Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (78.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thuận 1
Mã trạm: EC13THU1
Site ID mới: QNINGG13
Site ID cũ: QNTN06
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102356462
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
34.071 kWh
TB 2.129 kWh/tháng
Tổng tiền
77.742.563 ₫
77.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.282 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
33 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
19/10/2026 2102356462 136.662,4 61,7 140.729
18/10/2026 2102356462 136.600,7 76,6 174.714
17/10/2026 2102356462 136.524,2 47,6 108.524
16/10/2026 2102356462 136.476,6 65,0 148.407
15/10/2026 2102356462 136.411,6 60,2 137.468
14/10/2026 2102356462 136.351,3 107,6 245.613
13/10/2026 2102356462 136.243,7 16,0 36.477
12/10/2026 2102356462 136.227,7 47,6 108.661
11/10/2026 2102356462 136.180,1 79,8 182.093
10/10/2026 2102356462 136.100,3 51,5 117.473
09/10/2026 2102356462 136.048,8 84,6 193.141
08/10/2026 2102356462 135.964,1 177,0 403.793
05/10/2026 2102356462 135.787,2 64,1 146.367
04/10/2026 2102356462 135.723,0 64,9 148.120
03/10/2026 2102356462 135.658,1 64,4 146.944
02/10/2026 2102356462 135.593,7 63,5 144.962
01/10/2026 2102356462 135.530,2 64,3 146.757
30/09/2026 2102356462 135.465,9 64,6 147.508
29/09/2026 2102356462 135.401,2 94,7 216.003
28/09/2026 2102356462 135.306,6 23,8 54.231
27/09/2026 2102356462 135.282,8 73,9 168.724
26/09/2026 2102356462 135.208,8 65,7 149.819
25/09/2026 2102356462 135.143,2 63,8 145.644
24/09/2026 2102356462 135.079,4 62,5 142.641
23/09/2026 2102356462 135.016,8 62,0 141.379
22/09/2026 2102356462 134.954,9 82,6 188.450
21/09/2026 2102356462 134.872,3 41,8 95.408
20/09/2026 2102356462 134.830,5 57,9 132.076
19/09/2026 2102356462 134.772,6 56,9 129.744
18/09/2026 2102356462 134.715,7 100,1 228.466
17/09/2026 2102356462 134.615,6 15,4 35.247
16/09/2026 2102356462 134.600,2 59,6 135.894
15/09/2026 2102356462 134.540,6 54,4 124.111
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:35:57 21/10/2026 2102356462 136.793,379 0,222 VC
12:08:50 21/10/2026 2102356462 136.770,422 0,222 VC
08:38:46 21/10/2026 2102356462 136.761,155 0,222 VC
18:10:08 19/10/2026 2102356462 136.662,400 0,222 VC
12:08:09 19/10/2026 2102356462 136.646,316 0,222 VC
00:12:33 19/10/2026 2102356462 136.617,020 0,222 VC
18:09:45 18/10/2026 2102356462 136.600,725 0,222 VC
12:43:25 17/10/2026 2102356462 136.524,156 0,222 VC
09:17:09 17/10/2026 2102356462 136.515,059 0,222 VC
00:24:11 17/10/2026 2102356462 136.493,176 0,222 VC
18:11:53 16/10/2026 2102356462 136.476,595 0,222 VC
14:38:02 16/10/2026 2102356462 136.467,124 0,222 VC
13:52:50 16/10/2026 2102356462 136.465,116 0,222 VC
06:09:11 16/10/2026 2102356462 136.441,998 0,222 VC
18:04:27 15/10/2026 2102356462 136.411,555 0,222 VC
12:10:23 15/10/2026 2102356462 136.395,513 0,222 VC
06:05:04 15/10/2026 2102356462 136.379,578 0,222 VC
00:13:49 15/10/2026 2102356462 136.366,003 0,222 VC
18:39:38 14/10/2026 2102356462 136.351,309 0,222 VC
10:01:41 14/10/2026 2102356462 136.328,484 0,222 VC
00:10:27 13/10/2026 2102356462 136.243,668 0,222 VC
18:13:12 12/10/2026 2102356462 136.227,682 0,222 VC
13:57:35 12/10/2026 2102356462 136.216,243 0,222 VC
04:13:43 12/10/2026 2102356462 136.190,971 0,222 VC
23:38:18 11/10/2026 2102356462 136.180,061 0,222 VC
12:49:11 11/10/2026 2102356462 136.149,075 0,222 VC
11:05:45 11/10/2026 2102356462 136.144,260 0,222 VC
18:11:42 10/10/2026 2102356462 136.100,258 0,222 VC
12:08:48 10/10/2026 2102356462 136.083,560 0,222 VC
09:42:53 10/10/2026 2102356462 136.076,906 0,222 VC
22:29:02 09/10/2026 2102356462 136.048,775 0,222 VC
12:10:01 09/10/2026 2102356462 136.020,153 0,222 VC
06:03:11 09/10/2026 2102356462 136.004,107 0,222 VC
