Số công tơ
D71201717707669
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530012
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 1
Site ID cũ
KTKT06
Site ID mới
QNIKTM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:49.613128
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.292 kWh
TB 858 kWh/tháng
Tổng tiền
22.086.221
22.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17707669 25.822,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 878 1.884.153 842
T04/2026 837 1.796.169 812
T03/2026 913 1.959.261 841
T02/2026 774 1.660.973 785
T01/2026 862 1.849.818 831
T12/2025 862 1.849.818 983
T11/2025 848 1.819.774 925
T10/2025 867 1.860.547 683
T09/2025 858 1.841.234 627
T08/2025 874 1.875.569 602
T07/2025 876 1.879.861 585
T06/2025 843 1.809.044 606