Số công tơ
D43201818406284
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530306
Tên trạm
U RÊ 2
Site ID cũ
KTKT1G
Site ID mới
QNIDCM13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:48.979525
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.118 kWh
TB 427 kWh/tháng
Tổng tiền
10.983.022
10.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18406284 17.011,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 391 839.070 392
T04/2026 372 798.297 341
T03/2026 395 847.654 338
T02/2026 333 714.605 328
T01/2026 373 800.443 348
T12/2025 441 946.368 347
T11/2025 472 1.012.893 339
T10/2025 481 1.032.207 337
T09/2025 466 1.000.017 349
T08/2025 487 1.045.083 324
T07/2025 490 1.051.520 338
T06/2025 417 894.865 345