Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hành Trung 6
Mã trạm: NC13TR06
Site ID mới: QNINHH08
Site ID cũ: QNNH23
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818478561
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.783 kWh
TB 924 kWh/tháng
Tổng tiền
31.723.727 ₫
31.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18478561 37.176,5 25,3 54.293
19/10/2026 18478561 37.151,2 27,8 59.744
18/10/2026 18478561 37.123,4 33,8 72.576
17/10/2026 18478561 37.089,6 32,9 70.559
16/10/2026 18478561 37.056,7 27,5 58.971
15/10/2026 18478561 37.029,2 32,2 69.057
14/10/2026 18478561 36.997,0 39,5 84.808
13/10/2026 18478561 36.957,5 30,1 64.550
12/10/2026 18478561 36.927,4 33,7 72.233
11/10/2026 18478561 36.893,8 65,0 139.573
09/10/2026 18478561 36.828,7 114,1 244.854
05/10/2026 18478561 36.714,6 31,4 67.469
04/10/2026 18478561 36.683,2 34,5 73.993
03/10/2026 18478561 36.648,7 29,7 63.735
02/10/2026 18478561 36.619,0 32,9 70.602
01/10/2026 18478561 36.586,1 34,1 73.220
30/09/2026 18478561 36.552,0 32,2 69.057
29/09/2026 18478561 36.519,8 33,0 70.774
28/09/2026 18478561 36.486,8 33,6 72.147
27/09/2026 18478561 36.453,2 31,8 68.327
26/09/2026 18478561 36.421,4 38,4 82.448
25/09/2026 18478561 36.382,9 27,1 58.198
24/09/2026 18478561 36.355,8 37,8 81.203
23/09/2026 18478561 36.318,0 20,7 44.464
22/09/2026 18478561 36.297,3 42,1 90.259
21/09/2026 18478561 36.255,2 24,1 51.803
20/09/2026 18478561 36.231,1 31,9 68.413
19/09/2026 18478561 36.199,2 33,2 71.203
18/09/2026 18478561 36.166,0 23,7 50.816
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
17:17:36 21/10/2026 18478561 37.211,660 686,660 —
08:43:45 21/10/2026 18478561 37.199,700 674,700 —
02:41:58 21/10/2026 18478561 37.192,080 667,080 —
14:40:30 20/10/2026 18478561 37.176,520 651,520 —
07:54:26 20/10/2026 18478561 37.167,340 642,340 —
03:56:30 20/10/2026 18478561 37.162,320 637,320 —
19:22:50 19/10/2026 18478561 37.151,220 626,220 —
13:05:55 19/10/2026 18478561 37.142,600 617,600 —
08:09:25 19/10/2026 18478561 37.135,660 610,660 —
01:55:55 19/10/2026 18478561 37.127,900 602,900 —
22:20:13 18/10/2026 18478561 37.123,380 598,380 —
13:14:10 18/10/2026 18478561 37.111,260 586,260 —
09:50:21 18/10/2026 18478561 37.106,740 581,740 —
20:21:19 17/10/2026 18478561 37.089,560 564,560 —
14:11:01 17/10/2026 18478561 37.081,400 556,400 —
10:30:31 17/10/2026 18478561 37.076,300 551,300 —
03:29:46 17/10/2026 18478561 37.067,140 542,140 —
19:23:53 16/10/2026 18478561 37.056,680 531,680 —
14:15:36 16/10/2026 18478561 37.049,700 524,700 —
07:53:37 16/10/2026 18478561 37.040,780 515,780 —
01:09:01 16/10/2026 18478561 37.032,400 507,400 —
22:38:35 15/10/2026 18478561 37.029,200 504,200 —
13:47:37 15/10/2026 18478561 37.017,500 492,500 —
08:10:51 15/10/2026 18478561 37.009,760 484,760 —
02:54:13 15/10/2026 18478561 37.003,160 478,160 —
21:58:24 14/10/2026 18478561 36.997,020 472,020 —
20:27:24 14/10/2026 18478561 36.995,000 470,000 —
16:20:31 14/10/2026 18478561 36.989,580 464,580 —
15:37:06 13/10/2026 18478561 36.957,500 432,500 —
08:49:34 13/10/2026 18478561 36.948,500 423,500 —
04:00:20 13/10/2026 18478561 36.942,240 417,240 —
16:31:45 12/10/2026 18478561 36.927,420 402,420 —
08:46:09 12/10/2026 18478561 36.916,700 391,700 —
05:43:28 12/10/2026 18478561 36.912,780 387,780 —
15:10:16 11/10/2026 18478561 36.893,760 368,760 —
13:24:35 09/10/2026 18478561 36.828,720 303,720 —
20:51:48 05/10/2026 18478561 36.714,620 189,620 —
