QNIMDN04
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP06 → QNIMDN04 · PC11II0002680
Số công tơ
D43201717281203
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
ID53T3SY
Tên trạm
TBA Thác ba Sỹ (50kVA)
Site ID cũ
KTKP06
Site ID mới
QNIMDN04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:13.456435
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.005 kWh
TB 917 kWh/tháng
Tổng tiền
23.616.289 ₫
23.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15814019 | 78.620,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 876 | 1.879.861 | 1.020 |
| T04/2026 | 858 | 1.841.234 | 989 |
| T03/2026 | 906 | 1.944.240 | 970 |
| T02/2026 | 770 | 1.652.389 | 860 |
| T01/2026 | 865 | 1.856.255 | 904 |
| T12/2025 | 850 | 1.824.066 | 894 |
| T11/2025 | 839 | 1.800.460 | 865 |
| T10/2025 | 866 | 1.858.401 | 897 |
| T09/2025 | 981 | 2.105.187 | 877 |
| T08/2025 | 1.164 | 2.497.897 | 874 |
| T07/2025 | 1.052 | 2.257.550 | 892 |
| T06/2025 | 978 | 2.098.749 | 909 |