QNIKTM13
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT04 → QNIKTM13 · PC11AA0633814
Số công tơ
D71201515971709
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530050
Tên trạm
THI SÁCH 2
Site ID cũ
KTKT04
Site ID mới
QNIKTM13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:46.562777
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.821 kWh
TB 735 kWh/tháng
Tổng tiền
18.929.513 ₫
18.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15971709 | 85.178,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 749 | 1.607.324 | 739 |
| T04/2026 | 720 | 1.545.091 | 699 |
| T03/2026 | 769 | 1.650.243 | 786 |
| T02/2026 | 652 | 1.399.166 | 923 |
| T01/2026 | 738 | 1.583.718 | 980 |
| T12/2025 | 733 | 1.572.989 | 943 |
| T11/2025 | 720 | 1.545.091 | 969 |
| T10/2025 | 760 | 1.630.930 | 955 |
| T09/2025 | 728 | 1.562.259 | 1.175 |
| T08/2025 | 754 | 1.618.054 | 1.106 |
| T07/2025 | 760 | 1.630.930 | 1.036 |
| T06/2025 | 738 | 1.583.718 | 1.050 |