🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +33.6%
Tháng hiện tại: 1.911 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.431 kWh/tháng · Delta: +33.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +36.5%
Tiêu thụ ngày (22/10): 65,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,7 kWh/ngày · Delta: +36.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NGUYỄN HUỆ 1
Mã trạm: AC530012
Site ID mới: QNIKTM08
Site ID cũ: KTKT06
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201717707669
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.495 kWh
TB 1.031 kWh/tháng
Tổng tiền
35.397.611 ₫
35.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/10/2026 17707669 32.776,0 65,1 139.659
21/10/2026 17707669 32.710,9 63,5 136.247
20/10/2026 17707669 32.647,4 64,0 137.299
19/10/2026 17707669 32.583,4 62,0 133.028
18/10/2026 17707669 32.521,4 63,1 135.410
17/10/2026 17707669 32.458,3 65,5 140.582
16/10/2026 17707669 32.392,8 64,3 138.093
15/10/2026 17707669 32.328,5 62,4 133.844
14/10/2026 17707669 32.266,1 63,8 136.934
13/10/2026 17707669 32.202,3 63,5 136.161
12/10/2026 17707669 32.138,8 63,3 135.947
11/10/2026 17707669 32.075,5 63,0 135.217
10/10/2026 17707669 32.012,5 63,3 135.839
09/10/2026 17707669 31.949,2 62,8 134.809
08/10/2026 17707669 31.886,3 62,2 133.479
07/10/2026 17707669 31.824,1 64,0 137.234
06/10/2026 17707669 31.760,2 62,7 134.616
05/10/2026 17707669 31.697,5 62,1 133.307
04/10/2026 17707669 31.635,3 64,5 138.393
03/10/2026 17707669 31.570,9 62,5 134.101
02/10/2026 17707669 31.508,4 64,9 139.251
01/10/2026 17707669 31.443,5 62,7 134.616
30/09/2026 17707669 31.380,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
01:29:08 23/10/2026 17707669 32.789,810 1.457,810 —
20:04:25 22/10/2026 17707669 32.775,950 1.443,950 —
13:22:27 22/10/2026 17707669 32.757,740 1.425,740 —
07:17:36 22/10/2026 17707669 32.741,190 1.409,190 —
01:30:35 22/10/2026 17707669 32.726,750 1.394,750 —
19:22:11 21/10/2026 17707669 32.710,870 1.378,870 —
13:18:42 21/10/2026 17707669 32.694,380 1.362,380 —
07:09:26 21/10/2026 17707669 32.677,510 1.345,510 —
01:18:57 21/10/2026 17707669 32.662,930 1.330,930 —
19:21:45 20/10/2026 17707669 32.647,380 1.315,380 —
14:06:01 20/10/2026 17707669 32.633,160 1.301,160 —
07:43:02 20/10/2026 17707669 32.615,310 1.283,310 —
01:19:10 20/10/2026 17707669 32.599,220 1.267,220 —
19:12:59 19/10/2026 17707669 32.583,400 1.251,400 —
13:10:07 19/10/2026 17707669 32.567,050 1.235,050 —
07:21:29 19/10/2026 17707669 32.551,300 1.219,300 —
01:23:04 19/10/2026 17707669 32.536,460 1.204,460 —
19:31:34 18/10/2026 17707669 32.521,410 1.189,410 —
13:19:01 18/10/2026 17707669 32.504,940 1.172,940 —
07:12:36 18/10/2026 17707669 32.487,800 1.155,800 —
01:50:55 18/10/2026 17707669 32.474,230 1.142,230 —
19:50:03 17/10/2026 17707669 32.458,310 1.126,310 —
13:25:19 17/10/2026 17707669 32.440,440 1.108,440 —
07:49:03 17/10/2026 17707669 32.424,810 1.092,810 —
01:19:17 17/10/2026 17707669 32.408,390 1.076,390 —
19:23:46 16/10/2026 17707669 32.392,800 1.060,800 —
13:06:37 16/10/2026 17707669 32.375,360 1.043,360 —
07:08:26 16/10/2026 17707669 32.358,910 1.026,910 —
01:10:38 16/10/2026 17707669 32.344,010 1.012,010 —
19:13:00 15/10/2026 17707669 32.328,450 996,450 —
13:24:41 15/10/2026 17707669 32.312,700 980,700 —
07:16:39 15/10/2026 17707669 32.296,070 964,070 —
01:28:51 15/10/2026 17707669 32.281,450 949,450 —
19:31:30 14/10/2026 17707669 32.266,080 934,080 —
