🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -34.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 24,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 37,8 kWh/ngày · Delta: -34.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (37.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THANH TRUNG 3
Mã trạm: AC530257
Site ID mới: QNINBY07
Site ID cũ: KTKT52
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515979202
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.455 kWh
TB 1.091 kWh/tháng
Tổng tiền
37.457.733 ₫
37.46 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 17703599 1.544,6 24,6 52.834
19/10/2026 15979202 148.844,7 17,1 36.803
18/10/2026 15979202 148.827,6 36,8 78.993
17/10/2026 15979202 148.790,8 37,5 80.474
16/10/2026 15979202 148.753,3 37,1 79.572
15/10/2026 15979202 148.716,2 36,9 79.122
14/10/2026 15979202 148.679,3 38,1 81.718
13/10/2026 15979202 148.641,2 37,2 79.873
12/10/2026 15979202 148.604,0 37,4 80.259
11/10/2026 15979202 148.566,6 35,7 76.546
10/10/2026 15979202 148.530,9 37,1 79.551
09/10/2026 15979202 148.493,9 36,2 77.598
08/10/2026 15979202 148.457,7 35,6 76.503
07/10/2026 15979202 148.422,1 36,5 78.285
06/10/2026 15979202 148.385,6 37,0 79.379
05/10/2026 15979202 148.348,6 37,3 80.087
04/10/2026 15979202 148.311,3 37,3 80.152
03/10/2026 15979202 148.273,9 37,6 80.645
02/10/2026 15979202 148.236,3 37,3 79.937
01/10/2026 15979202 148.199,1 37,5 80.559
30/09/2026 15979202 148.161,6 19,6 42.125
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:36:00 21/10/2026 17703599 1.583,500 91,500 —
12:30:53 21/10/2026 17703599 1.572,940 80,940 —
06:29:14 21/10/2026 17703599 1.562,690 70,690 —
00:33:44 21/10/2026 17703599 1.553,970 61,970 —
18:36:25 20/10/2026 17703599 1.544,570 52,570 —
13:17:24 20/10/2026 17703599 1.535,680 43,680 —
06:33:49 20/10/2026 17703599 1.524,200 32,200 —
03:33:46 20/10/2026 17703599 1.519,950 27,950 —
06:35:47 19/10/2026 15979202 148.844,720 711,720 —
00:39:04 19/10/2026 15979202 148.836,330 703,330 —
18:37:44 18/10/2026 15979202 148.827,570 694,570 —
12:33:08 18/10/2026 15979202 148.818,110 685,110 —
06:59:43 18/10/2026 15979202 148.808,910 675,910 —
00:49:35 18/10/2026 15979202 148.799,940 666,940 —
18:42:21 17/10/2026 15979202 148.790,760 657,760 —
12:42:45 17/10/2026 15979202 148.780,750 647,750 —
06:43:59 17/10/2026 15979202 148.770,990 637,990 —
00:45:01 17/10/2026 15979202 148.762,400 629,400 —
18:40:46 16/10/2026 15979202 148.753,260 620,260 —
12:38:16 16/10/2026 15979202 148.743,130 610,130 —
06:32:35 16/10/2026 15979202 148.733,220 600,220 —
00:44:31 16/10/2026 15979202 148.725,080 592,080 —
18:41:06 15/10/2026 15979202 148.716,180 583,180 —
12:37:42 15/10/2026 15979202 148.706,120 573,120 —
06:42:30 15/10/2026 15979202 148.696,410 563,410 —
06:42:29 15/10/2026 15979202 148.696,410 563,410 —
00:44:40 15/10/2026 15979202 148.687,930 554,930 —
18:56:05 14/10/2026 15979202 148.679,310 546,310 —
12:58:25 14/10/2026 15979202 148.669,630 536,630 —
07:23:41 14/10/2026 15979202 148.660,370 527,370 —
06:37:47 14/10/2026 15979202 148.659,210 526,210 —
00:36:53 14/10/2026 15979202 148.650,370 517,370 —
18:32:41 13/10/2026 15979202 148.641,230 508,230 —
12:46:17 13/10/2026 15979202 148.631,740 498,740 —
06:38:25 13/10/2026 15979202 148.621,660 488,660 —
01:10:15 13/10/2026 15979202 148.613,660 480,660 —
18:41:08 12/10/2026 15979202 148.604,010 471,010 —
12:42:04 12/10/2026 15979202 148.594,100 461,100 —
