QNINBY06
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT39 → QNINBY06 · PC11AA0035204
Số công tơ
D8320242402361720
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530264
Tên trạm
VINH QUANG 3
Site ID cũ
KTKT39
Site ID mới
QNINBY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:26.098413
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.648 kWh
TB 2.054 kWh/tháng
Tổng tiền
56.269.621 ₫
56.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.283 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361720 | 39.061,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.316 | 5.336.319 | 2.425 |
| T04/2026 | 2.206 | 5.078.192 | 2.028 |
| T03/2026 | 2.222 | 5.106.731 | 2.158 |
| T02/2026 | 1.805 | 4.159.009 | 1.967 |
| T01/2026 | 1.920 | 4.434.403 | 1.981 |
| T12/2025 | 1.950 | 4.492.545 | 2.244 |
| T11/2025 | 1.922 | 4.419.220 | 1.882 |
| T10/2025 | 2.124 | 4.907.534 | 1.649 |
| T09/2025 | 1.960 | 4.488.733 | 1.736 |
| T08/2025 | 2.141 | 4.938.822 | 1.894 |
| T07/2025 | 2.089 | 4.631.215 | 1.697 |
| T06/2025 | 1.993 | 4.276.898 | 1.785 |