Số công tơ
D8320212102355481
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
AC530082
Tên trạm
NGÔ THÌ NHẬM
Site ID cũ
KTKT30
Site ID mới
QNIDCM09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:59:29.027724
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
32.688 kWh
TB 2.724 kWh/tháng
Tổng tiền
75.229.831
75.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.301 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.899 6.673.818 3.026
T04/2026 2.964 6.825.222 3.082
T03/2026 2.641 6.097.419 3.021
T02/2026 2.506 5.739.250 2.862
T01/2026 2.521 5.817.531 2.957
T12/2025 2.641 6.092.040 3.028
T11/2025 2.647 6.108.648 2.655
T10/2025 2.805 6.462.105 2.226
T09/2025 2.605 5.955.733 2.496
T08/2025 2.831 6.527.708 2.615
T07/2025 2.662 6.141.301 2.547
T06/2025 2.966 6.789.056 2.645