QNINBY04
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT14 → QNINBY04 · PC11AA0033270
Số công tơ
D8320212102355630
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530463
Tên trạm
VINH QUANG 1B
Site ID cũ
KTKT14
Site ID mới
QNINBY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:19.985028
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.474 kWh
TB 1.123 kWh/tháng
Tổng tiền
29.517.279 ₫
29.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.191 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355630 | 126.083,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.292 | 2.772.580 | 1.115 |
| T04/2026 | 1.182 | 2.536.525 | 1.203 |
| T03/2026 | 1.191 | 2.555.838 | 1.230 |
| T02/2026 | 966 | 2.072.997 | 1.196 |
| T01/2026 | 1.084 | 2.326.221 | 1.274 |
| T12/2025 | 1.071 | 2.298.323 | 1.468 |
| T11/2025 | 1.051 | 2.255.404 | 2.010 |
| T10/2025 | 1.097 | 2.354.118 | 2.195 |
| T09/2025 | 1.108 | 2.377.724 | 2.531 |
| T08/2025 | 1.208 | 2.820.889 | 2.338 |
| T07/2025 | 1.205 | 2.802.835 | 2.363 |
| T06/2025 | 1.019 | 2.343.825 | 2.317 |