Số công tơ
D71201515979202
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530257
Tên trạm
THANH TRUNG 3
Site ID cũ
KTKT52
Site ID mới
QNINBY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:48.406171
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.955 kWh
TB 1.080 kWh/tháng
Tổng tiền
27.800.913
27.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15979202 144.564,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.132 2.429.227 1.059
T04/2026 1.100 2.360.556 1.123
T03/2026 1.153 2.474.292 1.042
T02/2026 958 2.055.830 1.086
T01/2026 1.063 2.281.155 1.093
T12/2025 1.062 2.279.010 1.285
T11/2025 1.056 2.266.134 1.409
T10/2025 1.084 2.326.221 1.370
T09/2025 1.051 2.255.404 1.385
T08/2025 1.102 2.364.848 1.328
T07/2025 1.096 2.351.972 1.286
T06/2025 1.098 2.356.264 1.386