Số công tơ
D71201616526128
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530089
Tên trạm
Ngọc Linh 1
Site ID cũ
KTDL40
Site ID mới
QNINLH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:10.922391
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.735 kWh
TB 728 kWh/tháng
Tổng tiền
18.744.959
18.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16526128 103.991,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 746 1.600.886 593
T04/2026 723 1.551.529
T03/2026 760 1.630.930
T02/2026 630 1.351.955
T01/2026 739 1.585.864
T12/2025 750 1.609.470
T11/2025 713 1.530.069
T10/2025 767 1.645.951
T09/2025 768 1.648.097
T08/2025 746 1.600.886
T07/2025 765 1.641.659
T06/2025 628 1.347.663