Số công tơ
A73201818093734
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NTH2
Tên trạm
Nguyễn Thông 2 - 477/E16.5
Site ID cũ
QNQN02
Site ID mới
QNINGL14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.572448
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
102.809 kWh
TB 8.567 kWh/tháng
Tổng tiền
233.846.001
233.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.275 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 DX-01-P14
T04/2026 1 30-04-2026 ANTH2
T03/2026 1 31-03-2026 ANTH2
T02/2026 1 28-02-2026 ANTH2
T01/2026 1 31-01-2026 ANTH2
T12/2025 1 31-12-2025 ANTH2
T11/2025 1 30-11-2025 ANTH2
T10/2025 1 31-10-2025 ANTH2
T09/2025 1 30-09-2025 ANTH2
T08/2025 1 31-08-2025 ANTH2
T07/2025 1 31-07-2025 ANTH2
T06/2025 1 30-06-2025 ANTH2
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 9.125 20.824.198 8.027
T04/2026 8.614 19.560.545 8.228
T03/2026 8.727 19.813.125 6.712
T02/2026 7.276 16.519.112 6.685
T01/2026 8.089 18.433.738 6.848
T12/2025 8.312 18.892.624 6.857
T11/2025 8.483 19.285.062 6.903
T10/2025 8.616 19.670.633 7.057
T09/2025 8.651 19.571.481 7.311
T08/2025 9.029 20.642.927 7.520
T07/2025 9.070 20.617.579 7.491
T06/2025 8.817 20.014.977 7.188