Số công tơ
D4320232300062476
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530083
Tên trạm
HÀM NGHI
Site ID cũ
KTKT91
Site ID mới
QNIDCM11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:44.451095
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.528 kWh
TB 877 kWh/tháng
Tổng tiền
22.592.667
22.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300062476 38.851,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 901 1.933.510 902
T04/2026 874 1.875.569 820
T03/2026 928 1.991.451 853
T02/2026 787 1.688.871 813
T01/2026 886 1.901.321 904
T12/2025 876 1.879.861 906
T11/2025 864 1.854.109 1.057
T10/2025 878 1.884.153 1.107
T09/2025 878 1.884.153 1.218
T08/2025 896 1.922.780 1.226
T07/2025 892 1.914.196 1.280
T06/2025 868 1.862.693 1.340