Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (41.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Thắng 6
Mã trạm: EC13THA6
Site ID mới: QNITGG09
Site ID cũ: QNTN36
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302357618
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.780 kWh
TB 1.174 kWh/tháng
Tổng tiền
41.806.985 ₫
41.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.226 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
30 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302357618 54.388,1 37,4 83.240
19/10/2026 2302357618 54.350,7 29,8 66.308
18/10/2026 2302357618 54.320,9 34,7 77.140
17/10/2026 2302357618 54.286,2 37,1 82.570
16/10/2026 2302357618 54.249,1 44,4 98.823
15/10/2026 2302357618 54.204,8 23,5 52.305
14/10/2026 2302357618 54.181,3 27,3 60.812
13/10/2026 2302357618 54.153,9 29,6 65.858
12/10/2026 2302357618 54.124,4 34,9 77.764
11/10/2026 2302357618 54.089,4 45,1 100.368
10/10/2026 2302357618 54.044,3 18,1 40.186
09/10/2026 2302357618 54.026,3 30,3 67.528
08/10/2026 2302357618 53.996,0 112,6 250.595
05/10/2026 2302357618 53.883,4 25,3 56.393
04/10/2026 2302357618 53.858,1 37,1 82.534
03/10/2026 2302357618 53.821,0 36,0 80.068
02/10/2026 2302357618 53.785,0 38,4 85.526
01/10/2026 2302357618 53.746,6 64,6 143.858
30/09/2026 2302357618 53.682,0 8,0 17.874
29/09/2026 2302357618 53.673,9 39,8 88.701
28/09/2026 2302357618 53.634,1 29,5 65.742
27/09/2026 2302357618 53.604,6 44,3 98.709
26/09/2026 2302357618 53.560,2 26,6 59.271
25/09/2026 2302357618 53.533,6 41,6 92.623
24/09/2026 2302357618 53.492,0 41,3 91.920
23/09/2026 2302357618 53.450,7 15,5 34.434
22/09/2026 2302357618 53.435,2 50,9 113.413
21/09/2026 2302357618 53.384,3 19,4 43.299
20/09/2026 2302357618 53.364,8 46,1 102.514
19/09/2026 2302357618 53.318,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:08:07 21/10/2026 2302357618 54.417,809 0,726 VC
12:07:31 21/10/2026 2302357618 54.408,085 0,726 VC
08:32:49 21/10/2026 2302357618 54.402,871 0,726 VC
00:12:59 21/10/2026 2302357618 54.393,190 0,726 VC
20:29:42 20/10/2026 2302357618 54.388,070 0,726 VC
18:19:31 19/10/2026 2302357618 54.350,678 0,726 VC
12:13:58 19/10/2026 2302357618 54.340,523 0,726 VC
08:30:22 19/10/2026 2302357618 54.335,229 0,726 VC
00:07:28 19/10/2026 2302357618 54.325,638 0,726 VC
20:38:52 18/10/2026 2302357618 54.320,892 0,726 VC
12:10:25 18/10/2026 2302357618 54.307,917 0,726 VC
09:11:58 18/10/2026 2302357618 54.303,732 0,726 VC
05:45:41 18/10/2026 2302357618 54.299,250 0,726 VC
19:38:40 17/10/2026 2302357618 54.286,240 0,726 VC
06:11:51 17/10/2026 2302357618 54.265,396 0,726 VC
01:47:57 17/10/2026 2302357618 54.260,487 0,726 VC
18:13:37 16/10/2026 2302357618 54.249,149 0,726 VC
14:21:16 16/10/2026 2302357618 54.242,751 0,726 VC
12:09:46 15/10/2026 2302357618 54.204,757 0,726 VC
06:10:50 15/10/2026 2302357618 54.196,622 0,726 VC
04:14:48 15/10/2026 2302357618 54.194,474 0,726 VC
18:12:20 14/10/2026 2302357618 54.181,261 0,726 VC
12:14:21 14/10/2026 2302357618 54.173,259 0,726 VC
06:09:00 14/10/2026 2302357618 54.165,181 0,726 VC
20:47:33 13/10/2026 2302357618 54.153,944 0,726 VC
15:27:26 13/10/2026 2302357618 54.145,932 0,726 VC
06:12:46 13/10/2026 2302357618 54.132,709 0,726 VC
05:10:45 13/10/2026 2302357618 54.131,432 0,726 VC
23:05:06 12/10/2026 2302357618 54.124,360 0,726 VC
14:41:01 12/10/2026 2302357618 54.111,415 0,726 VC
06:10:08 12/10/2026 2302357618 54.099,783 0,726 VC
01:51:31 12/10/2026 2302357618 54.095,442 0,726 VC
20:59:46 11/10/2026 2302357618 54.089,428 0,726 VC
14:48:11 11/10/2026 2302357618 54.072,318 0,726 VC
04:29:24 11/10/2026 2302357618 54.065,230 0,726 VC
