Số công tơ
Số pha
Cấp điện áp
Trung áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
Tên trạm
Site ID cũ
Site ID mới
Mục đích SD
Other
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.919255
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
582 kWh
TB 49 kWh/tháng
Tổng tiền
1.981.220
1.98 triệu ₫
Đơn giá TB
3.404 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BO-01
T04/2026 1 30-04-2026 BO-01
T03/2026 1 31-03-2026 BO-01
T02/2026 1 28-02-2026 BO-01
T01/2026 1 31-01-2026 BO-01
T12/2025 1 31-12-2025 BO-01
T11/2025 1 30-11-2025 BO-01
T10/2025 1 31-10-2025 BO-01
T09/2025 1 30-09-2025 BO-01
T08/2025 1 31-08-2025 BO-01
T07/2025 1 31-07-2025 BO-01
T06/2025 1 30-06-2025 BO-01
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 0 0 65
T04/2026 0 0 114
T03/2026 0 0 44
T02/2026 0 0 55
T01/2026 0 0 68
T12/2025 37 125.954 68
T11/2025 57 194.037 96
T10/2025 69 234.887 120
T09/2025 69 234.887 110
T08/2025 134 456.157 138
T07/2025 132 449.349 160
T06/2025 84 285.949 167