Số công tơ
D43201717281203
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
ID53T3SY
Tên trạm
TBA Thác ba Sỹ (50kVA)
Site ID cũ
KTKP06
Site ID mới
QNIMDN04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:13.456435
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.005 kWh
TB 917 kWh/tháng
Tổng tiền
23.616.289
23.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15814019 78.620,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 876 1.879.861 1.020
T04/2026 858 1.841.234 989
T03/2026 906 1.944.240 970
T02/2026 770 1.652.389 860
T01/2026 865 1.856.255 904
T12/2025 850 1.824.066 894
T11/2025 839 1.800.460 865
T10/2025 866 1.858.401 897
T09/2025 981 2.105.187 877
T08/2025 1.164 2.497.897 874
T07/2025 1.052 2.257.550 892
T06/2025 978 2.098.749 909