Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (100.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Nghĩa Hòa 10
Mã trạm: EC13HO10
Site ID mới: QNIXTN03
Site ID cũ: QNTN04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362235
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
44.139 kWh
TB 2.759 kWh/tháng
Tổng tiền
101.651.762 ₫
101.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.303 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362235 53.060,6 102,7 236.418
19/10/2026 2402362235 52.957,9 102,8 236.748
18/10/2026 2402362235 52.855,1 102,7 236.566
17/10/2026 2402362235 52.752,4 103,7 238.795
16/10/2026 2402362235 52.648,7 102,7 236.444
15/10/2026 2402362235 52.546,1 110,2 253.845
14/10/2026 2402362235 52.435,8 197,5 454.765
12/10/2026 2402362235 52.238,4 98,2 226.228
11/10/2026 2402362235 52.140,1 211,0 485.959
09/10/2026 2402362235 51.929,1 408,9 941.687
05/10/2026 2402362235 51.520,2 103,2 237.708
04/10/2026 2402362235 51.417,0 103,1 237.420
03/10/2026 2402362235 51.313,9 103,9 239.341
02/10/2026 2402362235 51.210,0 103,4 238.063
01/10/2026 2402362235 51.106,6 100,7 231.849
30/09/2026 2402362235 51.006,0 107,5 247.680
29/09/2026 2402362235 50.898,4 103,9 239.205
28/09/2026 2402362235 50.794,5 103,6 238.484
27/09/2026 2402362235 50.691,0 104,6 240.948
26/09/2026 2402362235 50.586,4 131,1 301.980
25/09/2026 2402362235 50.455,2 77,9 179.313
24/09/2026 2402362235 50.377,4 103,1 237.404
23/09/2026 2402362235 50.274,3 231,8 533.721
21/09/2026 2402362235 50.042,5 77,3 178.007
20/09/2026 2402362235 49.965,3 97,1 223.683
19/09/2026 2402362235 49.868,1 76,3 175.741
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:18:37 21/10/2026 2402362235 53.164,551 0,772 VC
12:05:53 21/10/2026 2402362235 53.137,381 0,772 VC
06:12:11 21/10/2026 2402362235 53.111,490 0,772 VC
00:13:30 21/10/2026 2402362235 53.087,488 0,772 VC
18:05:25 20/10/2026 2402362235 53.060,604 0,772 VC
12:08:40 20/10/2026 2402362235 53.034,892 0,772 VC
06:09:38 20/10/2026 2402362235 53.008,477 0,772 VC
00:13:17 20/10/2026 2402362235 52.984,524 0,772 VC
18:06:03 19/10/2026 2402362235 52.957,947 0,772 VC
12:13:11 19/10/2026 2402362235 52.932,448 0,772 VC
06:12:46 19/10/2026 2402362235 52.905,971 0,772 VC
00:18:15 19/10/2026 2402362235 52.882,154 0,772 VC
18:06:36 18/10/2026 2402362235 52.855,147 0,772 VC
12:44:46 18/10/2026 2402362235 52.831,261 0,772 VC
00:09:01 18/10/2026 2402362235 52.778,216 0,772 VC
18:14:09 17/10/2026 2402362235 52.752,426 0,772 VC
13:08:33 17/10/2026 2402362235 52.730,067 0,772 VC
06:15:14 17/10/2026 2402362235 52.699,632 0,772 VC
00:05:37 17/10/2026 2402362235 52.674,914 0,772 VC
18:10:10 16/10/2026 2402362235 52.648,737 0,772 VC
12:09:28 16/10/2026 2402362235 52.622,711 0,772 VC
06:12:48 16/10/2026 2402362235 52.596,829 0,772 VC
00:12:57 16/10/2026 2402362235 52.573,022 0,772 VC
18:04:32 15/10/2026 2402362235 52.546,069 0,772 VC
12:08:37 15/10/2026 2402362235 52.520,313 0,772 VC
16:16:10 14/10/2026 2402362235 52.435,845 0,772 VC
00:52:36 14/10/2026 2402362235 52.370,485 0,772 VC
18:08:52 12/10/2026 2402362235 52.238,378 0,772 VC
19:16:52 11/10/2026 2402362235 52.140,146 0,772 VC
12:12:01 11/10/2026 2402362235 52.108,685 0,772 VC
18:04:08 09/10/2026 2402362235 51.929,134 0,772 VC
12:08:55 09/10/2026 2402362235 51.903,425 0,772 VC
18:04:47 05/10/2026 2402362235 51.520,237 0,772 VC
12:05:47 05/10/2026 2402362235 51.493,962 0,772 VC
06:05:00 05/10/2026 2402362235 51.467,668 0,772 VC
00:05:47 05/10/2026 2402362235 51.443,140 0,772 VC
18:04:44 04/10/2026 2402362235 51.417,020 0,772 VC
12:07:46 04/10/2026 2402362235 51.390,762 0,772 VC
06:04:50 04/10/2026 2402362235 51.364,568 0,772 VC
