Số công tơ
D43201818478561
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TR06
Tên trạm
Hành Trung 6
Site ID cũ
QNNH23
Site ID mới
QNINHH08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:34.246189
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.224 kWh
TB 935 kWh/tháng
Tổng tiền
24.086.255
24.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18478561 33.658,5
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 863 1.851.963 954
T04/2026 823 1.766.125 920
T03/2026 910 1.952.824 921
T02/2026 852 1.828.358 838
T01/2026 912 1.957.116 894
T12/2025 939 2.015.056 943
T11/2025 945 2.027.932 1.163
T10/2025 959 2.057.976 1.208
T09/2025 969 2.079.435 1.215
T08/2025 1.042 2.236.090 1.254
T07/2025 1.008 2.163.128 1.209
T06/2025 1.002 2.150.252 1.190