Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: XÍ NGHIỆP BIA
Mã trạm: AC530014
Site ID mới: KTKT01_DW
Site ID cũ: KTKT01_DW
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: A76202020005436
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
126.599 kWh
TB 9.043 kWh/tháng
Tổng tiền
289.737.181
289.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 AZ12
T06/2026 1 30-06-2026 AZ12
T05/2026 1 31-05-2026 AZ12
T04/2026 1 30-04-2026 AZ12
T03/2026 1 31-03-2026 AZ12
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 9.064 20.775.536 9.919
T06/2026 9.338 21.320.728 9.623
T05/2026 9.720 22.387.101 8.438
T04/2026 9.187 21.129.681 8.469
T03/2026 9.317 21.295.233 8.301
T02/2026 7.620 17.428.776 7.767
T01/2026 8.706 19.969.147 8.051
T12/2025 8.332 18.980.132 8.182
T11/2025 8.044 18.355.327 8.457
T10/2025 8.548 19.600.851 7.957
T09/2025 9.271 21.117.015 8.749
T08/2025 9.910 22.704.291 8.684
T07/2025 9.919 22.716.788 8.495
T06/2025 9.623 21.956.575 8.682