Số công tơ
A76202020005436
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530014
Tên trạm
XÍ NGHIỆP BIA
Site ID cũ
KTKT01_DW
Site ID mới
#N/A ()
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:34.804418
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
108.197 kWh
TB 9.016 kWh/tháng
Tổng tiền
247.640.917
247.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 9.720 22.387.101 8.438
T04/2026 9.187 21.129.681 8.469
T03/2026 9.317 21.295.233 8.301
T02/2026 7.620 17.428.776 7.767
T01/2026 8.706 19.969.147 8.051
T12/2025 8.332 18.980.132 8.182
T11/2025 8.044 18.355.327 8.457
T10/2025 8.548 19.600.851 7.957
T09/2025 9.271 21.117.015 8.749
T08/2025 9.910 22.704.291 8.684
T07/2025 9.919 22.716.788 8.495
T06/2025 9.623 21.956.575 8.682