Danh sách trạm
14 kết quả · chưa ghi nhận ngày 30/07/2026
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNQN2J → QNINGL31 | PC06AA0829146 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8520252508991819 | AH13MFON | 326.238 | 971.263.013 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT01_DW | PC11AA0620444 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | A76202020005436 | AC530014 | 126.599 | 289.737.181 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| QNQN02 → QNINGL14 | PC06AA0011463 | PC06AA | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | A73201818093734 | AC13NTH2 | 121.738 | 276.776.331 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT30 → QNIDCM09 | PC11AA0035945 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355481 | AC530082 | 37.452 | 86.191.578 | Probed | — | ⚡🔻 -36% | Chi tiết → |
| QNMD07 → QNILOP07 | PC06MM0520928 | PC06MM | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320232302355123 | MC13TG05 | 30.971 | 69.452.906 | Probed | — | ⚡🔺 +285% | Chi tiết → |
| QNTN06 → QNINGG13 | PC06EE0002029 | PC06EE | MobiFone Quảng Ngãi - Chi nhánh Tổn… | D8320212102356462 | EC13THU1 | 29.632 | 67.537.604 | Probed | — | ⚡🔺 +41% | Chi tiết → |
| KTKR07 → QNIKBH14 | PC11BB0152530 | PC11BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D71201515973772 | BC53LAVI | 14.798 | 31.755.915 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTDL40 → QNINLH03 | PC11GG0673512 | PC11GG | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D71201616526128 | GC530089 | 10.201 | 21.890.936 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0418725 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 7.314 | 15.695.551 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| — | PC11AA0623860 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | — | — | 5.405 | 11.598.914 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11EE0412750 | PC11EE | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 5.215 | 11.191.181 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4N → QNIDBA06 | PC11AA0638579 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355566 | AC530497 | 4.176 | 9.340.278 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0391029 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 2.953 | 6.337.020 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| — | PC06BB0359468 | PC06BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | — | — | 582 | 1.981.220 | Probed | — | — | Chi tiết → |
Trang 1 / 1
Hiển thị trạm 1 - 14 trong tổng số 14 trạm.