🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +56.0%
Tháng hiện tại: 1.538 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 986 kWh/tháng · Delta: +56.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +57.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 51,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 32,9 kWh/ngày · Delta: +57.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (32.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NGUYỄN HUỆ 5
Mã trạm: AC530354
Site ID mới: QNIKTM21
Site ID cũ: KTKT12
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362152
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.261 kWh
TB 954 kWh/tháng
Tổng tiền
32.749.495 ₫
32.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362152 24.051,4 51,8 111.135
19/10/2026 2402362152 23.999,6 51,6 110.751
18/10/2026 2402362152 23.948,0 51,6 110.701
17/10/2026 2402362152 23.896,4 51,6 110.755
16/10/2026 2402362152 23.844,8 52,0 111.528
15/10/2026 2402362152 23.792,8 51,4 110.274
14/10/2026 2402362152 23.741,4 52,6 112.841
13/10/2026 2402362152 23.688,9 51,7 110.858
12/10/2026 2402362152 23.637,2 51,8 111.060
11/10/2026 2402362152 23.585,5 52,0 111.519
10/10/2026 2402362152 23.533,5 51,7 110.923
09/10/2026 2402362152 23.481,8 51,0 109.446
08/10/2026 2402362152 23.430,8 50,5 108.453
07/10/2026 2402362152 23.380,3 53,2 114.161
06/10/2026 2402362152 23.327,1 51,7 110.970
05/10/2026 2402362152 23.275,4 51,5 110.598
04/10/2026 2402362152 23.223,8 52,0 111.684
03/10/2026 2402362152 23.171,8 52,0 111.626
02/10/2026 2402362152 23.119,8 51,9 111.294
01/10/2026 2402362152 23.067,9 52,1 111.828
30/09/2026 2402362152 23.015,8 80,3 172.346
29/09/2026 2402362152 22.935,5 28,4 60.915
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:52 21/10/2026 2402362152 24.103,149 0,253 VC
12:14:25 21/10/2026 2402362152 24.089,884 0,253 VC
06:08:00 21/10/2026 2402362152 24.076,144 0,253 VC
00:13:33 21/10/2026 2402362152 24.065,142 0,253 VC
18:10:57 20/10/2026 2402362152 24.051,401 0,253 VC
13:36:31 20/10/2026 2402362152 24.041,160 0,253 VC
06:34:01 20/10/2026 2402362152 24.025,292 0,253 VC
00:40:46 20/10/2026 2402362152 24.014,245 0,253 VC
18:07:20 19/10/2026 2402362152 23.999,613 0,253 VC
12:12:48 19/10/2026 2402362152 23.986,251 0,253 VC
06:14:33 19/10/2026 2402362152 23.972,947 0,253 VC
00:14:31 19/10/2026 2402362152 23.961,658 0,253 VC
18:11:15 18/10/2026 2402362152 23.948,004 0,253 VC
12:10:25 18/10/2026 2402362152 23.934,529 0,253 VC
06:09:07 18/10/2026 2402362152 23.921,080 0,253 VC
00:15:32 18/10/2026 2402362152 23.909,900 0,253 VC
18:10:07 17/10/2026 2402362152 23.896,418 0,253 VC
12:11:56 17/10/2026 2402362152 23.882,994 0,253 VC
06:10:46 17/10/2026 2402362152 23.869,367 0,253 VC
00:18:29 17/10/2026 2402362152 23.858,321 0,253 VC
18:12:21 16/10/2026 2402362152 23.844,807 0,253 VC
12:20:37 16/10/2026 2402362152 23.831,434 0,253 VC
06:12:41 16/10/2026 2402362152 23.817,526 0,253 VC
00:14:50 16/10/2026 2402362152 23.806,351 0,253 VC
18:09:36 15/10/2026 2402362152 23.792,836 0,253 VC
12:17:12 15/10/2026 2402362152 23.779,344 0,253 VC
06:20:42 15/10/2026 2402362152 23.765,909 0,253 VC
00:24:57 15/10/2026 2402362152 23.754,730 0,253 VC
18:24:26 14/10/2026 2402362152 23.741,449 0,253 VC
12:07:07 14/10/2026 2402362152 23.727,169 0,253 VC
06:08:18 14/10/2026 2402362152 23.713,580 0,253 VC
00:09:13 14/10/2026 2402362152 23.702,365 0,253 VC
18:06:29 13/10/2026 2402362152 23.688,866 0,253 VC
12:10:15 13/10/2026 2402362152 23.675,476 0,253 VC
06:05:06 13/10/2026 2402362152 23.661,863 0,253 VC
