QNILOP07
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD07 → QNILOP07 · PC06MM0520928
Số công tơ
D8320232302355123
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG05
Tên trạm
Đức Thắng 5
Site ID cũ
QNMD07
Site ID mới
QNILOP07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:06.144176
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
26.069 kWh
TB 2.172 kWh/tháng
Tổng tiền
58.933.410 ₫
58.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.261 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355123 | 75.079,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.137 | 4.585.917 | 2.770 |
| T04/2026 | 1.895 | 4.066.594 | 2.808 |
| T03/2026 | 2.015 | 4.324.109 | 2.785 |
| T02/2026 | 1.794 | 3.849.852 | 2.613 |
| T01/2026 | 1.782 | 4.124.352 | 2.696 |
| T12/2025 | 1.933 | 4.446.234 | 2.822 |
| T11/2025 | 1.951 | 4.513.425 | 2.476 |
| T10/2025 | 2.384 | 5.522.702 | 2.448 |
| T09/2025 | 2.437 | 5.606.876 | 2.568 |
| T08/2025 | 2.506 | 5.794.547 | 2.927 |
| T07/2025 | 2.355 | 5.466.104 | 3.126 |
| T06/2025 | 2.880 | 6.632.698 | 2.896 |