QNIKTM21
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT12 → QNIKTM21 · PC11AA0626908
Số công tơ
D8320242402362152
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530354
Tên trạm
NGUYỄN HUỆ 5
Site ID cũ
KTKT12
Site ID mới
QNIKTM21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:43.812125
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.766 kWh
TB 897 kWh/tháng
Tổng tiền
23.103.405 ₫
23.10 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362152 | 19.147,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 889 | 1.907.758 | 1.340 |
| T04/2026 | 869 | 1.864.839 | 1.309 |
| T03/2026 | 915 | 1.963.553 | 1.467 |
| T02/2026 | 773 | 1.658.827 | 1.162 |
| T01/2026 | 881 | 1.890.591 | 1.304 |
| T12/2025 | 872 | 1.871.277 | 1.324 |
| T11/2025 | 879 | 1.886.299 | 1.486 |
| T10/2025 | 859 | 1.843.380 | 1.472 |
| T09/2025 | 849 | 1.821.920 | 1.601 |
| T08/2025 | 948 | 2.034.370 | 1.615 |
| T07/2025 | 834 | 1.789.731 | 1.531 |
| T06/2025 | 1.198 | 2.570.860 | 1.620 |