Số công tơ
D8320232302355235
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530091
Tên trạm
DUY TÂN 4
Site ID cũ
KTKT02
Site ID mới
QNIDCM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.681382
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.966 kWh
TB 997 kWh/tháng
Tổng tiền
26.185.767
26.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.188 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355235 48.156,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 976 2.094.457 1.199
T04/2026 955 2.049.392 1.196
T03/2026 1.026 2.201.755 1.240
T02/2026 860 1.845.526 1.114
T01/2026 959 2.057.976 1.231
T12/2025 1.015 2.178.149 1.292
T11/2025 986 2.115.917 1.468
T10/2025 1.015 2.178.149 2.089
T09/2025 989 2.122.354 2.535
T08/2025 1.001 2.304.757 2.673
T07/2025 1.023 2.367.293 2.709
T06/2025 1.161 2.670.042 2.888