Số công tơ
D8320212102355630
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530463
Tên trạm
VINH QUANG 1B
Site ID cũ
KTKT14
Site ID mới
QNINBY04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:19.985028
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.474 kWh
TB 1.123 kWh/tháng
Tổng tiền
29.517.279
29.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.191 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355630 126.083,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.292 2.772.580 1.115
T04/2026 1.182 2.536.525 1.203
T03/2026 1.191 2.555.838 1.230
T02/2026 966 2.072.997 1.196
T01/2026 1.084 2.326.221 1.274
T12/2025 1.071 2.298.323 1.468
T11/2025 1.051 2.255.404 2.010
T10/2025 1.097 2.354.118 2.195
T09/2025 1.108 2.377.724 2.531
T08/2025 1.208 2.820.889 2.338
T07/2025 1.205 2.802.835 2.363
T06/2025 1.019 2.343.825 2.317