#N/A ()
PC11AA ProbedMobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone · KTKT01_DW → #N/A () · PC11AA0620444
Số công tơ
A76202020005436
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530014
Tên trạm
XÍ NGHIỆP BIA
Site ID cũ
KTKT01_DW
Site ID mới
#N/A ()
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:34.804418
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
108.197 kWh
TB 9.016 kWh/tháng
Tổng tiền
247.640.917 ₫
247.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 9.720 | 22.387.101 | 8.438 |
| T04/2026 | 9.187 | 21.129.681 | 8.469 |
| T03/2026 | 9.317 | 21.295.233 | 8.301 |
| T02/2026 | 7.620 | 17.428.776 | 7.767 |
| T01/2026 | 8.706 | 19.969.147 | 8.051 |
| T12/2025 | 8.332 | 18.980.132 | 8.182 |
| T11/2025 | 8.044 | 18.355.327 | 8.457 |
| T10/2025 | 8.548 | 19.600.851 | 7.957 |
| T09/2025 | 9.271 | 21.117.015 | 8.749 |
| T08/2025 | 9.910 | 22.704.291 | 8.684 |
| T07/2025 | 9.919 | 22.716.788 | 8.495 |
| T06/2025 | 9.623 | 21.956.575 | 8.682 |