QNITGG09
PC06EE ProbedMobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổng Công ty viễn thông MobiFone · QNTN36 → QNITGG09 · PC06EE0820220
Số công tơ
D8320232302357618
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13THA6
Tên trạm
TBA Nghĩa Thắng 6
Site ID cũ
QNTN36
Site ID mới
QNITGG09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:35.033538
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.021 kWh
TB 1.168 kWh/tháng
Tổng tiền
31.594.362 ₫
31.59 triệu ₫
Đơn giá TB
2.253 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302357618 | 49.987,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.175 | 2.521.503 | 2.192 |
| T04/2026 | 1.126 | 2.416.351 | 2.405 |
| T03/2026 | 998 | 2.141.668 | 2.602 |
| T02/2026 | 876 | 1.879.861 | 2.206 |
| T01/2026 | 887 | 1.903.467 | 2.295 |
| T12/2025 | 920 | 1.974.283 | 2.371 |
| T11/2025 | 913 | 2.138.566 | 2.559 |
| T10/2025 | 1.010 | 2.361.978 | 2.731 |
| T09/2025 | 1.049 | 2.450.586 | 2.332 |
| T08/2025 | 1.326 | 3.105.990 | 2.854 |
| T07/2025 | 1.527 | 3.591.394 | 2.489 |
| T06/2025 | 2.214 | 5.108.715 | 2.520 |