Số công tơ
D8320232302355123
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG05
Tên trạm
Đức Thắng 5
Site ID cũ
QNMD07
Site ID mới
QNILOP07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:06.144176
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
26.069 kWh
TB 2.172 kWh/tháng
Tổng tiền
58.933.410
58.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.261 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355123 75.079,3
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.137 4.585.917 2.770
T04/2026 1.895 4.066.594 2.808
T03/2026 2.015 4.324.109 2.785
T02/2026 1.794 3.849.852 2.613
T01/2026 1.782 4.124.352 2.696
T12/2025 1.933 4.446.234 2.822
T11/2025 1.951 4.513.425 2.476
T10/2025 2.384 5.522.702 2.448
T09/2025 2.437 5.606.876 2.568
T08/2025 2.506 5.794.547 2.927
T07/2025 2.355 5.466.104 3.126
T06/2025 2.880 6.632.698 2.896