🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +100.7%
Tháng hiện tại: 1.627 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 811 kWh/tháng · Delta: +100.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +127.6%
Tiêu thụ ngày (22/08): 61,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 27,0 kWh/ngày · Delta: +127.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (27.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA BTS Bình Trị
Mã trạm: BH111803
Site ID mới: QNIXVT37
Site ID cũ: QNBS18
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120252502252370
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
15.723 kWh
TB 1.123 kWh/tháng
Tổng tiền
34.568.559
34.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.199 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2502252370 6.388,1 61,5 135.214
21/08/2026 2502252370 6.326,6 62,4 137.280
20/08/2026 2502252370 6.264,1 39,3 86.383
19/08/2026 2502252370 6.224,8 67,1 147.504
18/08/2026 2502252370 6.157,7 56,9 125.078
17/08/2026 2502252370 6.100,9 55,3 121.495
16/08/2026 2502252370 6.045,6 57,9 127.321
15/08/2026 2502252370 5.987,7 56,7 124.748
14/08/2026 2502252370 5.930,9 57,2 125.804
13/08/2026 2502252370 5.873,7 54,0 118.812
12/08/2026 2502252370 5.819,7 55,6 122.308
11/08/2026 2502252370 5.764,1 55,1 121.033
10/08/2026 2502252370 5.709,0 53,0 116.614
09/08/2026 2502252370 5.656,0 56,5 124.287
08/08/2026 2502252370 5.599,4 57,4 126.200
07/08/2026 2502252370 5.542,0 59,6 131.102
06/08/2026 2502252370 5.482,4 53,1 116.768
05/08/2026 2502252370 5.429,3 64,7 142.293
04/08/2026 2502252370 5.364,6 55,5 122.044
03/08/2026 2502252370 5.309,1 50,9 111.997
02/08/2026 2502252370 5.258,1 54,4 119.648
01/08/2026 2502252370 5.203,7 57,1 125.606
31/07/2026 2502252370 5.146,6 57,6 126.639
30/07/2026 2502252370 5.089,0 35,6 78.292
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:00:05 23/08/2026 2502252370 6.431,170 1.266,640
08:42:25 23/08/2026 2502252370 6.428,320 1.263,790
18:08:19 22/08/2026 2502252370 6.388,060 1.223,530
12:00:14 22/08/2026 2502252370 6.377,620 1.213,090
09:01:04 22/08/2026 2502252370 6.375,250 1.210,720
14:38:38 21/08/2026 2502252370 6.326,560 1.162,030
09:32:04 21/08/2026 2502252370 6.316,570 1.152,040
12:00:18 20/08/2026 2502252370 6.264,120 1.099,590
06:00:10 20/08/2026 2502252370 6.255,480 1.090,950
00:00:50 20/08/2026 2502252370 6.239,400 1.074,870
19:07:33 19/08/2026 2502252370 6.224,830 1.060,300
13:03:45 19/08/2026 2502252370 6.209,980 1.045,450
18:00:17 18/08/2026 2502252370 6.157,740 993,210
12:00:03 18/08/2026 2502252370 6.145,510 980,980
07:51:13 18/08/2026 2502252370 6.140,270 975,740
18:00:19 17/08/2026 2502252370 6.100,850 936,320
12:00:06 17/08/2026 2502252370 6.089,340 924,810
07:10:12 17/08/2026 2502252370 6.082,910 918,380
00:18:52 17/08/2026 2502252370 6.064,260 899,730
18:10:40 16/08/2026 2502252370 6.045,590 881,060
12:00:04 16/08/2026 2502252370 6.032,210 867,680
06:58:50 16/08/2026 2502252370 6.024,050 859,520
00:00:14 16/08/2026 2502252370 6.005,040 840,510
18:03:30 15/08/2026 2502252370 5.987,680 823,150
12:00:07 15/08/2026 2502252370 5.977,380 812,850
07:02:59 15/08/2026 2502252370 5.968,080 803,550
00:00:13 15/08/2026 2502252370 5.948,840 784,310
18:00:03 14/08/2026 2502252370 5.930,940 766,410
12:00:17 14/08/2026 2502252370 5.919,330 754,800
06:19:09 14/08/2026 2502252370 5.909,080 744,550
00:42:16 14/08/2026 2502252370 5.893,710 729,180
18:03:36 13/08/2026 2502252370 5.873,720 709,190
12:00:19 13/08/2026 2502252370 5.862,850 698,320
07:45:36 13/08/2026 2502252370 5.858,660 694,130
00:00:05 13/08/2026 2502252370 5.837,700 673,170
18:00:16 12/08/2026 2502252370 5.819,680 655,150
