QNINGL31
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2J → QNINGL31 · PC06AA0829146
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap Ít tiêu thụ Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata Tên trạm: TT KTKT Mobifone Quảng Ngãi
Mã trạm: AH13MFON
Site ID mới: QNINGL31
Site ID cũ: QNQN2J
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs Số công tơ: D8520252508991819
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
326.238 kWh
TB 23.303 kWh/tháng
Tổng tiền
971.263.013 ₫
971.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.977 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 1 | 31-07-2026 | ACHDU |
| T06/2026 | 1 | 30-06-2026 | ACHDU |
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ACHDU |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ACHDU |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ACHDU |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ACHDU |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ACHDU |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ACHDU |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ACHDU |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ACHDU |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ACHDU |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ACHDU |
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T07/2026 | 25.440 | 76.388.616 | 28.892 |
| T06/2026 | 24.984 | 74.757.733 | 28.997 |
| T05/2026 | 24.627 | 74.060.445 | 26.363 |
| T04/2026 | 23.965 | 72.209.560 | 24.320 |
| T03/2026 | 21.215 | 63.139.270 | 22.160 |
| T02/2026 | 16.970 | 50.376.413 | 19.422 |
| T01/2026 | 19.562 | 57.968.555 | 19.698 |
| T12/2025 | 18.158 | 53.837.608 | 20.480 |
| T11/2025 | 18.400 | 54.372.082 | 22.004 |
| T10/2025 | 21.200 | 62.830.642 | 23.645 |
| T09/2025 | 25.118 | 74.047.159 | 25.005 |
| T08/2025 | 28.710 | 85.445.401 | 28.007 |
| T07/2025 | 28.892 | 85.955.473 | 26.811 |
| T06/2025 | 28.997 | 85.874.056 | 25.328 |