07:04:41 12/10/2026 15979202 148.584,770 451,770 —
06:34:02 12/10/2026 15979202 148.584,010 451,010 —
00:41:04 12/10/2026 15979202 148.575,680 442,680 —
18:33:47 11/10/2026 15979202 148.566,610 433,610 —
12:38:13 11/10/2026 15979202 148.557,200 424,200 —
06:30:56 11/10/2026 15979202 148.547,820 414,820 —
06:30:44 11/10/2026 15979202 148.547,820 414,820 —
00:38:45 11/10/2026 15979202 148.539,280 406,280 —
18:56:32 10/10/2026 15979202 148.530,940 397,940 —
12:38:36 10/10/2026 15979202 148.521,480 388,480 —
06:26:30 10/10/2026 15979202 148.511,600 378,600 —
00:31:13 10/10/2026 15979202 148.502,970 369,970 —
18:27:28 09/10/2026 15979202 148.493,870 360,870 —
12:32:59 09/10/2026 15979202 148.484,380 351,380 —
06:40:20 09/10/2026 15979202 148.474,850 341,850 —
00:33:53 09/10/2026 15979202 148.466,110 333,110 —
18:49:25 08/10/2026 15979202 148.457,710 324,710 —
12:31:25 08/10/2026 15979202 148.448,030 315,030 —
06:38:21 08/10/2026 15979202 148.439,060 306,060 —
00:32:39 08/10/2026 15979202 148.430,200 297,200 —
19:04:23 07/10/2026 15979202 148.422,060 289,060 —
12:32:25 07/10/2026 15979202 148.411,720 278,720 —
06:32:24 07/10/2026 15979202 148.402,210 269,210 —
00:36:22 07/10/2026 15979202 148.393,720 260,720 —
19:00:31 06/10/2026 15979202 148.385,580 252,580 —
12:44:14 06/10/2026 15979202 148.375,990 242,990 —
12:43:54 06/10/2026 15979202 148.375,980 242,980 —
06:25:24 06/10/2026 15979202 148.365,760 232,760 —
00:21:13 06/10/2026 15979202 148.356,960 223,960 —
18:48:00 05/10/2026 15979202 148.348,590 215,590 —
12:30:46 05/10/2026 15979202 148.338,020 205,020 —
06:32:32 05/10/2026 15979202 148.328,370 195,370 —
00:32:14 05/10/2026 15979202 148.319,760 186,760 —
18:43:20 04/10/2026 15979202 148.311,270 178,270 —
12:30:59 04/10/2026 15979202 148.301,090 168,090 —
06:33:05 04/10/2026 15979202 148.291,470 158,470 —
00:33:33 04/10/2026 15979202 148.282,850 149,850 —
18:35:34 03/10/2026 15979202 148.273,920 140,920 —
12:36:00 03/10/2026 15979202 148.263,830 130,830 —
06:32:00 03/10/2026 15979202 148.253,970 120,970 —
00:31:05 03/10/2026 15979202 148.245,210 112,210 —
18:33:09 02/10/2026 15979202 148.236,340 103,340 —
12:33:54 02/10/2026 15979202 148.226,220 93,220 —
06:31:06 02/10/2026 15979202 148.216,570 83,570 —
00:30:54 02/10/2026 15979202 148.207,950 74,950 —
18:35:32 01/10/2026 15979202 148.199,090 66,090 —
12:21:36 01/10/2026 15979202 148.188,590 55,590 —
06:31:28 01/10/2026 15979202 148.179,270 46,270 —
00:32:44 01/10/2026 15979202 148.170,590 37,590 —
18:33:13 30/09/2026 15979202 148.161,550 28,550 —
12:22:32 30/09/2026 15979202 148.151,230 18,230 —
06:31:10 30/09/2026 15979202 148.141,920 1.107,920 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AKA
T08/2026 1 31-08-2026 AKA
T07/2026 1 31-07-2026 AKA
T06/2026 1 30-06-2026 AKA
T05/2026 1 31-05-2026 AKA
T04/2026 1 30-04-2026 AKA
T03/2026 1 31-03-2026 AKA
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.099 2.358.410 1.051
T08/2026 1.131 2.427.081 1.102
T07/2026 1.141 2.448.540 1.096
T06/2026 1.129 2.422.789 1.098
T05/2026 1.132 2.429.227 1.059
T04/2026 1.100 2.360.556 1.123
T03/2026 1.153 2.474.292 1.042
T02/2026 958 2.055.830 1.086
T01/2026 1.063 2.281.155 1.093
T12/2025 1.062 2.279.010 1.285
T11/2025 1.056 2.266.134 1.409
T10/2025 1.084 2.326.221 1.370
T09/2025 1.051 2.255.404 1.385
T08/2025 1.102 2.364.848 1.328
T07/2025 1.096 2.351.972 1.286
T06/2025 1.098 2.356.264 1.386