🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +32.1%
Tiêu thụ ngày (18/09): 62,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,2 kWh/ngày · Delta: +32.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA BTS Bình Trị
Mã trạm: BH111803
Site ID mới: QNIXVT37
Site ID cũ: QNBS18
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120252502252370
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.549 kWh
TB 1.159 kWh/tháng
Tổng tiền
40.633.041 ₫
40.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.191 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
18/09/2026 2502252370 7.833,5 62,3 136.517
17/09/2026 2502252370 7.771,2 56,1 122.870
16/09/2026 2502252370 7.715,1 60,4 132.399
15/09/2026 2502252370 7.654,7 30,3 66.462
14/09/2026 2502252370 7.624,4 0,3 548
13/09/2026 2502252370 7.624,1 44,1 96.648
12/09/2026 2502252370 7.580,0 64,1 140.328
11/09/2026 2502252370 7.515,9 53,0 116.035
10/09/2026 2502252370 7.463,0 55,5 121.665
09/09/2026 2502252370 7.407,4 74,7 163.614
08/09/2026 2502252370 7.332,7 42,0 92.048
07/09/2026 2502252370 7.290,7 57,4 125.805
06/09/2026 2502252370 7.233,3 56,7 124.293
05/09/2026 2502252370 7.176,5 56,7 124.184
04/09/2026 2502252370 7.119,8 54,3 118.992
03/09/2026 2502252370 7.065,5 43,8 95.882
02/09/2026 2502252370 7.021,8 68,5 150.120
01/09/2026 2502252370 6.953,2 60,8 133.275
31/08/2026 2502252370 6.892,4 51,3 112.289
30/08/2026 2502252370 6.841,1 68,6 150.274
29/08/2026 2502252370 6.772,5 46,9 102.629
28/08/2026 2502252370 6.725,7 61,5 134.677
27/08/2026 2502252370 6.664,2 177,6 389.003
24/08/2026 2502252370 6.486,6 55,4 121.446
23/08/2026 2502252370 6.431,2 43,1 94.436
22/08/2026 2502252370 6.388,1 61,5 134.721
21/08/2026 2502252370 6.326,6 10,0 21.884
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
12:00:05 19/09/2026 2502252370 7.879,900 970,390 —
06:00:07 19/09/2026 2502252370 7.867,660 958,150 —
00:00:39 19/09/2026 2502252370 7.851,360 941,850 —
18:00:35 18/09/2026 2502252370 7.833,540 924,030 —
12:00:10 18/09/2026 2502252370 7.819,380 909,870 —
06:00:15 18/09/2026 2502252370 7.805,550 896,040 —
00:00:57 18/09/2026 2502252370 7.789,330 879,820 —
18:00:16 17/09/2026 2502252370 7.771,220 861,710 —
12:00:08 17/09/2026 2502252370 7.759,780 850,270 —
06:00:23 17/09/2026 2502252370 7.749,410 839,900 —
00:01:23 17/09/2026 2502252370 7.733,210 823,700 —
18:00:02 16/09/2026 2502252370 7.715,130 805,620 —
12:00:10 16/09/2026 2502252370 7.701,030 791,520 —
06:00:14 16/09/2026 2502252370 7.689,170 779,660 —
00:00:23 16/09/2026 2502252370 7.672,820 763,310 —
18:00:17 15/09/2026 2502252370 7.654,690 745,180 —
12:00:18 15/09/2026 2502252370 7.636,570 727,060 —
06:00:16 15/09/2026 2502252370 7.624,440 714,930 —
00:00:35 15/09/2026 2502252370 7.624,400 714,890 —
18:03:51 14/09/2026 2502252370 7.624,350 714,840 —
14:16:19 13/09/2026 2502252370 7.624,100 714,590 —
19:23:34 12/09/2026 2502252370 7.579,980 670,470 —
06:00:04 12/09/2026 2502252370 7.548,460 638,950 —
00:00:10 12/09/2026 2502252370 7.532,920 623,410 —
18:01:20 11/09/2026 2502252370 7.515,920 606,410 —
16:17:49 11/09/2026 2502252370 7.511,150 601,640 —
06:16:38 11/09/2026 2502252370 7.495,990 586,480 —
00:31:17 11/09/2026 2502252370 7.481,280 571,770 —
18:00:12 10/09/2026 2502252370 7.462,950 553,440 —
12:00:03 10/09/2026 2502252370 7.451,270 541,760 —
06:00:08 10/09/2026 2502252370 7.438,660 529,150 —
00:00:54 10/09/2026 2502252370 7.423,400 513,890 —
18:26:05 09/09/2026 2502252370 7.407,410 497,900 —
12:01:08 08/09/2026 2502252370 7.332,720 423,210 —
07:53:59 08/09/2026 2502252370 7.328,320 418,810 —
03:35:47 08/09/2026 2502252370 7.317,030 407,520 —
18:08:18 07/09/2026 2502252370 7.290,700 381,190 —
13:57:10 07/09/2026 2502252370 7.279,440 369,930 —
