Số công tơ
D43201919039928
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51YBAI
Tên trạm
TBA Đắk Y Bai
Site ID cũ
KTKP24
Site ID mới
QNIMRI06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:16.910686
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.795 kWh
TB 400 kWh/tháng
Tổng tiền
10.289.879
10.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19039928 21.450,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 297 637.350 468
T04/2026 287 615.891 480
T03/2026 357 766.108 520
T02/2026 369 791.859 435
T01/2026 426 914.179 488
T12/2025 398 854.092 469
T11/2025 388 832.632 454
T10/2025 436 935.639 471
T09/2025 432 927.055 460
T08/2025 502 1.077.272 477
T07/2025 451 967.828 461
T06/2025 452 969.974 482