QNINGG13
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN06 → QNINGG13 · PC06EE0002029
Số công tơ
D8320212102356462
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THU1
Tên trạm
TBA Nghĩa Thuận 1
Site ID cũ
QNTN06
Site ID mới
QNINGG13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:33.356145
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.929 kWh
TB 2.077 kWh/tháng
Tổng tiền
56.719.119 ₫
56.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.275 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356462 | 128.094,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.063 | 4.736.613 | 1.983 |
| T04/2026 | 1.885 | 4.347.239 | 1.778 |
| T03/2026 | 2.102 | 4.833.823 | 1.656 |
| T02/2026 | 1.810 | 4.174.492 | 1.467 |
| T01/2026 | 1.936 | 4.468.901 | 1.566 |
| T12/2025 | 1.936 | 4.440.337 | 1.598 |
| T11/2025 | 1.875 | 4.343.006 | 1.634 |
| T10/2025 | 2.032 | 4.693.993 | 1.760 |
| T09/2025 | 2.012 | 4.611.938 | 1.800 |
| T08/2025 | 2.285 | 5.284.935 | 2.794 |
| T07/2025 | 2.373 | 5.161.427 | 2.844 |
| T06/2025 | 2.620 | 5.622.415 | 2.704 |