🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +31.7%
Tháng hiện tại: 1.716 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.303 kWh/tháng · Delta: +31.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +33.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 58,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 43,4 kWh/ngày · Delta: +33.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (43.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: THI SÁCH 2
Mã trạm: AC530050
Site ID mới: QNIKTM13
Site ID cũ: KTKT04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515971709
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.445 kWh
TB 903 kWh/tháng
Tổng tiền
30.998.391 ₫
31.00 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15971709 91.386,9 58,0 124.530
19/10/2026 15971709 91.328,8 58,0 124.423
18/10/2026 15971709 91.270,8 58,1 124.723
17/10/2026 15971709 91.212,7 52,0 111.504
16/10/2026 15971709 91.160,8 65,0 139.509
15/10/2026 15971709 91.095,8 41,7 89.572
14/10/2026 15971709 91.054,0 43,2 92.684
13/10/2026 15971709 91.010,8 58,0 124.487
12/10/2026 15971709 90.952,8 58,3 125.002
11/10/2026 15971709 90.894,6 58,5 125.560
10/10/2026 15971709 90.836,1 56,5 121.311
09/10/2026 15971709 90.779,5 57,7 123.715
08/10/2026 15971709 90.721,9 59,5 127.792
07/10/2026 15971709 90.662,3 57,8 124.036
06/10/2026 15971709 90.604,5 58,4 125.217
05/10/2026 15971709 90.546,2 58,2 124.809
04/10/2026 15971709 90.488,0 58,8 126.161
03/10/2026 15971709 90.429,2 59,8 128.307
02/10/2026 15971709 90.369,4 58,9 126.418
01/10/2026 15971709 90.310,5 58,7 126.032
30/09/2026 15971709 90.251,8 58,5 125.603
29/09/2026 15971709 90.193,3 12,3 26.460
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:26:00 21/10/2026 15971709 91.444,860 1.236,860 —
12:34:24 21/10/2026 15971709 91.430,510 1.222,510 —
06:35:51 21/10/2026 15971709 91.415,860 1.207,860 —
00:23:32 21/10/2026 15971709 91.401,420 1.193,420 —
18:25:23 20/10/2026 15971709 91.386,850 1.178,850 —
13:13:47 20/10/2026 15971709 91.374,000 1.166,000 —
06:25:29 20/10/2026 15971709 91.357,260 1.149,260 —
00:33:14 20/10/2026 15971709 91.343,670 1.135,670 —
18:28:46 19/10/2026 15971709 91.328,820 1.120,820 —
12:23:00 19/10/2026 15971709 91.313,840 1.105,840 —
06:21:43 19/10/2026 15971709 91.299,160 1.091,160 —
00:20:42 19/10/2026 15971709 91.285,200 1.077,200 —
18:25:40 18/10/2026 15971709 91.270,840 1.062,840 —
12:29:30 18/10/2026 15971709 91.256,260 1.048,260 —
06:25:08 18/10/2026 15971709 91.241,230 1.033,230 —
00:29:18 18/10/2026 15971709 91.227,390 1.019,390 —
18:30:14 17/10/2026 15971709 91.212,720 1.004,720 —
12:24:21 17/10/2026 15971709 91.197,460 989,460 —
06:51:22 17/10/2026 15971709 91.183,730 975,730 —
00:37:52 17/10/2026 15971709 91.169,250 961,250 —
21:06:42 16/10/2026 15971709 91.160,760 952,760 —
06:22:35 16/10/2026 15971709 91.124,220 916,220 —
00:22:04 16/10/2026 15971709 91.110,220 902,220 —
18:26:52 15/10/2026 15971709 91.095,750 887,750 —
12:33:02 15/10/2026 15971709 91.081,180 873,180 —
06:50:45 15/10/2026 15971709 91.070,380 862,380 —
01:41:00 15/10/2026 15971709 91.063,400 855,400 —
18:57:37 14/10/2026 15971709 91.054,010 846,010 —
15:57:56 14/10/2026 15971709 91.047,820 839,820 —
06:42:06 14/10/2026 15971709 91.038,930 830,930 —
01:09:22 14/10/2026 15971709 91.026,630 818,630 —
00:44:58 14/10/2026 15971709 91.025,680 817,680 —
18:38:47 13/10/2026 15971709 91.010,820 802,820 —
12:57:41 13/10/2026 15971709 90.996,600 788,600 —
