Số công tơ
D43201818226730
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC53HOA1
Tên trạm
LÀNG O1
Site ID cũ
KTST13
Site ID mới
QNIYLY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:45:38.258329
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.037 kWh
TB 836 kWh/tháng
Tổng tiền
21.539.001
21.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18226730 46.932,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 856 1.836.942 906
T04/2026 833 1.787.585 866
T03/2026 889 1.907.758 889
T02/2026 748 1.605.178 804
T01/2026 859 1.843.380 885
T12/2025 860 1.845.526 931
T11/2025 686 1.472.129 1.122
T10/2025 724 1.553.675 1.306
T09/2025 898 1.927.072 1.300
T08/2025 917 1.967.845 1.341
T07/2025 897 1.924.926 1.357
T06/2025 870 1.866.985 1.220