—
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC06BB0359468
Số công tơ
—
Số pha
—
Cấp điện áp
Trung áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
—
Tên trạm
—
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Other
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.919255
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
582 kWh
TB 49 kWh/tháng
Tổng tiền
1.981.220 ₫
1.98 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BO-01 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BO-01 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BO-01 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BO-01 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BO-01 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BO-01 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BO-01 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BO-01 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BO-01 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BO-01 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BO-01 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BO-01 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 0 | 0 | 65 |
| T04/2026 | 0 | 0 | 114 |
| T03/2026 | 0 | 0 | 44 |
| T02/2026 | 0 | 0 | 55 |
| T01/2026 | 0 | 0 | 68 |
| T12/2025 | 37 | 125.954 | 68 |
| T11/2025 | 57 | 194.037 | 96 |
| T10/2025 | 69 | 234.887 | 120 |
| T09/2025 | 69 | 234.887 | 110 |
| T08/2025 | 134 | 456.157 | 138 |
| T07/2025 | 132 | 449.349 | 160 |
| T06/2025 | 84 | 285.949 | 167 |