Số công tơ
D8320212102356103
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530529
Tên trạm
NGUYỄN HUY LUNG
Site ID cũ
KTKT25
Site ID mới
QNIKTM15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:24.552090
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.990 kWh
TB 749 kWh/tháng
Tổng tiền
19.292.180
19.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356103 90.617,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 861 1.847.672 791
T04/2026 781 1.675.995 821
T03/2026 741 1.590.156 1.029
T02/2026 639 1.371.268 1.001
T01/2026 702 1.506.464 1.032
T12/2025 724 1.553.675 1.093
T11/2025 721 1.547.237 1.194
T10/2025 768 1.648.097 1.236
T09/2025 752 1.613.762 1.471
T08/2025 767 1.645.951 1.446
T07/2025 782 1.678.141 1.451
T06/2025 752 1.613.762 1.505