06:07:52 07/09/2026 2502252370 7.266,750 357,240 —
01:45:04 07/09/2026 2502252370 7.255,130 345,620 —
18:00:06 06/09/2026 2502252370 7.233,270 323,760 —
15:35:59 06/09/2026 2502252370 7.226,540 317,030 —
06:00:13 06/09/2026 2502252370 7.209,470 299,960 —
00:00:24 06/09/2026 2502252370 7.193,480 283,970 —
18:00:06 05/09/2026 2502252370 7.176,530 267,020 —
12:01:38 05/09/2026 2502252370 7.164,680 255,170 —
09:49:52 05/09/2026 2502252370 7.161,530 252,020 —
18:00:21 04/09/2026 2502252370 7.119,840 210,330 —
12:00:08 04/09/2026 2502252370 7.109,050 199,540 —
06:00:16 04/09/2026 2502252370 7.098,890 189,380 —
01:55:08 04/09/2026 2502252370 7.087,900 178,390 —
18:00:06 03/09/2026 2502252370 7.065,520 156,010 —
12:00:11 03/09/2026 2502252370 7.055,410 145,900 —
09:35:49 03/09/2026 2502252370 7.053,240 143,730 —
21:24:12 02/09/2026 2502252370 7.021,750 112,240 —
12:22:41 02/09/2026 2502252370 7.000,260 90,750 —
06:52:18 02/09/2026 2502252370 6.989,230 79,720 —
01:08:19 02/09/2026 2502252370 6.973,870 64,360 —
18:00:30 01/09/2026 2502252370 6.953,220 43,710 —
14:44:23 01/09/2026 2502252370 6.944,570 35,060 —
07:38:29 01/09/2026 2502252370 6.929,670 1.765,140 —
00:13:26 01/09/2026 2502252370 6.909,510 1.744,980 —
18:19:08 31/08/2026 2502252370 6.892,380 1.727,850 —
12:14:28 31/08/2026 2502252370 6.878,430 1.713,900 —
10:00:03 31/08/2026 2502252370 6.874,450 1.709,920 —
21:06:52 30/08/2026 2502252370 6.841,120 1.676,590 —
12:00:18 30/08/2026 2502252370 6.817,400 1.652,870 —
09:41:31 30/08/2026 2502252370 6.815,150 1.650,620 —
00:00:23 30/08/2026 2502252370 6.790,580 1.626,050 —
18:00:07 29/08/2026 2502252370 6.772,520 1.607,990 —
12:00:06 29/08/2026 2502252370 6.761,250 1.596,720 —
09:01:18 29/08/2026 2502252370 6.758,220 1.593,690 —
20:49:20 28/08/2026 2502252370 6.725,670 1.561,140 —
12:00:16 28/08/2026 2502252370 6.706,770 1.542,240 —
09:38:32 28/08/2026 2502252370 6.705,440 1.540,910 —
00:00:42 28/08/2026 2502252370 6.681,340 1.516,810 —
18:00:10 27/08/2026 2502252370 6.664,190 1.499,660 —
12:00:05 27/08/2026 2502252370 6.653,050 1.488,520 —
09:01:51 27/08/2026 2502252370 6.651,150 1.486,620 —
05:29:59 27/08/2026 2502252370 6.642,310 1.477,780 —
12:00:04 24/08/2026 2502252370 6.486,610 1.322,080 —
10:41:34 24/08/2026 2502252370 6.484,740 1.320,210 —
09:14:50 24/08/2026 2502252370 6.483,570 1.319,040 —
12:00:05 23/08/2026 2502252370 6.431,170 1.266,640 —
08:42:25 23/08/2026 2502252370 6.428,320 1.263,790 —
18:08:19 22/08/2026 2502252370 6.388,060 1.223,530 —
12:00:14 22/08/2026 2502252370 6.377,620 1.213,090 —
09:01:04 22/08/2026 2502252370 6.375,250 1.210,720 —
14:38:38 21/08/2026 2502252370 6.326,560 1.162,030 —
09:32:04 21/08/2026 2502252370 6.316,570 1.152,040 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
1 kWh
/ Ngưỡng 1.194 kWh (0%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DX-RF
T08/2026 1 31-08-2026 DX-RF
T07/2026 1 31-07-2026 DX-RF
T06/2026 1 30-06-2026 DX-RF
T05/2026 1 31-05-2026 DX-RF
T04/2026 1 30-04-2026 DX-RF
T03/2026 1 31-03-2026 DX-RF
T02/2026 1 28-02-2026 DX-RF
T01/2026 1 31-01-2026 DX-RF
T12/2025 1 31-12-2025 DX-RF
T11/2025 1 30-11-2025 DX-RF
T10/2025 1 31-10-2025 DX-RF
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.038 2.227.506 987
T08/2026 1.788 3.836.976 1.116
T07/2026 1.627 3.491.477 1.658
T06/2026 831 1.783.293 2.091
T05/2026 795 1.706.038 2.187
T04/2026 806 1.729.644 2.515
T03/2026 897 1.924.926 1.893
T02/2026 794 1.741.651 2.273
T01/2026 964 2.168.459 2.147
T12/2025 943 2.119.058 2.228
T11/2025 1.001 2.273.293 1.864
T10/2025 1.213 2.715.157 2.246
T09/2025 987 2.174.876 2.091
T08/2025 1.116 2.475.166 1.593
T07/2025 1.658 3.683.040 1.474
T06/2025 2.091 4.582.481 1.467