QNIKTM08
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT06 → QNIKTM08 · PC11AA0639591
Số công tơ
D71201717707669
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530012
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 1
Site ID cũ
KTKT06
Site ID mới
QNIKTM08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:49.613128
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.292 kWh
TB 858 kWh/tháng
Tổng tiền
22.086.221 ₫
22.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17707669 | 25.822,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 878 | 1.884.153 | 842 |
| T04/2026 | 837 | 1.796.169 | 812 |
| T03/2026 | 913 | 1.959.261 | 841 |
| T02/2026 | 774 | 1.660.973 | 785 |
| T01/2026 | 862 | 1.849.818 | 831 |
| T12/2025 | 862 | 1.849.818 | 983 |
| T11/2025 | 848 | 1.819.774 | 925 |
| T10/2025 | 867 | 1.860.547 | 683 |
| T09/2025 | 858 | 1.841.234 | 627 |
| T08/2025 | 874 | 1.875.569 | 602 |
| T07/2025 | 876 | 1.879.861 | 585 |
| T06/2025 | 843 | 1.809.044 | 606 |