🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -94.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 1,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 28,7 kWh/ngày · Delta: -94.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Thác ba Sỹ (50kVA)
Mã trạm: ID53T3SY
Site ID mới: QNIMDN04
Site ID cũ: KTKP06
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201717281203
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.379 kWh
TB 899 kWh/tháng
Tổng tiền
30.856.758 ₫
30.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15814019 79.056,2 1,6 3.476
19/10/2026 15814019 79.054,6 1,9 4.185
18/10/2026 15814019 79.052,7 2,2 4.635
17/10/2026 15814019 79.050,5 2,4 5.236
16/10/2026 15814019 79.048,1 2,0 4.228
15/10/2026 15814019 79.046,1 5,4 11.502
14/10/2026 15814019 79.040,7 1,8 3.863
13/10/2026 15814019 79.038,9 2,0 4.206
12/10/2026 15814019 79.037,0 1,8 3.841
11/10/2026 15814019 79.035,2 1,6 3.434
10/10/2026 15814019 79.033,6 1,7 3.734
09/10/2026 15814019 79.031,8 1,2 2.532
08/10/2026 15814019 79.030,7 3,1 6.610
07/10/2026 15814019 79.027,6 2,8 6.095
06/10/2026 15814019 79.024,7 2,6 5.644
05/10/2026 15814019 79.022,1 1,6 3.326
04/10/2026 15814019 79.020,6 1,8 3.820
03/10/2026 15814019 79.018,8 1,6 3.498
02/10/2026 15814019 79.017,2 2,9 6.180
01/10/2026 15814019 79.014,3 4,1 8.713
30/09/2026 15814019 79.010,2 2,5 5.343
29/09/2026 15814019 79.007,7 0,5 1.073
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:04:18 21/10/2026 15814019 79.058,370 47,370 —
12:09:11 21/10/2026 15814019 79.057,910 46,910 —
06:11:24 21/10/2026 15814019 79.057,580 46,580 —
00:06:44 21/10/2026 15814019 79.057,260 46,260 —
18:05:22 20/10/2026 15814019 79.056,230 45,230 —
12:44:53 20/10/2026 15814019 79.055,830 44,830 —
06:04:35 20/10/2026 15814019 79.055,590 44,590 —
00:02:45 20/10/2026 15814019 79.055,320 44,320 —
18:00:09 19/10/2026 15814019 79.054,610 43,610 —
12:09:42 19/10/2026 15814019 79.053,980 42,980 —
06:04:16 19/10/2026 15814019 79.053,770 42,770 —
00:02:47 19/10/2026 15814019 79.053,350 42,350 —
18:02:42 18/10/2026 15814019 79.052,660 41,660 —
12:06:02 18/10/2026 15814019 79.052,130 41,130 —
06:02:56 18/10/2026 15814019 79.051,680 40,680 —
00:03:43 18/10/2026 15814019 79.051,220 40,220 —
18:03:20 17/10/2026 15814019 79.050,500 39,500 —
12:06:53 17/10/2026 15814019 79.049,960 38,960 —
06:04:10 17/10/2026 15814019 79.049,580 38,580 —
00:00:12 17/10/2026 15814019 79.049,140 38,140 —
18:00:02 16/10/2026 15814019 79.048,060 37,060 —
12:06:34 16/10/2026 15814019 79.047,710 36,710 —
06:04:01 16/10/2026 15814019 79.047,220 36,220 —
00:07:27 16/10/2026 15814019 79.046,970 35,970 —
18:00:34 15/10/2026 15814019 79.046,090 35,090 —
12:04:38 15/10/2026 15814019 79.042,360 31,360 —
06:07:00 15/10/2026 15814019 79.042,030 31,030 —
00:02:41 15/10/2026 15814019 79.041,620 30,620 —
18:00:13 14/10/2026 15814019 79.040,730 29,730 —
12:05:45 14/10/2026 15814019 79.040,390 29,390 —
06:03:22 14/10/2026 15814019 79.040,040 29,040 —
00:04:15 14/10/2026 15814019 79.039,670 28,670 —
18:00:04 13/10/2026 15814019 79.038,930 27,930 —
12:03:53 13/10/2026 15814019 79.038,120 27,120 —
06:03:34 13/10/2026 15814019 79.037,800 26,800 —
00:00:35 13/10/2026 15814019 79.037,500 26,500 —
18:00:16 12/10/2026 15814019 79.036,970 25,970 —
