QNIDBA06
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT4N → QNIDBA06 · PC11AA0638579
Số công tơ
D8320212102355566
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530497
Tên trạm
KHU A NAM CẦU ĐAK BLA 1
Site ID cũ
KTKT4N
Site ID mới
QNIDBA06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:48.706906
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
3.571 kWh
TB 298 kWh/tháng
Tổng tiền
8.041.972 ₫
8.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.252 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355566 | 34.119,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 323 | 693.145 | 114 |
| T04/2026 | 309 | 663.102 | — |
| T03/2026 | 315 | 675.977 | — |
| T02/2026 | 265 | 568.679 | — |
| T01/2026 | 316 | 733.301 | — |
| T12/2025 | 283 | 650.868 | — |
| T11/2025 | 301 | 693.970 | — |
| T10/2025 | 291 | 671.166 | — |
| T09/2025 | 290 | 666.493 | — |
| T08/2025 | 304 | 706.204 | — |
| T07/2025 | 306 | 707.529 | — |
| T06/2025 | 268 | 611.538 | — |