12:11:46 10/10/2026 2302357618 54.044,342 0,726 VC
21:26:28 09/10/2026 2302357618 54.026,290 0,726 VC
13:56:01 09/10/2026 2302357618 54.014,393 0,726 VC
09:18:15 09/10/2026 2302357618 54.007,936 0,726 VC
02:00:07 09/10/2026 2302357618 53.999,825 0,726 VC
22:45:17 08/10/2026 2302357618 53.995,956 0,726 VC
18:16:24 08/10/2026 2302357618 53.989,055 0,726 VC
12:53:31 08/10/2026 2302357618 53.981,929 0,726 VC
12:06:43 05/10/2026 2302357618 53.883,387 0,726 VC
09:00:09 05/10/2026 2302357618 53.878,588 0,726 VC
00:15:07 05/10/2026 2302357618 53.868,105 0,726 VC
18:10:39 04/10/2026 2302357618 53.858,055 0,726 VC
12:08:05 04/10/2026 2302357618 53.847,086 0,726 VC
06:54:14 04/10/2026 2302357618 53.838,951 0,726 VC
00:08:36 04/10/2026 2302357618 53.830,980 0,726 VC
18:13:08 03/10/2026 2302357618 53.820,980 0,726 VC
14:09:27 03/10/2026 2302357618 53.813,917 0,726 VC
18:51:22 02/10/2026 2302357618 53.785,013 0,726 VC
12:06:45 02/10/2026 2302357618 53.772,941 0,726 VC
06:06:32 02/10/2026 2302357618 53.764,206 0,726 VC
00:08:18 02/10/2026 2302357618 53.757,052 0,726 VC
18:13:45 01/10/2026 2302357618 53.746,594 0,726 VC
12:07:41 01/10/2026 2302357618 53.735,423 0,726 VC
00:07:16 30/09/2026 2302357618 53.681,972 0,726 VC
19:32:01 29/09/2026 2302357618 53.673,943 0,726 VC
15:19:01 29/09/2026 2302357618 53.666,172 0,726 VC
18:10:33 28/09/2026 2302357618 53.634,098 0,726 VC
12:08:19 28/09/2026 2302357618 53.623,687 0,726 VC
08:42:02 28/09/2026 2302357618 53.618,469 0,726 VC
21:09:36 27/09/2026 2302357618 53.604,566 0,726 VC
06:09:57 27/09/2026 2302357618 53.576,381 0,726 VC
00:08:14 27/09/2026 2302357618 53.569,594 0,726 VC
18:11:29 26/09/2026 2302357618 53.560,225 0,726 VC
09:59:08 26/09/2026 2302357618 53.546,254 0,726 VC
23:17:06 25/09/2026 2302357618 53.533,600 0,726 VC
12:07:37 25/09/2026 2302357618 53.515,679 0,726 VC
06:09:30 25/09/2026 2302357618 53.507,714 0,726 VC
00:07:29 25/09/2026 2302357618 53.500,869 0,726 VC
18:11:02 24/09/2026 2302357618 53.491,993 0,726 VC
12:08:27 24/09/2026 2302357618 53.482,331 0,726 VC
08:08:30 24/09/2026 2302357618 53.476,825 0,726 VC
04:46:38 24/09/2026 2302357618 53.472,889 0,726 VC
12:12:05 23/09/2026 2302357618 53.450,702 0,726 VC
09:40:27 23/09/2026 2302357618 53.447,402 0,726 VC
00:14:54 23/09/2026 2302357618 53.436,716 0,726 VC
22:59:34 22/09/2026 2302357618 53.435,234 0,726 VC
12:09:07 22/09/2026 2302357618 53.420,336 0,726 VC
09:26:53 22/09/2026 2302357618 53.416,686 0,726 VC
09:04:07 21/09/2026 2302357618 53.384,288 0,726 VC
05:49:26 21/09/2026 2302357618 53.380,102 0,726 VC
18:09:23 20/09/2026 2302357618 53.364,838 0,726 VC
12:07:07 20/09/2026 2302357618 53.355,438 0,726 VC
09:00:12 20/09/2026 2302357618 53.350,576 0,726 VC
00:10:20 20/09/2026 2302357618 53.339,407 0,726 VC
12:05:00 19/09/2026 2302357618 53.318,788 0,726 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENTHANG6
T08/2026 1 31-08-2026 ENTHANG6
T07/2026 1 31-07-2026 ENTHANG6
T06/2026 1 30-06-2026 ENTHANG6
T05/2026 1 31-05-2026 ENTHANG6
T04/2026 1 30-04-2026 ENTHANG6
T03/2026 1 31-03-2026 ENTHANG6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.051 2.255.404 1.049
T08/2026 1.222 2.622.363 1.326
T07/2026 1.244 2.669.574 1.527
T06/2026 1.242 2.665.282 2.214
T05/2026 1.175 2.521.503 2.192
T04/2026 1.126 2.416.351 2.405
T03/2026 998 2.141.668 2.602
T02/2026 876 1.879.861 2.206
T01/2026 887 1.903.467 2.295
T12/2025 920 1.974.283 2.371
T11/2025 913 2.138.566 2.559
T10/2025 1.010 2.361.978 2.731
T09/2025 1.049 2.450.586 2.332
T08/2025 1.326 3.105.990 2.854
T07/2025 1.527 3.591.394 2.489
T06/2025 2.214 5.108.715 2.520