12:06:29 12/10/2026 15814019 79.036,570 25,570 —
00:04:03 12/10/2026 15814019 79.036,050 25,050 —
18:02:42 11/10/2026 15814019 79.035,180 24,180 —
12:09:02 11/10/2026 15814019 79.034,710 23,710 —
06:10:58 11/10/2026 15814019 79.034,410 23,410 —
00:05:31 11/10/2026 15814019 79.034,220 23,220 —
18:03:05 10/10/2026 15814019 79.033,580 22,580 —
12:08:59 10/10/2026 15814019 79.033,030 22,030 —
06:08:52 10/10/2026 15814019 79.032,680 21,680 —
00:02:33 10/10/2026 15814019 79.032,500 21,500 —
18:08:33 09/10/2026 15814019 79.031,840 20,840 —
15:56:33 09/10/2026 15814019 79.031,440 20,440 —
06:04:13 09/10/2026 15814019 79.031,330 20,330 —
00:08:18 09/10/2026 15814019 79.031,110 20,110 —
18:04:06 08/10/2026 15814019 79.030,660 19,660 —
12:07:02 08/10/2026 15814019 79.030,300 19,300 —
06:03:41 08/10/2026 15814019 79.028,580 17,580 —
00:00:15 08/10/2026 15814019 79.028,400 17,400 —
18:04:51 07/10/2026 15814019 79.027,580 16,580 —
12:09:11 07/10/2026 15814019 79.026,810 15,810 —
06:03:43 07/10/2026 15814019 79.026,410 15,410 —
00:05:14 07/10/2026 15814019 79.026,050 15,050 —
18:07:01 06/10/2026 15814019 79.024,740 13,740 —
12:13:52 06/10/2026 15814019 79.024,340 13,340 —
06:03:49 06/10/2026 15814019 79.023,470 12,470 —
00:00:03 06/10/2026 15814019 79.023,200 12,200 —
18:02:52 05/10/2026 15814019 79.022,110 11,110 —
12:08:22 05/10/2026 15814019 79.021,710 10,710 —
06:04:11 05/10/2026 15814019 79.021,470 10,470 —
00:03:21 05/10/2026 15814019 79.021,210 10,210 —
18:07:37 04/10/2026 15814019 79.020,560 9,560 —
12:05:59 04/10/2026 15814019 79.020,050 9,050 —
06:03:53 04/10/2026 15814019 79.019,840 8,840 —
00:05:02 04/10/2026 15814019 79.019,540 8,540 —
18:03:30 03/10/2026 15814019 79.018,780 7,780 —
12:07:06 03/10/2026 15814019 79.018,270 7,270 —
06:04:07 03/10/2026 15814019 79.017,980 6,980 —
00:03:33 03/10/2026 15814019 79.017,730 6,730 —
18:05:15 02/10/2026 15814019 79.017,150 6,150 —
12:10:56 02/10/2026 15814019 79.016,290 5,290 —
06:03:58 02/10/2026 15814019 79.016,010 5,010 —
00:05:25 02/10/2026 15814019 79.015,580 4,580 —
18:02:52 01/10/2026 15814019 79.014,270 3,270 —
12:03:34 01/10/2026 15814019 79.013,580 5,580 —
06:03:33 01/10/2026 15814019 79.012,210 4,210 —
00:00:09 01/10/2026 15814019 79.011,460 3,460 —
18:03:34 30/09/2026 15814019 79.010,210 2,210 —
12:08:05 30/09/2026 15814019 79.008,850 0,850 —
06:03:33 30/09/2026 15814019 79.008,560 76,560 —
01:21:11 30/09/2026 15814019 79.008,310 76,310 —
18:02:49 29/09/2026 15814019 79.007,720 75,720 —
12:00:14 29/09/2026 15814019 79.007,540 75,540 —
06:05:01 29/09/2026 15814019 79.007,220 75,220 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 IUA
T08/2026 1 31-08-2026 IUA
T07/2026 1 31-07-2026 IUA
T06/2026 1 30-06-2026 IUA
T05/2026 1 31-05-2026 IUA
T04/2026 1 30-04-2026 IUA
T03/2026 1 31-03-2026 IUA
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 791 1.697.454 981
T08/2026 856 1.836.942 1.164
T07/2026 907 1.946.386 1.052
T06/2026 820 1.759.687 978
T05/2026 876 1.879.861 1.020
T04/2026 858 1.841.234 989
T03/2026 906 1.944.240 970
T02/2026 770 1.652.389 860
T01/2026 865 1.856.255 904
T12/2025 850 1.824.066 894
T11/2025 839 1.800.460 865
T10/2025 866 1.858.401 897
T09/2025 981 2.105.187 877
T08/2025 1.164 2.497.897 874
T07/2025 1.052 2.257.550 892
T06/2025 978 2.098.749 909