Danh sách trạm
17 kết quả · chưa ghi nhận ngày 06/10/2026
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNQN2J → QNINGL31 | PC06AA0829146 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8520252508991819 | AH13MFON | 377.918 | 1.124.925.499 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT01_DW | PC11AA0620444 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | A76202020005436 | AC530014 | 144.564 | 330.771.115 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNQN02 → QNINGL14 | PC06AA0011463 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | A73201818093734 | AC13NTH2 | 140.808 | 320.049.883 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNTN04 → QNIXTN03 | PC06EE0849151 | PC06EE | MobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D8320242402362235 | EC13HO10 | 44.139 | 101.651.762 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT30 → QNIDCM09 | PC11AA0035945 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355481 | AC530082 | 41.252 | 94.900.632 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNMD07 → QNILOP07 | PC06MM0520928 | PC06MM | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320232302355123 | MC13TG05 | 36.821 | 82.006.772 | Probed | — | ⚡🔻 -48% | Chi tiết → |
| QNTN06 → QNINGG13 | PC06EE0002029 | PC06EE | MobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D8320212102356462 | EC13THU1 | 34.071 | 77.742.563 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT18 → QNIKTM25 | PC11AA0033520 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320232302355152 | AC530039 | 21.176 | 46.045.482 | Probed | 🔺 +32% | ⚡🔺 +146% | Chi tiết → |
| QNTN36 → QNITGG09 | PC06EE0820220 | PC06EE | MobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D8320232302357618 | EC13THA6 | 18.780 | 41.806.985 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNBS18 → QNIXVT37 | PC06BB0353845 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D7120252502252370 | BH111803 | 18.549 | 40.633.041 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNNH23 → QNINHH08 | PC06NN0630121 | PC06NN | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201818478561 | NC13TR06 | 14.783 | 31.723.727 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTST13 → QNIYLY05 | PC11EE0415654 | PC11EE | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201818226730 | EC53HOA1 | 13.449 | 28.861.016 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0418725 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 7.314 | 15.695.551 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| — | PC11AA0623860 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | — | — | 5.405 | 11.598.914 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11EE0412750 | PC11EE | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 5.215 | 11.191.181 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0391029 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 2.953 | 6.337.020 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0359468 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 582 | 1.981.220 | Probed | — | — | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 17 trong tổng số 17 trạm.