🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +166.1%
Tiêu thụ ngày (21/08): 254,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 95,5 kWh/ngày · Delta: +166.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (95.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TI
Đặng Xuân Tiến
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phan Văn Hoàng
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: NGÔ THÌ NHẬM
Mã trạm: AC530082
Site ID mới: QNIDCM09
Site ID cũ: KTKT30
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355481
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
37.452 kWh
TB 2.675 kWh/tháng
Tổng tiền
86.191.578
86.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.301 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
31 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/08/2026 2102355481 175.942,5 254,0 584.624
16/08/2026 2102355481 175.688,4 59,1 135.927
15/08/2026 2102355481 175.629,4 128,2 295.089
13/08/2026 2102355481 175.501,2 56,3 129.531
12/08/2026 2102355481 175.444,9 56,6 130.362
11/08/2026 2102355481 175.388,2 94,3 217.053
09/08/2026 2102355481 175.293,9 139,0 319.801
07/08/2026 2102355481 175.155,0 55,6 128.008
06/08/2026 2102355481 175.099,3 227,6 523.826
02/08/2026 2102355481 174.871,7 106,0 243.894
31/07/2026 2102355481 174.765,7 359,0 826.150
25/07/2026 2102355481 174.406,8 117,3 269.962
23/07/2026 2102355481 174.289,5 77,3 177.930
22/07/2026 2102355481 174.212,2 122,5 281.936
20/07/2026 2102355481 174.089,6 246,0 566.220
16/07/2026 2102355481 173.843,6 280,7 646.023
12/07/2026 2102355481 173.562,9 122,7 282.447
10/07/2026 2102355481 173.440,2 89,9 206.971
09/07/2026 2102355481 173.350,2 110,1 253.404
08/07/2026 2102355481 173.240,1 123,4 284.010
07/07/2026 2102355481 173.116,7 31,8 73.168
06/07/2026 2102355481 173.084,9 143,5 330.330
05/07/2026 2102355481 172.941,4 23,3 53.673
04/07/2026 2102355481 172.918,1 142,1 326.995
03/07/2026 2102355481 172.776,0 31,1 71.562
02/07/2026 2102355481 172.744,9 184,6 424.901
30/06/2026 2102355481 172.560,3 188,7 434.320
28/06/2026 2102355481 172.371,5 116,3 267.582
27/06/2026 2102355481 172.255,3 95,4 219.589
26/06/2026 2102355481 172.159,9 69,1 158.943
25/06/2026 2102355481 172.090,8 24,2 55.611
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
51 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
09:24:02 22/08/2026 2102355481 176.003,177 1,928 VC
03:58:26 22/08/2026 2102355481 175.990,087 1,907 VC
09:02:18 21/08/2026 2102355481 175.942,479 1,774 VC
05:31:49 21/08/2026 2102355481 175.934,430 1,774 VC
20:46:38 16/08/2026 2102355481 175.688,448 1,395 VC
14:55:55 16/08/2026 2102355481 175.673,628 1,344 VC
20:39:54 15/08/2026 2102355481 175.629,385 1,257 VC
09:23:52 15/08/2026 2102355481 175.601,575 1,190 VC
15:02:53 13/08/2026 2102355481 175.501,163 0,915 VC
15:14:08 12/08/2026 2102355481 175.444,879 0,733 VC
15:05:17 11/08/2026 2102355481 175.388,234 0,568 VC
20:28:17 09/08/2026 2102355481 175.293,920 0,568 VC
08:12:37 09/08/2026 2102355481 175.263,020 0,568 VC
09:28:39 07/08/2026 2102355481 175.154,960 0,568 VC
10:13:41 06/08/2026 2102355481 175.099,338 0,568 VC
12:11:23 02/08/2026 2102355481 174.871,725 0,568 VC
16:32:07 31/07/2026 2102355481 174.765,748 0,568 VC
11:33:42 31/07/2026 2102355481 174.753,082 0,568 VC
15:01:24 25/07/2026 2102355481 174.406,769 0,568 VC
15:54:56 23/07/2026 2102355481 174.289,465 0,568 VC
09:33:40 22/07/2026 2102355481 174.212,151 0,568 VC
04:02:13 22/07/2026 2102355481 174.200,456 0,568 VC
12:58:17 20/07/2026 2102355481 174.089,644 0,568 VC
09:45:43 16/07/2026 2102355481 173.843,610 0,568 VC
10:05:43 12/07/2026 2102355481 173.562,900 0,568 VC
21:35:14 10/07/2026 2102355481 173.440,171 0,568 VC
03:52:20 10/07/2026 2102355481 173.376,346 0,568 VC
20:34:35 09/07/2026 2102355481 173.350,238 0,568 VC
15:11:02 09/07/2026 2102355481 173.329,680 0,568 VC
04:04:05 09/07/2026 2102355481 173.290,129 0,568 VC
14:33:31 08/07/2026 2102355481 173.240,129 0,568 VC
09:09:39 08/07/2026 2102355481 173.220,293 0,568 VC
03:23:23 07/07/2026 2102355481 173.116,721 0,568 VC
18:35:41 06/07/2026 2102355481 173.084,928 0,568 VC
09:02:16 06/07/2026 2102355481 173.048,077 0,568 VC
03:59:24 05/07/2026 2102355481 172.941,393 0,568 VC
21:15:06 04/07/2026 2102355481 172.918,071 0,568 VC
14:07:15 04/07/2026 2102355481 172.890,127 0,568 VC
06:45:05 03/07/2026 2102355481 172.775,985 0,568 VC
22:04:18 02/07/2026 2102355481 172.744,890 0,568 VC
14:48:54 02/07/2026 2102355481 172.715,584 0,568 VC
21:07:10 30/06/2026 2102355481 172.560,262 0,568 VC
08:32:24 30/06/2026 2102355481 172.510,024 0,568 VC
20:01:43 28/06/2026 2102355481 172.371,541 0,568 VC
14:33:41 27/06/2026 2102355481 172.255,271 0,568 VC
09:02:51 27/06/2026 2102355481 172.232,875 0,568 VC
03:44:50 27/06/2026 2102355481 172.213,262 0,568 VC
14:05:17 26/06/2026 2102355481 172.159,855 0,568 VC
11:52:07 26/06/2026 2102355481 172.150,885 0,568 VC
20:15:29 25/06/2026 2102355481 172.090,791 0,568 VC
14:30:57 25/06/2026 2102355481 172.066,627 0,568 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 AHG
T06/2026 1 30-06-2026 AHG
T05/2026 1 31-05-2026 AHG
T04/2026 1 30-04-2026 AHG
T03/2026 1 31-03-2026 AHG
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.035 4.702.518 2.662
T06/2026 2.729 6.259.229 2.966
T05/2026 2.899 6.673.818 3.026
T04/2026 2.964 6.825.222 3.082
T03/2026 2.641 6.097.419 3.021
T02/2026 2.506 5.739.250 2.862
T01/2026 2.521 5.817.531 2.957
T12/2025 2.641 6.092.040 3.028
T11/2025 2.647 6.108.648 2.655
T10/2025 2.805 6.462.105 2.226
T09/2025 2.605 5.955.733 2.496
T08/2025 2.831 6.527.708 2.615
T07/2025 2.662 6.141.301 2.547
T06/2025 2.966 6.789.056 2.645