06:48:02 13/10/2026 15971709 90.981,500 773,500 —
00:41:20 13/10/2026 15971709 90.967,220 759,220 —
18:43:46 12/10/2026 15971709 90.952,810 744,810 —
12:44:08 12/10/2026 15971709 90.938,180 730,180 —
06:44:23 12/10/2026 15971709 90.923,510 715,510 —
00:52:08 12/10/2026 15971709 90.909,690 701,690 —
18:38:05 11/10/2026 15971709 90.894,560 686,560 —
12:38:17 11/10/2026 15971709 90.879,900 671,900 —
06:29:36 11/10/2026 15971709 90.864,740 656,740 —
00:35:45 11/10/2026 15971709 90.850,830 642,830 —
18:30:31 10/10/2026 15971709 90.836,050 628,050 —
12:51:04 10/10/2026 15971709 90.822,340 614,340 —
06:48:59 10/10/2026 15971709 90.807,600 599,600 —
00:48:53 10/10/2026 15971709 90.793,490 585,490 —
19:06:08 09/10/2026 15971709 90.779,520 571,520 —
12:48:56 09/10/2026 15971709 90.764,120 556,120 —
06:52:36 09/10/2026 15971709 90.749,440 541,440 —
01:06:55 09/10/2026 15971709 90.735,850 527,850 —
19:22:41 08/10/2026 15971709 90.721,870 513,870 —
13:19:37 08/10/2026 15971709 90.707,080 499,080 —
06:57:48 08/10/2026 15971709 90.691,690 483,690 —
00:49:08 08/10/2026 15971709 90.677,180 469,180 —
18:42:28 07/10/2026 15971709 90.662,320 454,320 —
12:41:47 07/10/2026 15971709 90.647,660 439,660 —
07:18:22 07/10/2026 15971709 90.634,510 426,510 —
00:47:17 07/10/2026 15971709 90.619,050 411,050 —
18:49:10 06/10/2026 15971709 90.604,520 396,520 —
12:54:42 06/10/2026 15971709 90.590,100 382,100 —
06:51:01 06/10/2026 15971709 90.575,180 367,180 —
00:57:07 06/10/2026 15971709 90.561,180 353,180 —
18:49:36 05/10/2026 15971709 90.546,170 338,170 —
12:58:36 05/10/2026 15971709 90.531,620 323,620 —
06:39:22 05/10/2026 15971709 90.516,100 308,100 —
00:52:54 05/10/2026 15971709 90.502,420 294,420 —
18:57:38 04/10/2026 15971709 90.488,010 280,010 —
12:56:06 04/10/2026 15971709 90.472,970 264,970 —
06:55:51 04/10/2026 15971709 90.457,930 249,930 —
00:48:28 04/10/2026 15971709 90.443,410 235,410 —
19:02:57 03/10/2026 15971709 90.429,220 221,220 —
12:44:25 03/10/2026 15971709 90.413,390 205,390 —
06:38:05 03/10/2026 15971709 90.398,100 190,100 —
00:49:44 03/10/2026 15971709 90.384,290 176,290 —
18:48:54 02/10/2026 15971709 90.369,430 161,430 —
12:52:38 02/10/2026 15971709 90.354,450 146,450 —
06:43:32 02/10/2026 15971709 90.339,250 131,250 —
00:50:48 02/10/2026 15971709 90.325,400 117,400 —
18:48:32 01/10/2026 15971709 90.310,520 102,520 —
13:42:46 01/10/2026 15971709 90.297,770 89,770 —
06:49:28 01/10/2026 15971709 90.280,790 72,790 —
00:53:13 01/10/2026 15971709 90.266,770 58,770 —
18:47:18 30/09/2026 15971709 90.251,790 43,790 —
14:13:17 30/09/2026 15971709 90.240,520 32,520 —
06:53:18 30/09/2026 15971709 90.222,360 1.730,360 —
00:54:16 30/09/2026 15971709 90.208,210 1.716,210 —
18:49:38 29/09/2026 15971709 90.193,260 1.701,260 —
13:48:30 29/09/2026 15971709 90.180,930 1.688,930 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 AET
T08/2026 1 31-08-2026 AET
T07/2026 1 31-07-2026 AET
T06/2026 1 30-06-2026 AET
T05/2026 1 31-05-2026 AET
T04/2026 1 30-04-2026 AET
T03/2026 1 31-03-2026 AET
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.716 3.682.467 728
T08/2026 1.764 3.785.473 754
T07/2026 1.424 3.055.847 760
T06/2026 720 1.545.091 738
T05/2026 749 1.607.324 739
T04/2026 720 1.545.091 699
T03/2026 769 1.650.243 786
T02/2026 652 1.399.166 923
T01/2026 738 1.583.718 980
T12/2025 733 1.572.989 943
T11/2025 720 1.545.091 969
T10/2025 760 1.630.930 955
T09/2025 728 1.562.259 1.175
T08/2025 754 1.618.054 1.106
T07/2025 760 1.630.930 1.036
T06/2025 738 1.583.718 1.050