Số công tơ
D8320242402362556
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530298
Tên trạm
LÊ LỢI 3
Site ID cũ
KTKT81
Site ID mới
QNIDBA03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:14:42.766278
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.555 kWh
TB 880 kWh/tháng
Tổng tiền
22.650.609
22.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362556 16.066,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 893 1.916.342 866
T04/2026 884 1.897.029 836
T03/2026 983 2.109.479 833
T02/2026 821 1.761.833 813
T01/2026 923 1.980.721 861
T12/2025 930 1.995.743 871
T11/2025 899 1.929.218 969
T10/2025 885 1.899.175 1.329
T09/2025 836 1.794.023 1.390
T08/2025 856 1.836.942 1.462
T07/2025 816 1.751.103 1.294
T06/2025 829 1.779.001 1.438