00:39:42 04/10/2026 2402362235 51.342,586 0,772 VC
18:04:21 03/10/2026 2402362235 51.313,928 0,772 VC
12:04:47 03/10/2026 2402362235 51.287,566 0,772 VC
06:07:27 03/10/2026 2402362235 51.261,241 0,772 VC
00:04:17 03/10/2026 2402362235 51.236,547 0,772 VC
18:04:20 02/10/2026 2402362235 51.210,002 0,772 VC
12:06:41 02/10/2026 2402362235 51.183,867 0,772 VC
06:05:44 02/10/2026 2402362235 51.157,457 0,772 VC
00:06:46 02/10/2026 2402362235 51.132,988 0,772 VC
18:05:09 01/10/2026 2402362235 51.106,631 0,772 VC
12:07:53 01/10/2026 2402362235 51.080,253 0,772 VC
06:06:36 01/10/2026 2402362235 51.053,870 0,772 VC
00:07:15 01/10/2026 2402362235 51.029,401 0,772 VC
18:43:00 30/09/2026 2402362235 51.005,958 0,772 VC
12:05:36 30/09/2026 2402362235 50.976,672 0,772 VC
06:05:42 30/09/2026 2402362235 50.949,873 0,772 VC
00:04:54 30/09/2026 2402362235 50.925,255 0,772 VC
18:07:22 29/09/2026 2402362235 50.898,411 0,772 VC
12:10:02 29/09/2026 2402362235 50.872,211 0,772 VC
06:09:08 29/09/2026 2402362235 50.845,530 0,772 VC
18:06:47 28/09/2026 2402362235 50.794,544 0,772 VC
12:09:31 28/09/2026 2402362235 50.768,493 0,772 VC
06:07:00 28/09/2026 2402362235 50.741,846 0,772 VC
01:40:21 28/09/2026 2402362235 50.723,831 0,772 VC
18:05:07 27/09/2026 2402362235 50.690,990 0,772 VC
12:04:35 27/09/2026 2402362235 50.664,118 0,772 VC
06:07:20 27/09/2026 2402362235 50.637,916 0,772 VC
00:07:42 27/09/2026 2402362235 50.613,341 0,772 VC
18:05:45 26/09/2026 2402362235 50.586,366 0,772 VC
12:07:09 26/09/2026 2402362235 50.559,465 0,772 VC
08:47:31 26/09/2026 2402362235 50.544,382 0,772 VC
00:06:34 26/09/2026 2402362235 50.507,845 0,772 VC
12:10:50 25/09/2026 2402362235 50.455,241 0,772 VC
06:12:46 25/09/2026 2402362235 50.428,884 0,772 VC
00:08:15 25/09/2026 2402362235 50.404,025 0,772 VC
18:06:30 24/09/2026 2402362235 50.377,380 0,772 VC
12:08:31 24/09/2026 2402362235 50.351,144 0,772 VC
18:09:09 23/09/2026 2402362235 50.274,295 0,772 VC
12:08:41 23/09/2026 2402362235 50.248,002 0,772 VC
11:22:44 23/09/2026 2402362235 50.244,643 0,772 VC
00:11:29 23/09/2026 2402362235 50.197,549 0,772 VC
12:06:47 21/09/2026 2402362235 50.042,544 0,772 VC
06:14:20 21/09/2026 2402362235 50.016,546 0,772 VC
18:13:27 20/09/2026 2402362235 49.965,250 0,772 VC
12:11:19 20/09/2026 2402362235 49.930,809 0,772 VC
06:09:22 20/09/2026 2402362235 49.918,876 0,772 VC
00:12:48 20/09/2026 2402362235 49.894,611 0,772 VC
18:10:30 19/09/2026 2402362235 49.868,123 0,772 VC
12:13:33 19/09/2026 2402362235 49.842,503 0,772 VC
06:13:48 19/09/2026 2402362235 49.816,531 0,772 VC
00:09:37 19/09/2026 2402362235 49.791,813 0,772 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
3 kW
Hôm nay
104,0 kWh
/ Ngưỡng 105,7 kWh
Hôm qua
102,7 kWh
Tháng này
2.242 kWh
/ Ngưỡng 3.332 kWh (67%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2026-01-27T09:12:19.4009745
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 ENHOA10
T08/2026 1 31-08-2026 ENHOA10
T07/2026 1 31-07-2026 ENHOA10
T06/2026 1 30-06-2026 ENHOA10
T05/2026 1 31-05-2026 ENHOA10
T04/2026 1 30-04-2026 ENHOA10
T03/2026 1 31-03-2026 ENHOA10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.235 7.399.633 2.996
T08/2026 3.067 7.042.011 3.432
T07/2026 3.074 7.093.457 3.353
T06/2026 2.859 6.560.553 3.324
T05/2026 2.678 6.231.954 3.578
T04/2026 2.314 5.329.477 3.206
T03/2026 2.343 5.385.172 3.327
T02/2026 2.347 5.431.825 2.830
T01/2026 2.300 5.302.563 2.586
T12/2025 2.264 5.193.314 2.482
T11/2025 2.203 5.072.195 2.291
T10/2025 2.350 5.422.381 1.991
T09/2025 2.996 6.855.220 2.039
T08/2025 3.432 7.950.785 2.229
T07/2025 3.353 7.769.315 2.175
T06/2025 3.324 7.611.907 2.265