Số công tơ
D8520252508991819
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AH13MFON
Tên trạm
TT KTKT Mobifone Quảng Ngãi
Site ID cũ
QNQN2J
Site ID mới
QNINGL31
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:23.637171
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
275.814 kWh
TB 22.985 kWh/tháng
Tổng tiền
820.116.664
820.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.973 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 ACHDU
T04/2026 1 30-04-2026 ACHDU
T03/2026 1 31-03-2026 ACHDU
T02/2026 1 28-02-2026 ACHDU
T01/2026 1 31-01-2026 ACHDU
T12/2025 1 31-12-2025 ACHDU
T11/2025 1 30-11-2025 ACHDU
T10/2025 1 31-10-2025 ACHDU
T09/2025 1 30-09-2025 ACHDU
T08/2025 1 31-08-2025 ACHDU
T07/2025 1 31-07-2025 ACHDU
T06/2025 1 30-06-2025 ACHDU
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 24.627 74.060.445 26.363
T04/2026 23.965 72.209.560 24.320
T03/2026 21.215 63.139.270 22.160
T02/2026 16.970 50.376.413 19.422
T01/2026 19.562 57.968.555 19.698
T12/2025 18.158 53.837.608 20.480
T11/2025 18.400 54.372.082 22.004
T10/2025 21.200 62.830.642 23.645
T09/2025 25.118 74.047.159 25.005
T08/2025 28.710 85.445.401 28.007
T07/2025 28.892 85.955.473 26.811
T06/2025 28.997 85.874.056 25.328