Số công tơ
D43201717231135
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530220
Tên trạm
CHƯ HRENG
Site ID cũ
KTKT34
Site ID mới
QNIDRW01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:26.495408
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.956 kWh
TB 496 kWh/tháng
Tổng tiền
12.781.338
12.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17231135 58.998,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 468 1.004.309 578
T04/2026 459 984.996 568
T03/2026 505 1.083.710 510
T02/2026 434 931.347 418
T01/2026 459 984.996 389
T12/2025 424 909.887 351
T11/2025 436 935.639 465
T10/2025 645 1.384.144 695
T09/2025 640 1.373.414 776
T08/2025 514 1.103.023 841
T07/2025 477 1.023.623 736
T06/2025 495 1.062.250 875