Số công tơ
D71201515969860
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530461
Tên trạm
ĐAK CẤM 5
Site ID cũ
KTKT4F
Site ID mới
QNIDCM06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:51.645410
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.546 kWh
TB 546 kWh/tháng
Tổng tiền
14.047.454
14.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15969860 114.507,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 580 1.244.657 161
T04/2026 562 1.206.030
T03/2026 596 1.278.992
T02/2026 507 1.088.002
T01/2026 564 1.210.321
T12/2025 558 1.197.446
T11/2025 556 1.193.154
T10/2025 572 1.227.489
T09/2025 544 1.167.402
T08/2025 571 1.225.343
T07/2025 546 1.171.694
T06/2025 390 836.924