Số công tơ
D8320242402361676
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530360
Tên trạm
TỈNH ĐỘI
Site ID cũ
KTKT49
Site ID mới
QNIKTM06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:40.768787
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.071 kWh
TB 839 kWh/tháng
Tổng tiền
21.611.963
21.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361676 15.623,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 873 1.873.423 877
T04/2026 850 1.824.066 867
T03/2026 892 1.914.196 856
T02/2026 731 1.568.697 820
T01/2026 842 1.806.898 855
T12/2025 839 1.800.460 859
T11/2025 832 1.785.439 959
T10/2025 855 1.834.796 1.205
T09/2025 837 1.796.169 1.391
T08/2025 867 1.860.547 1.410
T07/2025 830 1.781.147 1.263
T06/2025 823 1.766.125 1.389