KTKT01_DW
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · PC11AA0620444
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap Ít tiêu thụ Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata Tên trạm: XÍ NGHIỆP BIA
Mã trạm: AC530014
Site ID mới: KTKT01_DW
Site ID cũ: KTKT01_DW
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs Số công tơ: A76202020005436
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
126.599 kWh
TB 9.043 kWh/tháng
Tổng tiền
289.737.181 ₫
289.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 1 | 31-07-2026 | AZ12 |
| T06/2026 | 1 | 30-06-2026 | AZ12 |
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | AZ12 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | AZ12 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | AZ12 |
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 9.064 | 20.775.536 | 9.919 |
| T06/2026 | 9.338 | 21.320.728 | 9.623 |
| T05/2026 | 9.720 | 22.387.101 | 8.438 |
| T04/2026 | 9.187 | 21.129.681 | 8.469 |
| T03/2026 | 9.317 | 21.295.233 | 8.301 |
| T02/2026 | 7.620 | 17.428.776 | 7.767 |
| T01/2026 | 8.706 | 19.969.147 | 8.051 |
| T12/2025 | 8.332 | 18.980.132 | 8.182 |
| T11/2025 | 8.044 | 18.355.327 | 8.457 |
| T10/2025 | 8.548 | 19.600.851 | 7.957 |
| T09/2025 | 9.271 | 21.117.015 | 8.749 |
| T08/2025 | 9.910 | 22.704.291 | 8.684 |
| T07/2025 | 9.919 | 22.716.788 | 8.495 |
| T06/2025 | 9.623 | 21.956.575 | 8.682 |