961.390 | 338 |
| T11/2025 | 447 | 959.244 | 336 |
| T10/2025 | 463 | 993.579 | 343 |
| T09/2025 | 447 | 959.244 | 350 |
| T08/2025 | 449 | 963.536 | 331 |
| T07/2025 | 456 | 978.558 | 342 |
| T06/2025 | 407 | 873.406 | 352 |