14:51:35 05/10/2026 18478561 36.706,400 181,400 —
08:24:27 05/10/2026 18478561 36.696,960 171,960 —
21:34:13 04/10/2026 18478561 36.683,180 158,180 —
15:15:09 04/10/2026 18478561 36.674,440 149,440 —
08:24:57 04/10/2026 18478561 36.664,320 139,320 —
20:13:43 03/10/2026 18478561 36.648,700 123,700 —
14:37:03 03/10/2026 18478561 36.641,080 116,080 —
22:11:11 02/10/2026 18478561 36.619,000 94,000 —
13:38:10 02/10/2026 18478561 36.607,100 82,100 —
21:55:14 01/10/2026 18478561 36.586,100 61,100 —
14:15:05 01/10/2026 18478561 36.575,400 50,400 —
20:53:36 30/09/2026 18478561 36.551,980 26,980 —
14:33:31 30/09/2026 18478561 36.543,180 18,180 —
07:52:07 30/09/2026 18478561 36.533,420 8,420 —
01:15:51 30/09/2026 18478561 36.525,120 964,120 —
21:09:41 29/09/2026 18478561 36.519,800 958,800 —
14:23:15 29/09/2026 18478561 36.510,380 949,380 —
08:16:32 29/09/2026 18478561 36.501,180 940,180 —
20:58:02 28/09/2026 18478561 36.486,820 925,820 —
13:22:46 28/09/2026 18478561 36.476,200 915,200 —
08:17:40 28/09/2026 18478561 36.468,840 907,840 —
20:06:55 27/09/2026 18478561 36.453,200 892,200 —
13:38:08 27/09/2026 18478561 36.444,220 883,220 —
07:36:16 27/09/2026 18478561 36.435,520 874,520 —
20:28:07 26/09/2026 18478561 36.421,360 860,360 —
12:50:15 26/09/2026 18478561 36.410,680 849,680 —
09:04:02 26/09/2026 18478561 36.405,240 844,240 —
15:48:53 25/09/2026 18478561 36.382,940 821,940 —
09:00:10 25/09/2026 18478561 36.373,680 812,680 —
07:49:13 25/09/2026 18478561 36.372,120 811,120 —
19:08:38 24/09/2026 18478561 36.355,820 794,820 —
16:51:24 24/09/2026 18478561 36.352,760 791,760 —
08:38:46 24/09/2026 18478561 36.341,260 780,260 —
14:41:37 23/09/2026 18478561 36.317,980 756,980 —
11:32:49 23/09/2026 18478561 36.313,660 752,660 —
22:39:00 22/09/2026 18478561 36.297,260 736,260 —
14:07:01 22/09/2026 18478561 36.286,000 725,000 —
12:59:00 22/09/2026 18478561 36.284,460 723,460 —
03:59:00 22/09/2026 18478561 36.272,940 711,940 —
14:13:03 21/09/2026 18478561 36.255,200 694,200 —
09:05:16 21/09/2026 18478561 36.248,200 687,200 —
02:44:23 21/09/2026 18478561 36.240,080 679,080 —
19:46:10 20/09/2026 18478561 36.231,060 670,060 —
15:12:47 20/09/2026 18478561 36.224,860 663,860 —
08:48:15 20/09/2026 18478561 36.215,960 654,960 —
03:17:04 20/09/2026 18478561 36.208,800 647,800 —
19:54:16 19/09/2026 18478561 36.199,180 638,180 —
13:05:38 19/09/2026 18478561 36.189,680 628,680 —
08:30:25 19/09/2026 18478561 36.183,120 622,120 —
19:13:51 18/09/2026 18478561 36.166,000 605,000 —
15:28:05 18/09/2026 18478561 36.160,900 599,900 —
08:46:06 18/09/2026 18478561 36.151,540 590,540 —
01:25:34 18/09/2026 18478561 36.142,320 581,320 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NTRUNG06
T08/2026 1 31-08-2026 NTRUNG06
T07/2026 1 31-07-2026 NTRUNG06
T06/2026 1 30-06-2026 NTRUNG06
T05/2026 1 31-05-2026 NTRUNG06
T04/2026 1 30-04-2026 NTRUNG06
T03/2026 1 31-03-2026 NTRUNG06
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 964 2.068.705 969
T08/2026 886 1.901.321 1.042
T07/2026 858 1.841.234 1.008
T06/2026 851 1.826.212 1.002
T05/2026 863 1.851.963 954
T04/2026 823 1.766.125 920
T03/2026 910 1.952.824 921
T02/2026 852 1.828.358 838
T01/2026 912 1.957.116 894
T12/2025 939 2.015.056 943
T11/2025 945 2.027.932 1.163
T10/2025 959 2.057.976 1.208
T09/2025 969 2.079.435 1.215
T08/2025 1.042 2.236.090 1.254
T07/2025 1.008 2.163.128 1.209
T06/2025 1.002 2.150.252 1.190