Số công tơ
D7120232302256059
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51TUCA
Tên trạm
TBA Tu Cần
Site ID cũ
KTKP17
Site ID mới
QNIMDN11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:15.084957
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.009 kWh
TB 751 kWh/tháng
Tổng tiền
19.332.953
19.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302256059 22.854,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 790 1.695.308 757
T04/2026 764 1.639.513 707
T03/2026 781 1.675.995 750
T02/2026 651 1.397.020 630
T01/2026 759 1.628.784 724
T12/2025 721 1.547.237 724
T11/2025 712 1.527.924 706
T10/2025 763 1.637.367 705
T09/2025 752 1.613.762 741
T08/2025 807 1.731.790 783
T07/2025 745 1.598.740 769
T06/2025 764 1.639.513 823