Số công tơ
D7120262602250048
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530009
Tên trạm
ÔNG BỜ
Site ID cũ
KTKT4C
Site ID mới
QNIKTM19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:55.281941
Khu vực (địa bàn)
Tổng 1 tháng
40 kWh
TB 40 kWh/tháng
Tổng tiền
85.838
0.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2602250048 428,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
1 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 40 85.838