Số công tơ
D71201515973772
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC53LAVI
Tên trạm
TBA KHU LÂM VIÊN
Site ID cũ
KTKR07
Site ID mới
QNIKBH14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T01:30:02.675531
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.778 kWh
TB 1.065 kWh/tháng
Tổng tiền
27.421.076
27.42 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15973772 121.941,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.020 2.188.879 1.275
T04/2026 999 2.143.814 1.228
T03/2026 1.053 2.259.696 1.238
T02/2026 892 1.914.196 1.158
T01/2026 1.043 2.238.236 1.310
T12/2025 974 2.090.165 1.256
T11/2025 952 2.042.954 1.258
T10/2025 919 1.972.137 1.217
T09/2025 1.176 2.523.649 1.214
T08/2025 1.284 2.755.413 1.216
T07/2025 1.251 2.684.596 1.264
T06/2025 1.215 2.607.341 1.261