Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Dương Đình Long
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TT KTKT Mobifone Quảng Ngãi
Mã trạm: AH13MFON
Site ID mới: QNINGL31
Site ID cũ: QNQN2J
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8520252508991819
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
326.238 kWh
TB 23.303 kWh/tháng
Tổng tiền
971.263.013
971.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.977 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 ACHDU
T06/2026 1 30-06-2026 ACHDU
T05/2026 1 31-05-2026 ACHDU
T04/2026 1 30-04-2026 ACHDU
T03/2026 1 31-03-2026 ACHDU
T02/2026 1 28-02-2026 ACHDU
T01/2026 1 31-01-2026 ACHDU
T12/2025 1 31-12-2025 ACHDU
T11/2025 1 30-11-2025 ACHDU
T10/2025 1 31-10-2025 ACHDU
T09/2025 1 30-09-2025 ACHDU
T08/2025 1 31-08-2025 ACHDU
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 25.440 76.388.616 28.892
T06/2026 24.984 74.757.733 28.997
T05/2026 24.627 74.060.445 26.363
T04/2026 23.965 72.209.560 24.320
T03/2026 21.215 63.139.270 22.160
T02/2026 16.970 50.376.413 19.422
T01/2026 19.562 57.968.555 19.698
T12/2025 18.158 53.837.608 20.480
T11/2025 18.400 54.372.082 22.004
T10/2025 21.200 62.830.642 23.645
T09/2025 25.118 74.047.159 25.005
T08/2025 28.710 85.445.401 28.007
T07/2025 28.892 85.955.473 26.811
T06/2025 28.997 85.874.056 25.328