🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +32.4%
Tháng hiện tại: 2.011 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.519 kWh/tháng · Delta: +32.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 70,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 50,6 kWh/ngày · Delta: +39.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (50.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: HÀM NGHI
Mã trạm: AC530083
Site ID mới: QNIDCM11
Site ID cũ: KTKT91
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320232300062476
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.097 kWh
TB 1.069 kWh/tháng
Tổng tiền
36.689.479 ₫
36.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2300062476 46.083,7 70,8 151.934
19/10/2026 2300062476 46.012,9 54,5 116.869
18/10/2026 2300062476 45.958,5 64,9 139.187
17/10/2026 2300062476 45.893,6 68,3 146.655
16/10/2026 2300062476 45.825,3 67,5 144.938
15/10/2026 2300062476 45.757,7 68,7 147.385
14/10/2026 2300062476 45.689,1 67,8 145.410
13/10/2026 2300062476 45.621,3 68,1 146.097
12/10/2026 2300062476 45.553,2 66,4 142.535
11/10/2026 2300062476 45.486,8 66,1 141.848
10/10/2026 2300062476 45.420,7 67,0 143.822
09/10/2026 2300062476 45.353,7 66,3 142.234
08/10/2026 2300062476 45.287,4 63,8 136.998
07/10/2026 2300062476 45.223,6 68,6 147.213
06/10/2026 2300062476 45.155,0 66,5 142.749
05/10/2026 2300062476 45.088,4 67,7 145.324
04/10/2026 2300062476 45.020,7 67,0 143.822
03/10/2026 2300062476 44.953,7 68,2 146.440
02/10/2026 2300062476 44.885,5 67,4 144.724
01/10/2026 2300062476 44.818,0 67,3 144.423
30/09/2026 2300062476 44.750,7 68,0 145.882
29/09/2026 2300062476 44.682,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:07:03 21/10/2026 2300062476 46.151,300 1.452,300 —
13:17:02 21/10/2026 2300062476 46.134,080 1.435,080 —
07:16:41 21/10/2026 2300062476 46.116,620 1.417,620 —
01:15:30 21/10/2026 2300062476 46.101,260 1.402,260 —
18:58:59 20/10/2026 2300062476 46.083,740 1.384,740 —
13:55:57 20/10/2026 2300062476 46.069,140 1.370,140 —
07:05:05 20/10/2026 2300062476 46.049,340 1.350,340 —
01:07:30 20/10/2026 2300062476 46.032,040 1.333,040 —
18:52:12 19/10/2026 2300062476 46.012,940 1.313,940 —
14:12:30 19/10/2026 2300062476 45.996,620 1.297,620 —
06:36:59 19/10/2026 2300062476 45.989,880 1.290,880 —
00:54:30 19/10/2026 2300062476 45.975,360 1.276,360 —
18:52:55 18/10/2026 2300062476 45.958,480 1.259,480 —
13:06:39 18/10/2026 2300062476 45.941,880 1.242,880 —
07:14:41 18/10/2026 2300062476 45.924,520 1.225,520 —
01:28:57 18/10/2026 2300062476 45.909,760 1.210,760 —
19:41:56 17/10/2026 2300062476 45.893,620 1.194,620 —
13:18:44 17/10/2026 2300062476 45.874,620 1.175,620 —
07:08:22 17/10/2026 2300062476 45.856,420 1.157,420 —
01:23:18 17/10/2026 2300062476 45.841,860 1.142,860 —
19:25:46 16/10/2026 2300062476 45.825,280 1.126,280 —
13:21:31 16/10/2026 2300062476 45.807,400 1.108,400 —
06:56:55 16/10/2026 2300062476 45.788,860 1.089,860 —
00:55:23 16/10/2026 2300062476 45.773,620 1.074,620 —
19:17:31 15/10/2026 2300062476 45.757,740 1.058,740 —
14:08:42 15/10/2026 2300062476 45.742,480 1.043,480 —
07:12:35 15/10/2026 2300062476 45.721,900 1.022,900 —
01:10:45 15/10/2026 2300062476 45.706,500 1.007,500 —
19:05:12 14/10/2026 2300062476 45.689,060 990,060 —
13:10:58 14/10/2026 2300062476 45.671,740 972,740 —
07:55:14 14/10/2026 2300062476 45.656,240 957,240 —
07:06:24 14/10/2026 2300062476 45.653,940 954,940 —
02:35:15 14/10/2026 2300062476 45.642,160 943,160 —
19:09:14 13/10/2026 2300062476 45.621,300 922,300 —
13:13:56 13/10/2026 2300062476 45.603,920 904,920 —
07:08:51 13/10/2026 2300062476 45.586,040 887,040 —
