🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -32.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 17,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 25,9 kWh/ngày · Delta: -32.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (25.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Đình Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Tu Cần
Mã trạm: IC51TUCA
Site ID mới: QNIMDN11
Site ID cũ: KTKP17
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120232302256059
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.027 kWh
TB 752 kWh/tháng
Tổng tiền
25.809.461 ₫
25.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302256059 25.599,0 17,6 37.812
19/10/2026 2302256059 25.581,3 17,6 37.790
18/10/2026 2302256059 25.563,7 17,4 37.383
17/10/2026 2302256059 25.546,3 17,7 37.983
16/10/2026 2302256059 25.528,6 17,8 38.134
15/10/2026 2302256059 25.510,8 17,5 37.533
14/10/2026 2302256059 25.493,3 17,6 37.790
13/10/2026 2302256059 25.475,7 17,7 38.005
12/10/2026 2302256059 25.458,0 17,9 38.305
11/10/2026 2302256059 25.440,2 17,8 38.091
10/10/2026 2302256059 25.422,4 17,7 37.962
09/10/2026 2302256059 25.404,7 18,0 38.606
08/10/2026 2302256059 25.386,7 17,6 37.705
07/10/2026 2302256059 25.369,2 17,1 36.760
06/10/2026 2302256059 25.352,0 18,1 38.906
05/10/2026 2302256059 25.333,9 18,1 38.756
04/10/2026 2302256059 25.315,9 17,9 38.370
03/10/2026 2302256059 25.298,0 18,2 38.992
02/10/2026 2302256059 25.279,8 18,1 38.863
01/10/2026 2302256059 25.261,7 18,1 38.863
30/09/2026 2302256059 25.243,6 18,0 38.520
29/09/2026 2302256059 25.225,6 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:06:32 21/10/2026 2302256059 25.616,640 387,640 —
12:06:22 21/10/2026 2302256059 25.612,040 383,040 —
06:03:36 21/10/2026 2302256059 25.607,460 378,460 —
00:07:04 21/10/2026 2302256059 25.603,270 374,270 —
18:09:24 20/10/2026 2302256059 25.598,950 369,950 —
12:49:33 20/10/2026 2302256059 25.594,890 365,890 —
06:09:09 20/10/2026 2302256059 25.589,780 360,780 —
00:08:29 20/10/2026 2302256059 25.585,580 356,580 —
18:13:16 19/10/2026 2302256059 25.581,330 352,330 —
12:06:18 19/10/2026 2302256059 25.576,690 347,690 —
06:03:55 19/10/2026 2302256059 25.572,100 343,100 —
00:05:51 19/10/2026 2302256059 25.568,000 339,000 —
18:02:36 18/10/2026 2302256059 25.563,720 334,720 —
12:06:21 18/10/2026 2302256059 25.559,440 330,440 —
06:03:58 18/10/2026 2302256059 25.554,960 325,960 —
00:03:05 18/10/2026 2302256059 25.550,640 321,640 —
18:02:47 17/10/2026 2302256059 25.546,300 317,300 —
12:04:24 17/10/2026 2302256059 25.541,730 312,730 —
06:03:27 17/10/2026 2302256059 25.537,190 308,190 —
00:04:17 17/10/2026 2302256059 25.532,990 303,990 —
18:02:31 16/10/2026 2302256059 25.528,600 299,600 —
12:06:31 16/10/2026 2302256059 25.523,990 294,990 —
06:06:24 16/10/2026 2302256059 25.519,390 290,390 —
00:10:44 16/10/2026 2302256059 25.515,270 286,270 —
18:06:02 15/10/2026 2302256059 25.510,830 281,830 —
12:08:16 15/10/2026 2302256059 25.506,290 277,290 —
06:03:20 15/10/2026 2302256059 25.501,720 272,720 —
00:35:58 15/10/2026 2302256059 25.497,960 268,960 —
18:06:24 14/10/2026 2302256059 25.493,340 264,340 —
12:06:57 14/10/2026 2302256059 25.488,850 259,850 —
06:06:05 14/10/2026 2302256059 25.484,430 255,430 —
00:05:27 14/10/2026 2302256059 25.480,200 251,200 —
18:03:42 13/10/2026 2302256059 25.475,730 246,730 —
12:35:41 13/10/2026 2302256059 25.471,610 242,610 —
06:05:40 13/10/2026 2302256059 25.466,770 237,770 —
00:43:14 13/10/2026 2302256059 25.462,860 233,860 —
