QNINHH08
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH23 → QNINHH08 · PC06NN0630121
Số công tơ
D43201818478561
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TR06
Tên trạm
Hành Trung 6
Site ID cũ
QNNH23
Site ID mới
QNINHH08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:34.246189
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.224 kWh
TB 935 kWh/tháng
Tổng tiền
24.086.255 ₫
24.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18478561 | 33.658,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 863 | 1.851.963 | 954 |
| T04/2026 | 823 | 1.766.125 | 920 |
| T03/2026 | 910 | 1.952.824 | 921 |
| T02/2026 | 852 | 1.828.358 | 838 |
| T01/2026 | 912 | 1.957.116 | 894 |
| T12/2025 | 939 | 2.015.056 | 943 |
| T11/2025 | 945 | 2.027.932 | 1.163 |
| T10/2025 | 959 | 2.057.976 | 1.208 |
| T09/2025 | 969 | 2.079.435 | 1.215 |
| T08/2025 | 1.042 | 2.236.090 | 1.254 |
| T07/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 1.209 |
| T06/2025 | 1.002 | 2.150.252 | 1.190 |