Số công tơ
D8320242402361348
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530323
Tên trạm
HAI BÀ TRƯNG
Site ID cũ
KTKT09
Site ID mới
QNIKTM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:45.958531
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.426 kWh
TB 786 kWh/tháng
Tổng tiền
20.227.821
20.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361348 16.956,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 801 1.718.914 849
T04/2026 784 1.682.433 1.266
T03/2026 847 1.817.628 1.189
T02/2026 705 1.512.902 1.250
T01/2026 799 1.714.622 1.356
T12/2025 785 1.684.579 1.403
T11/2025 777 1.667.411 1.582
T10/2025 804 1.725.352 1.578
T09/2025 806 1.729.644 1.712
T08/2025 811 1.740.374 1.716
T07/2025 810 1.738.228 1.678
T06/2025 697 1.495.734 1.896