QNINGL31
PC06AA ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN2J → QNINGL31 · PC06AA0829146
Số công tơ
D8520252508991819
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AH13MFON
Tên trạm
TT KTKT Mobifone Quảng Ngãi
Site ID cũ
QNQN2J
Site ID mới
QNINGL31
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:23.637171
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
275.814 kWh
TB 22.985 kWh/tháng
Tổng tiền
820.116.664 ₫
820.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.973 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | ACHDU |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | ACHDU |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | ACHDU |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | ACHDU |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | ACHDU |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | ACHDU |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | ACHDU |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | ACHDU |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | ACHDU |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | ACHDU |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | ACHDU |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | ACHDU |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 24.627 | 74.060.445 | 26.363 |
| T04/2026 | 23.965 | 72.209.560 | 24.320 |
| T03/2026 | 21.215 | 63.139.270 | 22.160 |
| T02/2026 | 16.970 | 50.376.413 | 19.422 |
| T01/2026 | 19.562 | 57.968.555 | 19.698 |
| T12/2025 | 18.158 | 53.837.608 | 20.480 |
| T11/2025 | 18.400 | 54.372.082 | 22.004 |
| T10/2025 | 21.200 | 62.830.642 | 23.645 |
| T09/2025 | 25.118 | 74.047.159 | 25.005 |
| T08/2025 | 28.710 | 85.445.401 | 28.007 |
| T07/2025 | 28.892 | 85.955.473 | 26.811 |
| T06/2025 | 28.997 | 85.874.056 | 25.328 |