12:00:37 12/08/2026 2502252370 5.807,960 643,430
06:00:03 12/08/2026 2502252370 5.798,670 634,140
00:00:24 12/08/2026 2502252370 5.782,410 617,880
18:00:41 11/08/2026 2502252370 5.764,050 599,520
12:00:12 11/08/2026 2502252370 5.754,160 589,630
08:03:02 11/08/2026 2502252370 5.748,960 584,430
01:21:47 11/08/2026 2502252370 5.730,920 566,390
18:01:20 10/08/2026 2502252370 5.709,000 544,470
12:00:31 10/08/2026 2502252370 5.698,880 534,350
08:01:53 10/08/2026 2502252370 5.694,280 529,750
00:00:20 10/08/2026 2502252370 5.672,890 508,360
18:20:40 09/08/2026 2502252370 5.655,960 491,430
12:00:02 09/08/2026 2502252370 5.644,120 479,590
06:08:30 09/08/2026 2502252370 5.633,890 469,360
00:00:09 09/08/2026 2502252370 5.617,270 452,740
18:02:57 08/08/2026 2502252370 5.599,430 434,900
12:28:17 08/08/2026 2502252370 5.587,960 423,430
06:00:18 08/08/2026 2502252370 5.576,390 411,860
00:00:27 08/08/2026 2502252370 5.560,260 395,730
18:02:39 07/08/2026 2502252370 5.542,030 377,500
12:00:36 07/08/2026 2502252370 5.529,060 364,530
06:00:07 07/08/2026 2502252370 5.516,820 352,290
00:00:39 07/08/2026 2502252370 5.500,560 336,030
18:02:04 06/08/2026 2502252370 5.482,400 317,870
12:30:27 06/08/2026 2502252370 5.471,770 307,240
06:00:06 06/08/2026 2502252370 5.458,840 294,310
00:00:38 06/08/2026 2502252370 5.442,740 278,210
19:38:20 05/08/2026 2502252370 5.429,290 264,760
06:00:03 05/08/2026 2502252370 5.398,960 234,430
00:01:00 05/08/2026 2502252370 5.382,730 329,730
18:00:23 04/08/2026 2502252370 5.364,570 311,570
12:00:07 04/08/2026 2502252370 5.353,870 300,870
06:00:07 04/08/2026 2502252370 5.343,960 290,960
00:00:30 04/08/2026 2502252370 5.327,540 163,010
18:00:02 03/08/2026 2502252370 5.309,060 144,530
12:00:13 03/08/2026 2502252370 5.300,270 135,740
06:00:06 03/08/2026 2502252370 5.291,960 127,430
00:01:02 03/08/2026 2502252370 5.275,830 111,300
18:00:06 02/08/2026 2502252370 5.258,120 93,590
12:00:03 02/08/2026 2502252370 5.248,530 84,000
06:00:07 02/08/2026 2502252370 5.237,490 72,960
00:00:46 02/08/2026 2502252370 5.221,280 56,750
18:00:40 01/08/2026 2502252370 5.203,700 39,170
12:00:10 01/08/2026 2502252370 5.193,000 28,470
06:00:06 01/08/2026 2502252370 5.180,740 1.726,500
00:00:42 01/08/2026 2502252370 5.164,530 1.710,290
18:00:25 31/07/2026 2502252370 5.146,570 1.692,330
12:00:08 31/07/2026 2502252370 5.132,820 1.678,580
06:00:11 31/07/2026 2502252370 5.122,450 1.668,210
00:00:29 31/07/2026 2502252370 5.106,370 1.652,130
18:00:15 30/07/2026 2502252370 5.088,970 1.634,730
12:00:52 30/07/2026 2502252370 5.079,850 1.625,610
06:00:08 30/07/2026 2502252370 5.069,460 1.615,220
00:00:28 30/07/2026 2502252370 5.053,360 1.599,120
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
43,1 kWh
/ Ngưỡng 70,7 kWh
Hôm qua
61,5 kWh
Tháng này
1.378 kWh
/ Ngưỡng 1.871 kWh (74%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 DX-RF
T06/2026 1 30-06-2026 DX-RF
T05/2026 1 31-05-2026 DX-RF
T04/2026 1 30-04-2026 DX-RF
T03/2026 1 31-03-2026 DX-RF
T02/2026 1 28-02-2026 DX-RF
T01/2026 1 31-01-2026 DX-RF
T12/2025 1 31-12-2025 DX-RF
T11/2025 1 30-11-2025 DX-RF
T10/2025 1 31-10-2025 DX-RF
T09/2025 1 30-09-2025 DX-RF
T08/2025 1 31-08-2025 DX-RF
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 1.627 3.491.477 1.658
T06/2026 831 1.783.293 2.091
T05/2026 795 1.706.038 2.187
T04/2026 806 1.729.644 2.515
T03/2026 897 1.924.926 1.893
T02/2026 794 1.741.651 2.273
T01/2026 964 2.168.459 2.147
T12/2025 943 2.119.058 2.228
T11/2025 1.001 2.273.293 1.864
T10/2025 1.213 2.715.157 2.246
T09/2025 987 2.174.876 2.091
T08/2025 1.116 2.475.166 1.593
T07/2025 1.658 3.683.040 1.474
T06/2025 2.091 4.582.481 1.467