01:07:30 13/10/2026 2300062476 45.570,500 871,500 —
18:57:47 12/10/2026 2300062476 45.553,220 854,220 —
13:09:18 12/10/2026 2300062476 45.536,340 837,340 —
07:16:04 12/10/2026 2300062476 45.519,320 820,320 —
00:58:57 12/10/2026 2300062476 45.503,200 804,200 —
19:06:48 11/10/2026 2300062476 45.486,800 787,800 —
13:09:14 11/10/2026 2300062476 45.469,720 770,720 —
07:42:07 11/10/2026 2300062476 45.454,120 755,120 —
01:19:25 11/10/2026 2300062476 45.437,560 738,560 —
19:16:23 10/10/2026 2300062476 45.420,700 721,700 —
13:10:56 10/10/2026 2300062476 45.403,540 704,540 —
07:19:05 10/10/2026 2300062476 45.386,700 687,700 —
01:04:55 10/10/2026 2300062476 45.370,520 671,520 —
19:06:41 09/10/2026 2300062476 45.353,680 654,680 —
12:59:50 09/10/2026 2300062476 45.336,140 637,140 —
07:18:39 09/10/2026 2300062476 45.319,740 620,740 —
01:17:58 09/10/2026 2300062476 45.304,260 605,260 —
19:13:08 08/10/2026 2300062476 45.287,400 588,400 —
13:20:53 08/10/2026 2300062476 45.270,820 571,820 —
07:20:09 08/10/2026 2300062476 45.254,040 555,040 —
01:10:27 08/10/2026 2300062476 45.238,120 539,120 —
19:57:58 07/10/2026 2300062476 45.223,560 524,560 —
13:11:55 07/10/2026 2300062476 45.204,300 505,300 —
07:18:26 07/10/2026 2300062476 45.187,600 488,600 —
01:06:47 07/10/2026 2300062476 45.171,560 472,560 —
19:08:51 06/10/2026 2300062476 45.154,960 455,960 —
13:39:22 06/10/2026 2300062476 45.139,300 440,300 —
07:25:44 06/10/2026 2300062476 45.121,600 422,600 —
01:26:29 06/10/2026 2300062476 45.105,920 406,920 —
19:14:47 05/10/2026 2300062476 45.088,440 389,440 —
13:09:56 05/10/2026 2300062476 45.070,480 371,480 —
07:12:35 05/10/2026 2300062476 45.053,200 354,200 —
01:23:53 05/10/2026 2300062476 45.038,120 339,120 —
19:09:03 04/10/2026 2300062476 45.020,720 321,720 —
13:00:01 04/10/2026 2300062476 45.002,520 303,520 —
07:08:21 04/10/2026 2300062476 44.985,420 286,420 —
01:57:42 04/10/2026 2300062476 44.972,080 273,080 —
19:20:41 03/10/2026 2300062476 44.953,700 254,700 —
12:54:42 03/10/2026 2300062476 44.934,540 235,540 —
06:56:22 03/10/2026 2300062476 44.917,020 218,020 —
01:08:34 03/10/2026 2300062476 44.902,080 203,080 —
19:10:18 02/10/2026 2300062476 44.885,460 186,460 —
13:00:13 02/10/2026 2300062476 44.867,220 168,220 —
06:55:31 02/10/2026 2300062476 44.849,760 150,760 —
00:55:41 02/10/2026 2300062476 44.834,360 135,360 —
19:04:30 01/10/2026 2300062476 44.818,020 119,020 —
13:43:03 01/10/2026 2300062476 44.802,240 103,240 —
07:07:49 01/10/2026 2300062476 44.783,040 84,040 —
00:51:50 01/10/2026 2300062476 44.766,740 67,740 —
19:10:13 30/09/2026 2300062476 44.750,720 51,720 —
13:42:19 30/09/2026 2300062476 44.734,660 35,660 —
06:53:56 30/09/2026 2300062476 44.714,840 2.026,840 —
00:53:24 30/09/2026 2300062476 44.699,340 2.011,340 —
18:59:38 29/09/2026 2300062476 44.682,740 1.994,740 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
67,6 kWh
/ Ngưỡng 81,4 kWh
Hôm qua
70,8 kWh
Tháng này
1.452 kWh
/ Ngưỡng 2.313 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AKL
T08/2026 1 31-08-2026 AKL
T07/2026 1 31-07-2026 AKL
T06/2026 1 30-06-2026 AKL
T05/2026 1 31-05-2026 AKL
T04/2026 1 30-04-2026 AKL
T03/2026 1 31-03-2026 AKL
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.011 4.315.526 878
T08/2026 2.087 4.478.619 896
T07/2026 1.605 3.444.266 892
T06/2026 866 1.858.401 868
T05/2026 901 1.933.510 902
T04/2026 874 1.875.569 820
T03/2026 928 1.991.451 853
T02/2026 787 1.688.871 813
T01/2026 886 1.901.321 904
T12/2025 876 1.879.861 906
T11/2025 864 1.854.109 1.057
T10/2025 878 1.884.153 1.107
T09/2025 878 1.884.153 1.218
T08/2025 896 1.922.780 1.226
T07/2025 892 1.914.196 1.280
T06/2025 868 1.862.693 1.340