Danh sách trạm
17 kết quả · bất thường ngày (> 30%)
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KTKT39 → QNINBY06 | PC11AA0035204 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402361720 | AC530264 | 36.312 | 82.998.624 | Probed | — | ⚡🔺 +31% | Chi tiết → |
| KTKT57 → QNIKTM24 | PC11AA0615842 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402361336 | AC530064 | 28.822 | 61.850.859 | Probed | — | ⚡🔺 +110% | Chi tiết → |
| KTKT18 → QNIKTM25 | PC11AA0033520 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320232302355152 | AC530039 | 21.176 | 46.045.482 | Probed | 🔺 +32% | ⚡🔺 +146% | Chi tiết → |
| KTKT14 → QNINBY04 | PC11AA0033270 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355630 | AC530463 | 18.305 | 39.884.413 | Probed | 🔺 +46% | ⚡🔺 +46% | Chi tiết → |
| KTKT52 → QNINBY07 | PC11AA0638154 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201515979202 | AC530257 | 17.455 | 37.457.733 | Probed | — | ⚡🔻 -35% | Chi tiết → |
| KTKT02 → QNIDCM07 | PC11AA0632899 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320232302355235 | AC530091 | 16.913 | 36.801.831 | Probed | 🔺 +59% | ⚡🔺 +58% | Chi tiết → |
| KTKT91 → QNIDCM11 | PC11AA0627519 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D4320232300062476 | AC530083 | 17.097 | 36.689.479 | Probed | 🔺 +32% | ⚡🔺 +40% | Chi tiết → |
| KTKT06 → QNIKTM08 | PC11AA0639591 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201717707669 | AC530012 | 16.495 | 35.397.611 | Probed | 🔺 +34% | ⚡🔺 +34% | Chi tiết → |
| KTKT49 → QNIKTM06 | PC11AA0624213 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402361676 | AC530360 | 16.072 | 34.489.869 | Probed | 🔺 +54% | ⚡🔺 +55% | Chi tiết → |
| KTKT12 → QNIKTM21 | PC11AA0626908 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402362152 | AC530354 | 15.261 | 32.749.495 | Probed | 🔺 +56% | ⚡🔺 +58% | Chi tiết → |
| KTKT81 → QNIDBA03 | PC11AA0625118 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402362556 | AC530298 | 15.015 | 32.221.591 | Probed | 🔺 +74% | ⚡🔺 +68% | Chi tiết → |
| KTKT04 → QNIKTM13 | PC11AA0633814 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201515971709 | AC530050 | 14.445 | 30.998.391 | Probed | 🔺 +32% | ⚡🔺 +34% | Chi tiết → |
| KTKP06 → QNIMDN04 | PC11II0002680 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201717281203 | ID53T3SY | 14.379 | 30.856.758 | Probed | — | ⚡🔻 -94% | Chi tiết → |
| KTKT09 → QNIKTM03 | PC11AA0632902 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320242402361348 | AC530323 | 13.633 | 29.255.875 | Probed | 🔺 +64% | ⚡🔺 +70% | Chi tiết → |
| KTKT25 → QNIKTM15 | PC11AA0034511 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102356103 | AC530529 | 13.306 | 28.554.144 | Probed | 🔺 +72% | ⚡🔺 +86% | Chi tiết → |
| KTKP17 → QNIMDN11 | PC11II0003873 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D7120232302256059 | IC51TUCA | 12.027 | 25.809.461 | Probed | — | ⚡🔻 -32% | Chi tiết → |
| KTKT53 → QNINBY08 | PC11AA0634632 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616323752 | AC530554 | 8.367 | 17.955.247 | Probed | — | ⚡🔻 -92% | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 17 trong tổng số 17 trạm.