QNINGL14
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN02 → QNINGL14 · PC06AA0011463
Số công tơ
A73201818093734
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC13NTH2
Tên trạm
Nguyễn Thông 2 - 477/E16.5
Site ID cũ
QNQN02
Site ID mới
QNINGL14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:38:39.572448
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
102.809 kWh
TB 8.567 kWh/tháng
Tổng tiền
233.846.001 ₫
233.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.275 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | DX-01-P14 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ANTH2 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ANTH2 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ANTH2 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ANTH2 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ANTH2 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ANTH2 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ANTH2 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ANTH2 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ANTH2 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ANTH2 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ANTH2 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 9.125 | 20.824.198 | 8.027 |
| T04/2026 | 8.614 | 19.560.545 | 8.228 |
| T03/2026 | 8.727 | 19.813.125 | 6.712 |
| T02/2026 | 7.276 | 16.519.112 | 6.685 |
| T01/2026 | 8.089 | 18.433.738 | 6.848 |
| T12/2025 | 8.312 | 18.892.624 | 6.857 |
| T11/2025 | 8.483 | 19.285.062 | 6.903 |
| T10/2025 | 8.616 | 19.670.633 | 7.057 |
| T09/2025 | 8.651 | 19.571.481 | 7.311 |
| T08/2025 | 9.029 | 20.642.927 | 7.520 |
| T07/2025 | 9.070 | 20.617.579 | 7.491 |
| T06/2025 | 8.817 | 20.014.977 | 7.188 |