QNINGL14
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN02 → QNINGL14 · PC06AA0011463
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap Ít tiêu thụ Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Phúc Sinh
Thông tin trạm BTS
Metadata Tên trạm: Nguyễn Thông 2 - 477/E16.5
Mã trạm: AC13NTH2
Site ID mới: QNINGL14
Site ID cũ: QNQN02
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs Số công tơ: A73201818093734
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
121.738 kWh
TB 8.696 kWh/tháng
Tổng tiền
276.776.331 ₫
276.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.274 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 1 | 31-07-2026 | DX-01-P14 |
| T06/2026 | 1 | 30-06-2026 | DX-01-P14 |
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | DX-01-P14 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANTH2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANTH2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANTH2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANTH2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANTH2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANTH2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANTH2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANTH2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANTH2 |
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 9.900 | 22.524.056 | 9.070 |
| T06/2026 | 9.029 | 20.406.274 | 8.817 |
| T05/2026 | 9.125 | 20.824.198 | 8.027 |
| T04/2026 | 8.614 | 19.560.545 | 8.228 |
| T03/2026 | 8.727 | 19.813.125 | 6.712 |
| T02/2026 | 7.276 | 16.519.112 | 6.685 |
| T01/2026 | 8.089 | 18.433.738 | 6.848 |
| T12/2025 | 8.312 | 18.892.624 | 6.857 |
| T11/2025 | 8.483 | 19.285.062 | 6.903 |
| T10/2025 | 8.616 | 19.670.633 | 7.057 |
| T09/2025 | 8.651 | 19.571.481 | 7.311 |
| T08/2025 | 9.029 | 20.642.927 | 7.520 |
| T07/2025 | 9.070 | 20.617.579 | 7.491 |
| T06/2025 | 8.817 | 20.014.977 | 7.188 |