Số công tơ
D7120252502252370
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BH111803
Tên trạm
TBA BTS Bình Trị
Site ID cũ
QNBS18
Site ID mới
QNIXVT37
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.634888
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.265 kWh
TB 1.105 kWh/tháng
Tổng tiền
29.293.789
29.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.208 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252370 3.283,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
19,4 kWh
/ Ngưỡng 29,8 kWh
Hôm qua
25,9 kWh
Tháng này
708 kWh
/ Ngưỡng 914 kWh (77%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 DX-RF
T04/2026 1 30-04-2026 DX-RF
T03/2026 1 31-03-2026 DX-RF
T02/2026 1 28-02-2026 DX-RF
T01/2026 1 31-01-2026 DX-RF
T12/2025 1 31-12-2025 DX-RF
T11/2025 1 30-11-2025 DX-RF
T10/2025 1 31-10-2025 DX-RF
T09/2025 1 30-09-2025 DX-RF
T08/2025 1 31-08-2025 DX-RF
T07/2025 1 31-07-2025 DX-RF
T06/2025 1 30-06-2025 DX-RF
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 795 1.706.038 2.187
T04/2026 806 1.729.644 2.515
T03/2026 897 1.924.926 1.893
T02/2026 794 1.741.651 2.273
T01/2026 964 2.168.459 2.147
T12/2025 943 2.119.058 2.228
T11/2025 1.001 2.273.293 1.864
T10/2025 1.213 2.715.157 2.246
T09/2025 987 2.174.876 2.091
T08/2025 1.116 2.475.166 1.593
T07/2025 1.658 3.683.040 1.474
T06/2025 2.091 4.582.481 1.467