Số công tơ
D71201515971709
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530050
Tên trạm
THI SÁCH 2
Site ID cũ
KTKT04
Site ID mới
QNIKTM13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:46.562777
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.821 kWh
TB 735 kWh/tháng
Tổng tiền
18.929.513
18.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15971709 85.178,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 749 1.607.324 739
T04/2026 720 1.545.091 699
T03/2026 769 1.650.243 786
T02/2026 652 1.399.166 923
T01/2026 738 1.583.718 980
T12/2025 733 1.572.989 943
T11/2025 720 1.545.091 969
T10/2025 760 1.630.930 955
T09/2025 728 1.562.259 1.175
T08/2025 754 1.618.054 1.106
T07/2025 760 1.630.930 1.036
T06/2025 738 1.583.718 1.050