13:26:12 14/10/2026 17707669 32.249,620 917,620 —
07:23:46 14/10/2026 17707669 32.233,150 901,150 —
01:37:32 14/10/2026 17707669 32.218,570 886,570 —
19:21:05 13/10/2026 17707669 32.202,270 870,270 —
13:17:23 13/10/2026 17707669 32.185,940 853,940 —
07:18:19 13/10/2026 17707669 32.169,580 837,580 —
01:36:46 13/10/2026 17707669 32.155,130 823,130 —
19:16:21 12/10/2026 17707669 32.138,820 806,820 —
13:20:41 12/10/2026 17707669 32.122,810 790,810 —
07:45:19 12/10/2026 17707669 32.107,570 775,570 —
01:27:54 12/10/2026 17707669 32.091,660 759,660 —
19:16:03 11/10/2026 17707669 32.075,470 743,470 —
13:09:56 11/10/2026 17707669 32.058,980 726,980 —
07:18:02 11/10/2026 17707669 32.042,780 710,780 —
01:03:56 11/10/2026 17707669 32.027,070 695,070 —
19:23:11 10/10/2026 17707669 32.012,460 680,460 —
13:09:36 10/10/2026 17707669 31.995,930 663,930 —
07:24:04 10/10/2026 17707669 31.980,150 648,150 —
01:39:24 10/10/2026 17707669 31.965,610 633,610 —
19:16:22 09/10/2026 17707669 31.949,160 617,160 —
13:30:37 09/10/2026 17707669 31.933,780 601,780 —
07:08:35 09/10/2026 17707669 31.916,420 584,420 —
01:18:59 09/10/2026 17707669 31.901,720 569,720 —
19:20:11 08/10/2026 17707669 31.886,340 554,340 —
13:32:23 08/10/2026 17707669 31.870,780 538,780 —
08:04:49 08/10/2026 17707669 31.856,000 524,000 —
01:21:11 08/10/2026 17707669 31.838,950 506,950 —
19:36:17 07/10/2026 17707669 31.824,140 492,140 —
13:39:59 07/10/2026 17707669 31.808,330 476,330 —
07:23:36 07/10/2026 17707669 31.791,280 459,280 —
01:18:56 07/10/2026 17707669 31.775,890 443,890 —
19:16:15 06/10/2026 17707669 31.760,190 428,190 —
13:17:03 06/10/2026 17707669 31.744,100 412,100 —
07:45:21 06/10/2026 17707669 31.729,090 397,090 —
01:31:26 06/10/2026 17707669 31.713,230 381,230 —
19:25:25 05/10/2026 17707669 31.697,460 365,460 —
13:30:43 05/10/2026 17707669 31.681,330 349,330 —
07:36:49 05/10/2026 17707669 31.665,230 333,230 —
02:01:17 05/10/2026 17707669 31.651,070 319,070 —
19:51:06 04/10/2026 17707669 31.635,340 303,340 —
13:28:54 04/10/2026 17707669 31.618,140 286,140 —
07:59:25 04/10/2026 17707669 31.603,020 271,020 —
01:32:17 04/10/2026 17707669 31.586,610 254,610 —
19:32:32 03/10/2026 17707669 31.570,850 238,850 —
13:17:31 03/10/2026 17707669 31.553,850 221,850 —
07:27:47 03/10/2026 17707669 31.537,690 205,690 —
01:19:10 03/10/2026 17707669 31.522,130 190,130 —
19:56:04 02/10/2026 17707669 31.508,360 176,360 —
13:36:12 02/10/2026 17707669 31.491,020 159,020 —
07:24:17 02/10/2026 17707669 31.474,100 142,100 —
01:22:50 02/10/2026 17707669 31.458,960 126,960 —
19:22:21 01/10/2026 17707669 31.443,470 111,470 —
13:23:45 01/10/2026 17707669 31.427,200 95,200 —
07:28:33 01/10/2026 17707669 31.411,120 79,120 —
01:27:20 01/10/2026 17707669 31.395,970 63,970 —
19:29:28 30/09/2026 17707669 31.380,740 48,740 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AKN
T08/2026 1 31-08-2026 AKN
T07/2026 1 31-07-2026 AKN
T06/2026 1 30-06-2026 AKN
T05/2026 1 31-05-2026 AKN
T04/2026 1 30-04-2026 AKN
T03/2026 1 31-03-2026 AKN
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.911 4.100.930 858
T08/2026 1.881 4.036.551 874
T07/2026 1.570 3.369.157 876
T06/2026 841 1.804.752 843
T05/2026 878 1.884.153 842
T04/2026 837 1.796.169 812
T03/2026 913 1.959.261 841
T02/2026 774 1.660.973 785
T01/2026 862 1.849.818 831
T12/2025 862 1.849.818 983
T11/2025 848 1.819.774 925
T10/2025 867 1.860.547 683
T09/2025 858 1.841.234 627
T08/2025 874 1.875.569 602
T07/2025 876 1.879.861 585
T06/2025 843 1.809.044 606