Số công tơ
D8320242402362235
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
EC13HO10
Tên trạm
TBA Nghĩa Hòa 10
Site ID cũ
QNTN04
Site ID mới
QNIXTN03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:43.883963
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.904 kWh
TB 2.659 kWh/tháng
Tổng tiền
73.556.108
73.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.306 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362235 41.107,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.678 6.231.954 3.578
T04/2026 2.314 5.329.477 3.206
T03/2026 2.343 5.385.172 3.327
T02/2026 2.347 5.431.825 2.830
T01/2026 2.300 5.302.563 2.586
T12/2025 2.264 5.193.314 2.482
T11/2025 2.203 5.072.195 2.291
T10/2025 2.350 5.422.381 1.991
T09/2025 2.996 6.855.220 2.039
T08/2025 3.432 7.950.785 2.229
T07/2025 3.353 7.769.315 2.175
T06/2025 3.324 7.611.907 2.265