🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +109.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 154,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 73,7 kWh/ngày · Delta: +109.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (73.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Thanh Toàn
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: KEM THANH NỮ
Mã trạm: AC530064
Site ID mới: QNIKTM24
Site ID cũ: KTKT57
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402361336
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.822 kWh
TB 1.801 kWh/tháng
Tổng tiền
61.850.859 ₫
61.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
35 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402361336 40.718,4 154,8 332.235
18/10/2026 2402361336 40.563,6 85,7 183.943
17/10/2026 2402361336 40.477,8 134,8 289.260
16/10/2026 2402361336 40.343,1 24,2 51.831
15/10/2026 2402361336 40.318,9 117,9 252.985
14/10/2026 2402361336 40.201,0 38,6 82.890
13/10/2026 2402361336 40.162,4 114,7 246.227
12/10/2026 2402361336 40.047,6 103,1 221.266
11/10/2026 2402361336 39.944,5 24,2 51.984
10/10/2026 2402361336 39.920,3 87,3 187.312
09/10/2026 2402361336 39.833,0 102,6 220.231
08/10/2026 2402361336 39.730,4 64,2 137.850
07/10/2026 2402361336 39.666,2 100,3 215.336
06/10/2026 2402361336 39.565,8 63,8 136.882
05/10/2026 2402361336 39.502,0 79,2 169.868
04/10/2026 2402361336 39.422,9 80,3 172.213
03/10/2026 2402361336 39.342,6 79,5 170.499
02/10/2026 2402361336 39.263,2 97,9 210.182
01/10/2026 2402361336 39.165,2 58,7 125.936
30/09/2026 2402361336 39.106,6 80,1 171.930
29/09/2026 2402361336 39.026,4 114,5 245.811
28/09/2026 2402361336 38.911,9 80,7 173.091
27/09/2026 2402361336 38.831,2 65,0 139.580
26/09/2026 2402361336 38.766,2 103,7 222.530
25/09/2026 2402361336 38.662,5 66,5 142.779
24/09/2026 2402361336 38.596,0 59,2 127.092
23/09/2026 2402361336 38.536,7 79,6 170.870
22/09/2026 2402361336 38.457,1 82,7 177.449
21/09/2026 2402361336 38.374,4 84,7 181.806
20/09/2026 2402361336 38.289,7 82,2 176.426
19/09/2026 2402361336 38.207,5 159,8 343.019
17/09/2026 2402361336 38.047,6 134,8 289.342
16/09/2026 2402361336 37.912,8 23,4 50.314
15/09/2026 2402361336 37.889,4 78,0 167.462
14/09/2026 2402361336 37.811,3 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
13:02:53 21/10/2026 2402361336 40.776,748 0,266 VC
06:16:12 21/10/2026 2402361336 40.762,597 0,266 VC
00:13:47 21/10/2026 2402361336 40.741,322 0,266 VC
18:32:15 20/10/2026 2402361336 40.718,384 0,266 VC
06:10:50 20/10/2026 2402361336 40.683,843 0,266 VC
18:56:15 18/10/2026 2402361336 40.563,565 0,266 VC
06:11:33 18/10/2026 2402361336 40.523,940 0,266 VC
00:18:10 18/10/2026 2402361336 40.502,710 0,266 VC
18:09:38 17/10/2026 2402361336 40.477,849 0,266 VC
12:09:30 17/10/2026 2402361336 40.458,867 0,266 VC
06:12:31 17/10/2026 2402361336 40.442,352 0,266 VC
00:18:16 16/10/2026 2402361336 40.343,056 0,266 VC
18:15:25 15/10/2026 2402361336 40.318,903 0,266 VC
12:07:20 15/10/2026 2402361336 40.299,425 0,266 VC
06:07:26 15/10/2026 2402361336 40.286,406 0,266 VC
00:09:33 15/10/2026 2402361336 40.265,190 0,266 VC
04:25:35 14/10/2026 2402361336 40.201,014 0,266 VC
18:21:17 13/10/2026 2402361336 40.162,388 0,266 VC
06:37:57 13/10/2026 2402361336 40.128,411 0,266 VC
06:12:35 12/10/2026 2402361336 40.047,648 0,266 VC
00:16:51 12/10/2026 2402361336 40.026,257 0,266 VC
00:52:52 11/10/2026 2402361336 39.944,540 0,266 VC
18:35:59 10/10/2026 2402361336 39.920,316 0,266 VC
12:49:24 10/10/2026 2402361336 39.897,659 0,266 VC
06:09:36 10/10/2026 2402361336 39.875,622 0,266 VC
00:14:41 10/10/2026 2402361336 39.854,845 0,266 VC
18:41:27 09/10/2026 2402361336 39.833,030 0,266 VC
12:13:14 09/10/2026 2402361336 39.809,932 0,266 VC
12:14:38 08/10/2026 2402361336 39.730,404 0,266 VC
06:13:07 08/10/2026 2402361336 39.709,017 0,266 VC
