QNIDCM07
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT02 → QNIDCM07 · PC11AA0632899
Số công tơ
D8320232302355235
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530091
Tên trạm
DUY TÂN 4
Site ID cũ
KTKT02
Site ID mới
QNIDCM07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.681382
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.966 kWh
TB 997 kWh/tháng
Tổng tiền
26.185.767 ₫
26.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.188 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355235 | 48.156,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 976 | 2.094.457 | 1.199 |
| T04/2026 | 955 | 2.049.392 | 1.196 |
| T03/2026 | 1.026 | 2.201.755 | 1.240 |
| T02/2026 | 860 | 1.845.526 | 1.114 |
| T01/2026 | 959 | 2.057.976 | 1.231 |
| T12/2025 | 1.015 | 2.178.149 | 1.292 |
| T11/2025 | 986 | 2.115.917 | 1.468 |
| T10/2025 | 1.015 | 2.178.149 | 2.089 |
| T09/2025 | 989 | 2.122.354 | 2.535 |
| T08/2025 | 1.001 | 2.304.757 | 2.673 |
| T07/2025 | 1.023 | 2.367.293 | 2.709 |
| T06/2025 | 1.161 | 2.670.042 | 2.888 |