QNINBY07
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT52 → QNINBY07 · PC11AA0638154
Số công tơ
D71201515979202
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530257
Tên trạm
THANH TRUNG 3
Site ID cũ
KTKT52
Site ID mới
QNINBY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:48.406171
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.955 kWh
TB 1.080 kWh/tháng
Tổng tiền
27.800.913 ₫
27.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15979202 | 144.564,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.132 | 2.429.227 | 1.059 |
| T04/2026 | 1.100 | 2.360.556 | 1.123 |
| T03/2026 | 1.153 | 2.474.292 | 1.042 |
| T02/2026 | 958 | 2.055.830 | 1.086 |
| T01/2026 | 1.063 | 2.281.155 | 1.093 |
| T12/2025 | 1.062 | 2.279.010 | 1.285 |
| T11/2025 | 1.056 | 2.266.134 | 1.409 |
| T10/2025 | 1.084 | 2.326.221 | 1.370 |
| T09/2025 | 1.051 | 2.255.404 | 1.385 |
| T08/2025 | 1.102 | 2.364.848 | 1.328 |
| T07/2025 | 1.096 | 2.351.972 | 1.286 |
| T06/2025 | 1.098 | 2.356.264 | 1.386 |