🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +45.7%
Tháng hiện tại: 1.579 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.084 kWh/tháng · Delta: +45.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +46.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 52,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 36,1 kWh/ngày · Delta: +46.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (36.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Thanh Toàn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: VINH QUANG 1B
Mã trạm: AC530463
Site ID mới: QNINBY04
Site ID cũ: KTKT14
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355630
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.305 kWh
TB 1.144 kWh/tháng
Tổng tiền
39.884.413 ₫
39.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.179 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355630 131.098,3 52,8 115.134
19/10/2026 2102355630 131.045,5 52,4 114.169
18/10/2026 2102355630 130.993,1 53,0 115.385
17/10/2026 2102355630 130.940,1 47,5 103.510
16/10/2026 2102355630 130.892,6 69,7 151.881
15/10/2026 2102355630 130.822,9 40,7 88.759
14/10/2026 2102355630 130.782,2 50,2 109.450
13/10/2026 2102355630 130.732,0 49,3 107.449
12/10/2026 2102355630 130.682,6 69,6 151.646
11/10/2026 2102355630 130.613,1 38,0 82.758
10/10/2026 2102355630 130.575,1 55,9 121.900
09/10/2026 2102355630 130.519,1 47,3 102.976
08/10/2026 2102355630 130.471,9 57,9 126.240
07/10/2026 2102355630 130.413,9 47,9 104.469
06/10/2026 2102355630 130.366,0 56,5 123.083
05/10/2026 2102355630 130.309,5 54,4 118.616
04/10/2026 2102355630 130.255,1 54,5 118.854
03/10/2026 2102355630 130.200,5 51,3 111.853
02/10/2026 2102355630 130.149,2 54,7 119.106
01/10/2026 2102355630 130.094,5 65,6 142.895
30/09/2026 2102355630 130.028,9 39,3 85.702
29/09/2026 2102355630 129.989,6 67,4 146.872
28/09/2026 2102355630 129.922,2 34,0 74.099
27/09/2026 2102355630 129.888,2 54,2 118.150
26/09/2026 2102355630 129.833,9 43,1 93.988
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:12:00 21/10/2026 2102355630 131.151,120 0,539 VC
12:15:22 21/10/2026 2102355630 131.137,367 0,539 VC
06:14:49 21/10/2026 2102355630 131.123,801 0,539 VC
00:10:00 21/10/2026 2102355630 131.111,938 0,539 VC
18:14:29 20/10/2026 2102355630 131.098,338 0,539 VC
13:10:11 20/10/2026 2102355630 131.086,649 0,539 VC
06:46:23 20/10/2026 2102355630 131.072,206 0,539 VC
00:09:41 20/10/2026 2102355630 131.059,289 0,539 VC
18:09:54 19/10/2026 2102355630 131.045,497 0,539 VC
13:04:42 19/10/2026 2102355630 131.034,037 0,539 VC
06:11:11 19/10/2026 2102355630 131.018,370 0,539 VC
00:07:26 19/10/2026 2102355630 131.006,691 0,539 VC
18:13:50 18/10/2026 2102355630 130.993,099 0,539 VC
12:10:47 18/10/2026 2102355630 130.979,200 0,539 VC
06:08:35 18/10/2026 2102355630 130.965,405 0,539 VC
00:11:22 18/10/2026 2102355630 130.953,981 0,539 VC
18:10:18 17/10/2026 2102355630 130.940,143 0,539 VC
13:06:14 17/10/2026 2102355630 130.928,579 0,539 VC
08:09:56 17/10/2026 2102355630 130.917,006 0,539 VC
20:36:50 16/10/2026 2102355630 130.892,637 0,539 VC
13:06:24 15/10/2026 2102355630 130.822,931 0,539 VC
06:14:14 15/10/2026 2102355630 130.807,578 0,539 VC
00:11:45 15/10/2026 2102355630 130.795,776 0,539 VC
18:16:35 14/10/2026 2102355630 130.782,195 0,539 VC
13:04:52 14/10/2026 2102355630 130.770,423 0,539 VC
06:08:00 14/10/2026 2102355630 130.754,725 0,539 VC
03:11:40 14/10/2026 2102355630 130.748,990 0,539 VC
00:44:19 14/10/2026 2102355630 130.744,218 0,539 VC
19:14:27 13/10/2026 2102355630 130.731,963 0,539 VC
13:13:49 13/10/2026 2102355630 130.718,237 0,539 VC
06:17:19 13/10/2026 2102355630 130.702,583 0,539 VC
00:13:33 13/10/2026 2102355630 130.690,881 0,539 VC
20:30:42 12/10/2026 2102355630 130.682,649 0,539 VC
