Số công tơ
D8320242402361720
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530264
Tên trạm
VINH QUANG 3
Site ID cũ
KTKT39
Site ID mới
QNINBY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:26.098413
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
24.648 kWh
TB 2.054 kWh/tháng
Tổng tiền
56.269.621
56.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.283 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361720 39.061,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.316 5.336.319 2.425
T04/2026 2.206 5.078.192 2.028
T03/2026 2.222 5.106.731 2.158
T02/2026 1.805 4.159.009 1.967
T01/2026 1.920 4.434.403 1.981
T12/2025 1.950 4.492.545 2.244
T11/2025 1.922 4.419.220 1.882
T10/2025 2.124 4.907.534 1.649
T09/2025 1.960 4.488.733 1.736
T08/2025 2.141 4.938.822 1.894
T07/2025 2.089 4.631.215 1.697
T06/2025 1.993 4.276.898 1.785