QNIDBA03
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT81 → QNIDBA03 · PC11AA0625118
Số công tơ
D8320242402362556
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530298
Tên trạm
LÊ LỢI 3
Site ID cũ
KTKT81
Site ID mới
QNIDBA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:42.766278
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.555 kWh
TB 880 kWh/tháng
Tổng tiền
22.650.609 ₫
22.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362556 | 16.066,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 893 | 1.916.342 | 866 |
| T04/2026 | 884 | 1.897.029 | 836 |
| T03/2026 | 983 | 2.109.479 | 833 |
| T02/2026 | 821 | 1.761.833 | 813 |
| T01/2026 | 923 | 1.980.721 | 861 |
| T12/2025 | 930 | 1.995.743 | 871 |
| T11/2025 | 899 | 1.929.218 | 969 |
| T10/2025 | 885 | 1.899.175 | 1.329 |
| T09/2025 | 836 | 1.794.023 | 1.390 |
| T08/2025 | 856 | 1.836.942 | 1.462 |
| T07/2025 | 816 | 1.751.103 | 1.294 |
| T06/2025 | 829 | 1.779.001 | 1.438 |