QNIYLY05
PC11EE ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTST13 → QNIYLY05 · PC11EE0415654
Số công tơ
D43201818226730
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53HOA1
Tên trạm
LÀNG O1
Site ID cũ
KTST13
Site ID mới
QNIYLY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.258329
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.037 kWh
TB 836 kWh/tháng
Tổng tiền
21.539.001 ₫
21.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18226730 | 46.932,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 856 | 1.836.942 | 906 |
| T04/2026 | 833 | 1.787.585 | 866 |
| T03/2026 | 889 | 1.907.758 | 889 |
| T02/2026 | 748 | 1.605.178 | 804 |
| T01/2026 | 859 | 1.843.380 | 885 |
| T12/2025 | 860 | 1.845.526 | 931 |
| T11/2025 | 686 | 1.472.129 | 1.122 |
| T10/2025 | 724 | 1.553.675 | 1.306 |
| T09/2025 | 898 | 1.927.072 | 1.300 |
| T08/2025 | 917 | 1.967.845 | 1.341 |
| T07/2025 | 897 | 1.924.926 | 1.357 |
| T06/2025 | 870 | 1.866.985 | 1.220 |