18:11:49 12/10/2026 2302256059 25.458,020 229,020 —
12:13:00 12/10/2026 2302256059 25.453,450 224,450 —
06:03:19 12/10/2026 2302256059 25.448,700 219,700 —
00:05:01 12/10/2026 2302256059 25.444,460 215,460 —
18:14:13 11/10/2026 2302256059 25.440,170 211,170 —
18:09:03 11/10/2026 2302256059 25.440,110 211,110 —
12:13:33 11/10/2026 2302256059 25.435,690 206,690 —
06:07:28 11/10/2026 2302256059 25.431,190 202,190 —
00:14:24 11/10/2026 2302256059 25.426,980 197,980 —
18:05:16 10/10/2026 2302256059 25.422,420 193,420 —
12:07:01 10/10/2026 2302256059 25.418,020 189,020 —
06:05:29 10/10/2026 2302256059 25.413,560 184,560 —
00:02:37 10/10/2026 2302256059 25.409,210 180,210 —
18:02:59 09/10/2026 2302256059 25.404,730 175,730 —
12:12:20 09/10/2026 2302256059 25.400,150 171,150 —
06:03:40 09/10/2026 2302256059 25.395,390 166,390 —
00:05:59 09/10/2026 2302256059 25.391,110 162,110 —
18:07:21 08/10/2026 2302256059 25.386,740 157,740 —
12:13:03 08/10/2026 2302256059 25.382,320 153,320 —
06:06:48 08/10/2026 2302256059 25.377,850 148,850 —
00:14:13 08/10/2026 2302256059 25.373,650 144,650 —
18:03:57 07/10/2026 2302256059 25.369,170 140,170 —
12:09:26 07/10/2026 2302256059 25.364,790 135,790 —
06:03:31 07/10/2026 2302256059 25.360,340 131,340 —
00:16:12 07/10/2026 2302256059 25.356,220 127,220 —
18:36:07 06/10/2026 2302256059 25.352,040 123,040 —
12:35:08 06/10/2026 2302256059 25.347,460 118,460 —
06:05:18 06/10/2026 2302256059 25.342,450 113,450 —
00:08:45 06/10/2026 2302256059 25.338,280 109,280 —
18:05:08 05/10/2026 2302256059 25.333,910 104,910 —
12:25:09 05/10/2026 2302256059 25.329,520 100,520 —
06:03:48 05/10/2026 2302256059 25.324,630 95,630 —
00:04:49 05/10/2026 2302256059 25.320,360 91,360 —
18:05:31 04/10/2026 2302256059 25.315,850 86,850 —
12:06:49 04/10/2026 2302256059 25.311,160 82,160 —
06:03:50 04/10/2026 2302256059 25.306,480 77,480 —
00:06:55 04/10/2026 2302256059 25.302,320 73,320 —
18:10:38 03/10/2026 2302256059 25.297,970 68,970 —
12:05:34 03/10/2026 2302256059 25.293,360 64,360 —
06:41:52 03/10/2026 2302256059 25.289,030 60,030 —
00:04:35 03/10/2026 2302256059 25.284,250 55,250 —
18:08:32 02/10/2026 2302256059 25.279,800 50,800 —
12:07:14 02/10/2026 2302256059 25.275,000 46,000 —
06:17:47 02/10/2026 2302256059 25.270,470 41,470 —
00:08:27 02/10/2026 2302256059 25.266,200 37,200 —
18:04:06 01/10/2026 2302256059 25.261,690 32,690 —
12:08:12 01/10/2026 2302256059 25.256,950 27,950 —
06:04:15 01/10/2026 2302256059 25.252,260 23,260 —
00:04:43 01/10/2026 2302256059 25.248,050 19,050 —
18:04:20 30/09/2026 2302256059 25.243,580 14,580 —
12:00:24 30/09/2026 2302256059 25.238,780 9,780 —
06:04:40 30/09/2026 2302256059 25.234,180 688,180 —
00:06:58 30/09/2026 2302256059 25.229,980 683,980 —
18:06:32 29/09/2026 2302256059 25.225,630 679,630 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 IUDTH
T08/2026 1 31-08-2026 IUDTH
T07/2026 1 31-07-2026 IUDTH
T06/2026 1 30-06-2026 IUDTH
T05/2026 1 31-05-2026 IUDTH
T04/2026 1 30-04-2026 IUDTH
T03/2026 1 31-03-2026 IUDTH
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 683 1.465.691 752
T08/2026 774 1.660.973 807
T07/2026 781 1.675.995 745
T06/2026 780 1.673.849 764
T05/2026 790 1.695.308 757
T04/2026 764 1.639.513 707
T03/2026 781 1.675.995 750
T02/2026 651 1.397.020 630
T01/2026 759 1.628.784 724
T12/2025 721 1.547.237 724
T11/2025 712 1.527.924 706
T10/2025 763 1.637.367 705
T09/2025 752 1.613.762 741
T08/2025 807 1.731.790 783
T07/2025 745 1.598.740 769
T06/2025 764 1.639.513 823