00:23:31 08/10/2026 2402361336 39.688,522 0,266 VC
18:41:58 07/10/2026 2402361336 39.666,167 0,266 VC
06:43:11 07/10/2026 2402361336 39.629,221 0,266 VC
13:10:08 06/10/2026 2402361336 39.565,822 0,266 VC
06:17:37 06/10/2026 2402361336 39.548,005 0,266 VC
00:16:45 06/10/2026 2402361336 39.526,313 0,266 VC
18:11:37 05/10/2026 2402361336 39.502,036 0,266 VC
12:11:37 05/10/2026 2402361336 39.482,537 0,266 VC
06:14:32 05/10/2026 2402361336 39.467,109 0,266 VC
00:09:36 05/10/2026 2402361336 39.445,506 0,266 VC
18:24:29 04/10/2026 2402361336 39.422,879 0,266 VC
12:08:50 04/10/2026 2402361336 39.402,700 0,266 VC
06:15:15 04/10/2026 2402361336 39.388,594 0,266 VC
00:09:00 04/10/2026 2402361336 39.366,535 0,266 VC
18:12:23 03/10/2026 2402361336 39.342,629 0,266 VC
12:17:30 03/10/2026 2402361336 39.323,597 0,266 VC
06:12:54 03/10/2026 2402361336 39.308,760 0,266 VC
00:12:19 03/10/2026 2402361336 39.286,957 0,266 VC
18:12:25 02/10/2026 2402361336 39.263,178 0,266 VC
12:13:32 01/10/2026 2402361336 39.165,235 0,266 VC
00:07:36 01/10/2026 2402361336 39.129,393 0,266 VC
18:21:52 30/09/2026 2402361336 39.106,550 0,266 VC
12:15:31 30/09/2026 2402361336 39.085,592 0,266 VC
18:26:49 29/09/2026 2402361336 39.026,432 0,266 VC
06:35:26 29/09/2026 2402361336 38.992,824 0,266 VC
00:43:40 29/09/2026 2402361336 38.971,664 0,266 VC
06:21:17 28/09/2026 2402361336 38.911,886 0,266 VC
00:11:14 28/09/2026 2402361336 38.889,648 0,266 VC
06:12:01 27/09/2026 2402361336 38.831,227 0,266 VC
12:09:32 26/09/2026 2402361336 38.766,184 0,266 VC
06:07:08 26/09/2026 2402361336 38.746,159 0,266 VC
00:39:13 26/09/2026 2402361336 38.726,641 0,266 VC
06:24:41 25/09/2026 2402361336 38.662,487 0,266 VC
12:07:37 24/09/2026 2402361336 38.595,953 0,266 VC
06:11:02 24/09/2026 2402361336 38.581,434 0,266 VC
00:09:19 24/09/2026 2402361336 38.559,748 0,266 VC
18:14:15 23/09/2026 2402361336 38.536,729 0,266 VC
12:10:55 23/09/2026 2402361336 38.517,322 0,266 VC
06:06:37 23/09/2026 2402361336 38.501,370 0,266 VC
00:09:24 23/09/2026 2402361336 38.479,978 0,266 VC
18:20:39 22/09/2026 2402361336 38.457,105 0,266 VC
12:05:55 22/09/2026 2402361336 38.437,611 0,266 VC
06:09:32 22/09/2026 2402361336 38.419,126 0,266 VC
00:09:18 22/09/2026 2402361336 38.397,647 0,266 VC
18:11:18 21/09/2026 2402361336 38.374,415 0,266 VC
12:12:05 21/09/2026 2402361336 38.354,510 0,266 VC
06:13:04 21/09/2026 2402361336 38.334,853 0,266 VC
00:10:28 21/09/2026 2402361336 38.313,121 0,266 VC
18:11:35 20/09/2026 2402361336 38.289,695 0,266 VC
12:15:19 20/09/2026 2402361336 38.270,357 0,266 VC
06:08:22 20/09/2026 2402361336 38.252,837 0,266 VC
00:07:32 20/09/2026 2402361336 38.231,080 0,266 VC
18:11:15 19/09/2026 2402361336 38.207,482 0,266 VC
12:11:13 19/09/2026 2402361336 38.187,014 0,266 VC
06:12:35 19/09/2026 2402361336 38.171,416 0,266 VC
18:17:33 17/09/2026 2402361336 38.047,638 0,266 VC
00:11:00 16/09/2026 2402361336 37.912,807 0,266 VC
18:16:11 15/09/2026 2402361336 37.889,361 0,266 VC
00:15:04 15/09/2026 2402361336 37.835,211 0,266 VC
18:09:36 14/09/2026 2402361336 37.811,325 0,266 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ADA
T08/2026 1 31-08-2026 ADA
T07/2026 1 31-07-2026 ADA
T06/2026 1 30-06-2026 ADA
T05/2026 1 31-05-2026 ADA
T04/2026 1 30-04-2026 ADA
T03/2026 1 31-03-2026 ADA
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.465 5.289.791 1.651
T08/2026 2.538 5.446.446 1.671
T07/2026 2.501 5.367.046 1.702
T06/2026 1.598 3.429.244 1.755
T05/2026 1.732 3.716.803 1.663
T04/2026 1.621 3.478.601 1.576
T03/2026 1.653 3.547.272 2.016
T02/2026 1.433 3.075.161 1.524
T01/2026 1.520 3.261.859 1.840
T12/2025 1.677 3.598.775 1.782
T11/2025 1.603 3.439.974 1.554
T10/2025 1.702 3.652.424 1.559
T09/2025 1.651 3.542.980 1.795
T08/2025 1.671 3.585.899 1.804
T07/2025 1.702 3.652.424 1.953
T06/2025 1.755 3.766.160 1.946