00:06:35 13/10/2026 2402362152 23.650,588 0,253 VC
18:06:47 12/10/2026 2402362152 23.637,207 0,253 VC
12:10:08 12/10/2026 2402362152 23.623,650 0,253 VC
06:06:05 12/10/2026 2402362152 23.610,087 0,253 VC
00:10:44 12/10/2026 2402362152 23.598,876 0,253 VC
18:08:02 11/10/2026 2402362152 23.585,454 0,253 VC
12:08:59 11/10/2026 2402362152 23.572,113 0,253 VC
06:06:29 11/10/2026 2402362152 23.558,488 0,253 VC
00:07:21 11/10/2026 2402362152 23.546,904 0,253 VC
18:07:45 10/10/2026 2402362152 23.533,487 0,253 VC
12:10:07 10/10/2026 2402362152 23.520,233 0,253 VC
06:08:02 10/10/2026 2402362152 23.506,758 0,253 VC
00:06:15 10/10/2026 2402362152 23.495,172 0,253 VC
18:07:43 09/10/2026 2402362152 23.481,798 0,253 VC
12:10:24 09/10/2026 2402362152 23.468,497 0,253 VC
06:11:43 09/10/2026 2402362152 23.455,052 0,253 VC
00:20:24 09/10/2026 2402362152 23.443,859 0,253 VC
18:23:08 08/10/2026 2402362152 23.430,797 0,253 VC
12:12:56 08/10/2026 2402362152 23.417,001 0,253 VC
06:12:12 08/10/2026 2402362152 23.403,550 0,253 VC
00:17:26 08/10/2026 2402362152 23.392,395 0,253 VC
18:45:11 07/10/2026 2402362152 23.380,259 0,253 VC
12:09:24 07/10/2026 2402362152 23.365,514 0,253 VC
06:11:29 07/10/2026 2402362152 23.352,139 0,253 VC
00:22:02 07/10/2026 2402362152 23.340,876 0,253 VC
18:09:00 06/10/2026 2402362152 23.327,061 0,253 VC
12:15:47 06/10/2026 2402362152 23.313,860 0,253 VC
06:15:36 06/10/2026 2402362152 23.300,543 0,253 VC
00:06:52 06/10/2026 2402362152 23.288,667 0,253 VC
18:09:02 05/10/2026 2402362152 23.275,350 0,253 VC
12:11:57 05/10/2026 2402362152 23.261,704 0,253 VC
06:11:04 05/10/2026 2402362152 23.248,208 0,253 VC
00:13:59 05/10/2026 2402362152 23.236,937 0,253 VC
18:15:32 04/10/2026 2402362152 23.223,812 0,253 VC
12:20:22 04/10/2026 2402362152 23.210,457 0,253 VC
06:14:56 04/10/2026 2402362152 23.196,779 0,253 VC
00:18:18 04/10/2026 2402362152 23.185,383 0,253 VC
18:11:14 03/10/2026 2402362152 23.171,768 0,253 VC
12:13:08 03/10/2026 2402362152 23.158,434 0,253 VC
06:11:42 03/10/2026 2402362152 23.144,976 0,253 VC
00:16:53 03/10/2026 2402362152 23.133,588 0,253 VC
18:07:05 02/10/2026 2402362152 23.119,751 0,253 VC
12:41:24 02/10/2026 2402362152 23.107,177 0,253 VC
06:06:46 02/10/2026 2402362152 23.092,581 0,253 VC
00:19:02 02/10/2026 2402362152 23.081,473 0,253 VC
18:14:14 01/10/2026 2402362152 23.067,889 0,253 VC
12:27:11 01/10/2026 2402362152 23.054,643 0,253 VC
06:11:19 01/10/2026 2402362152 23.040,514 0,253 VC
00:15:23 01/10/2026 2402362152 23.029,203 0,253 VC
18:13:35 30/09/2026 2402362152 23.015,778 0,253 VC
06:11:15 30/09/2026 2402362152 22.960,688 0,253 VC
01:36:31 30/09/2026 2402362152 22.951,714 0,253 VC
18:12:30 29/09/2026 2402362152 22.935,466 0,253 VC
12:16:25 29/09/2026 2402362152 22.921,289 0,253 VC
06:08:27 29/09/2026 2402362152 22.907,080 0,253 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AKP1
T08/2026 1 31-08-2026 AKP1
T07/2026 1 31-07-2026 AKP1
T06/2026 1 30-06-2026 AKP1
T05/2026 1 31-05-2026 AKP1
T04/2026 1 30-04-2026 AKP1
T03/2026 1 31-03-2026 AKP1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.538 3.300.486 849
T08/2026 1.160 2.489.314 948
T07/2026 940 2.017.202 834
T06/2026 857 1.839.088 1.198
T05/2026 889 1.907.758 1.340
T04/2026 869 1.864.839 1.309
T03/2026 915 1.963.553 1.467
T02/2026 773 1.658.827 1.162
T01/2026 881 1.890.591 1.304
T12/2025 872 1.871.277 1.324
T11/2025 879 1.886.299 1.486
T10/2025 859 1.843.380 1.472
T09/2025 849 1.821.920 1.601
T08/2025 948 2.034.370 1.615
T07/2025 834 1.789.731 1.531
T06/2025 1.198 2.570.860 1.620