12:39:38 12/10/2026 2102355630 130.664,573 0,539 VC
08:09:46 12/10/2026 2102355630 130.654,375 0,539 VC
03:22:44 12/10/2026 2102355630 130.644,373 0,539 VC
13:08:43 11/10/2026 2102355630 130.613,051 0,539 VC
06:44:01 11/10/2026 2102355630 130.598,401 0,539 VC
19:38:01 10/10/2026 2102355630 130.575,069 0,539 VC
13:11:01 10/10/2026 2102355630 130.560,296 0,539 VC
08:09:32 10/10/2026 2102355630 130.549,035 0,539 VC
02:07:23 10/10/2026 2102355630 130.536,495 0,539 VC
18:18:21 09/10/2026 2102355630 130.519,123 0,539 VC
13:06:04 09/10/2026 2102355630 130.507,215 0,539 VC
07:38:40 09/10/2026 2102355630 130.494,860 0,539 VC
01:41:03 09/10/2026 2102355630 130.482,587 0,539 VC
20:42:47 08/10/2026 2102355630 130.471,862 0,539 VC
13:15:40 08/10/2026 2102355630 130.454,792 0,539 VC
07:14:48 08/10/2026 2102355630 130.441,218 0,539 VC
02:07:31 08/10/2026 2102355630 130.430,877 0,539 VC
18:30:30 07/10/2026 2102355630 130.413,924 0,539 VC
12:24:27 07/10/2026 2102355630 130.399,885 0,539 VC
08:06:07 07/10/2026 2102355630 130.390,078 0,539 VC
02:30:54 07/10/2026 2102355630 130.378,510 0,539 VC
20:38:43 06/10/2026 2102355630 130.365,978 0,539 VC
12:12:48 06/10/2026 2102355630 130.346,406 0,539 VC
07:41:56 06/10/2026 2102355630 130.336,258 0,539 VC
02:15:22 06/10/2026 2102355630 130.325,106 0,539 VC
19:11:06 05/10/2026 2102355630 130.309,489 0,539 VC
12:13:19 05/10/2026 2102355630 130.293,618 0,539 VC
08:30:45 05/10/2026 2102355630 130.285,252 0,539 VC
01:11:45 05/10/2026 2102355630 130.270,004 0,539 VC
18:38:52 04/10/2026 2102355630 130.255,050 0,539 VC
12:12:18 04/10/2026 2102355630 130.240,035 0,539 VC
07:11:53 04/10/2026 2102355630 130.228,370 0,539 VC
02:43:14 04/10/2026 2102355630 130.219,187 0,539 VC
18:14:01 03/10/2026 2102355630 130.200,502 0,539 VC
13:11:52 03/10/2026 2102355630 130.188,858 0,539 VC
06:09:45 03/10/2026 2102355630 130.172,763 0,539 VC
03:08:29 03/10/2026 2102355630 130.166,705 0,539 VC
19:06:36 02/10/2026 2102355630 130.149,167 0,539 VC
13:36:45 02/10/2026 2102355630 130.136,299 0,539 VC
02:09:00 02/10/2026 2102355630 130.111,170 0,539 VC
18:38:30 01/10/2026 2102355630 130.094,503 0,539 VC
12:39:43 01/10/2026 2102355630 130.080,764 0,539 VC
09:11:50 01/10/2026 2102355630 130.072,688 0,539 VC
13:15:25 30/09/2026 2102355630 130.028,921 0,539 VC
08:00:43 30/09/2026 2102355630 130.017,047 0,539 VC
19:13:46 29/09/2026 2102355630 129.989,588 0,539 VC
13:22:32 29/09/2026 2102355630 129.976,410 0,539 VC
09:48:49 29/09/2026 2102355630 129.968,220 0,539 VC
12:36:53 28/09/2026 2102355630 129.922,181 0,539 VC
07:16:55 28/09/2026 2102355630 129.910,078 0,539 VC
00:19:29 28/09/2026 2102355630 129.896,153 0,539 VC
20:45:20 27/09/2026 2102355630 129.888,173 0,539 VC
08:28:18 27/09/2026 2102355630 129.860,012 0,539 VC
04:22:35 27/09/2026 2102355630 129.851,158 0,539 VC
20:20:30 26/09/2026 2102355630 129.833,948 0,539 VC
06:09:44 26/09/2026 2102355630 129.801,877 0,539 VC
00:35:17 26/09/2026 2102355630 129.790,812 0,539 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AAK1
T08/2026 1 31-08-2026 AAK1
T07/2026 1 31-07-2026 AAK1
T06/2026 1 30-06-2026 AAK1
T05/2026 1 31-05-2026 AAK1
T04/2026 1 30-04-2026 AAK1
T03/2026 1 31-03-2026 AAK1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.579 3.388.471 1.108
T08/2026 1.135 2.435.665 1.208
T07/2026 1.060 2.274.718 1.205
T06/2026 1.057 2.268.280 1.019
T05/2026 1.292 2.772.580 1.115
T04/2026 1.182 2.536.525 1.203
T03/2026 1.191 2.555.838 1.230
T02/2026 966 2.072.997 1.196
T01/2026 1.084 2.326.221 1.274
T12/2025 1.071 2.298.323 1.468
T11/2025 1.051 2.255.404 2.010
T10/2025 1.097 2.354.118 2.195
T09/2025 1.108 2.377.724 2.531
T08/2025 1.208 2.820.889 2.338
T07/2025 1.205 2.802.835 2.363
T06/2025 1.019 2.343.825 2.317