Số công tơ
D8320242402362152
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530354
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 5
Site ID cũ
KTKT12
Site ID mới
QNIKTM21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:43.812125
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.766 kWh
TB 897 kWh/tháng
Tổng tiền
23.103.405
23.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362152 19.147,0
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 889 1.907.758 1.340
T04/2026 869 1.864.839 1.309
T03/2026 915 1.963.553 1.467
T02/2026 773 1.658.827 1.162
T01/2026 881 1.890.591 1.304
T12/2025 872 1.871.277 1.324
T11/2025 879 1.886.299 1.486
T10/2025 859 1.843.380 1.472
T09/2025 849 1.821.920 1.601
T08/2025 948 2.034.370 1.615
T07/2025 834 1.789.731 1.531
T06/2025 1.198 2.570.860 1.620