14:18:52 08/10/2026 2102356462 135.964,130 0,222 VC
18:11:39 05/10/2026 2102356462 135.787,166 0,222 VC
12:06:08 05/10/2026 2102356462 135.770,007 0,222 VC
08:33:48 05/10/2026 2102356462 135.760,503 0,222 VC
18:05:24 04/10/2026 2102356462 135.723,020 0,222 VC
12:07:02 04/10/2026 2102356462 135.705,687 0,222 VC
09:26:15 04/10/2026 2102356462 135.698,332 0,222 VC
00:10:16 04/10/2026 2102356462 135.674,946 0,222 VC
18:05:22 03/10/2026 2102356462 135.658,106 0,222 VC
12:05:42 03/10/2026 2102356462 135.641,090 0,222 VC
18:02:50 02/10/2026 2102356462 135.593,707 0,222 VC
12:07:11 02/10/2026 2102356462 135.576,899 0,222 VC
06:09:40 02/10/2026 2102356462 135.560,994 0,222 VC
00:11:00 02/10/2026 2102356462 135.546,746 0,222 VC
18:06:33 01/10/2026 2102356462 135.530,177 0,222 VC
14:50:23 01/10/2026 2102356462 135.521,072 0,222 VC
18:04:08 30/09/2026 2102356462 135.465,860 0,222 VC
12:10:22 30/09/2026 2102356462 135.448,866 0,222 VC
09:11:20 30/09/2026 2102356462 135.440,839 0,222 VC
18:05:23 29/09/2026 2102356462 135.401,214 0,222 VC
15:03:47 29/09/2026 2102356462 135.392,872 0,222 VC
06:50:07 28/09/2026 2102356462 135.306,550 0,222 VC
21:15:58 27/09/2026 2102356462 135.282,783 0,222 VC
04:31:17 27/09/2026 2102356462 135.237,056 0,222 VC
18:04:19 26/09/2026 2102356462 135.208,839 0,222 VC
18:05:11 25/09/2026 2102356462 135.143,180 0,213 VC
15:04:44 25/09/2026 2102356462 135.134,656 0,213 VC
18:06:07 24/09/2026 2102356462 135.079,351 0,213 VC
12:06:42 24/09/2026 2102356462 135.063,158 0,213 VC
06:05:31 24/09/2026 2102356462 135.047,147 0,213 VC
00:06:29 24/09/2026 2102356462 135.033,135 0,213 VC
18:05:40 23/09/2026 2102356462 135.016,838 0,213 VC
12:15:31 23/09/2026 2102356462 135.000,943 0,213 VC
06:06:54 23/09/2026 2102356462 134.984,891 0,213 VC
00:04:19 23/09/2026 2102356462 134.970,669 0,213 VC
18:11:47 22/09/2026 2102356462 134.954,878 0,213 VC
12:06:38 22/09/2026 2102356462 134.938,711 0,213 VC
10:11:41 22/09/2026 2102356462 134.933,576 0,213 VC
00:07:59 22/09/2026 2102356462 134.908,380 0,213 VC
12:05:50 21/09/2026 2102356462 134.872,289 0,199 VC
06:06:29 21/09/2026 2102356462 134.858,000 0,199 VC
00:08:56 21/09/2026 2102356462 134.845,313 0,199 VC
18:16:57 20/09/2026 2102356462 134.830,476 0,199 VC
12:05:36 20/09/2026 2102356462 134.815,186 0,199 VC
04:27:10 20/09/2026 2102356462 134.796,869 0,199 VC
18:08:29 19/09/2026 2102356462 134.772,593 0,199 VC
12:09:22 19/09/2026 2102356462 134.757,987 0,199 VC
18:07:23 18/09/2026 2102356462 134.715,732 0,199 VC
12:10:49 18/09/2026 2102356462 134.701,321 0,199 VC
00:07:05 17/09/2026 2102356462 134.615,606 0,199 VC
18:11:42 16/09/2026 2102356462 134.600,159 0,199 VC
12:07:38 16/09/2026 2102356462 134.584,736 0,199 VC
06:05:47 16/09/2026 2102356462 134.569,909 0,199 VC
00:05:55 16/09/2026 2102356462 134.556,375 0,199 VC
18:07:32 15/09/2026 2102356462 134.540,603 0,199 VC
12:09:25 15/09/2026 2102356462 134.519,959 0,199 VC
00:15:28 15/09/2026 2102356462 134.486,211 0,199 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTHUAN1
T08/2026 1 31-08-2026 ENTHUAN1
T07/2026 1 31-07-2026 ENTHUAN1
T06/2026 1 30-06-2026 ENTHUAN1
T05/2026 1 31-05-2026 ENTHUAN1
T04/2026 1 30-04-2026 ENTHUAN1
T03/2026 1 31-03-2026 ENTHUAN1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.037 4.707.691 2.012
T08/2026 2.402 5.497.268 2.285
T07/2026 2.494 5.799.724 2.373
T06/2026 2.209 5.018.761 2.620
T05/2026 2.063 4.736.613 1.983
T04/2026 1.885 4.347.239 1.778
T03/2026 2.102 4.833.823 1.656
T02/2026 1.810 4.174.492 1.467
T01/2026 1.936 4.468.901 1.566
T12/2025 1.936 4.440.337 1.598
T11/2025 1.875 4.343.006 1.634
T10/2025 2.032 4.693.993 1.760
T09/2025 2.012 4.611.938 1.800
T08/2025 2.285 5.284.935 2.794
T07/2025 2.373 5.161.427 2.844
T06/2025 2.620 5.622.415 2.704