QNINLH03
PC11GG ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTDL40 → QNINLH03 · PC11GG0673512
Số công tơ
D71201616526128
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
GC530089
Tên trạm
Ngọc Linh 1
Site ID cũ
KTDL40
Site ID mới
QNINLH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:10.922391
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.735 kWh
TB 728 kWh/tháng
Tổng tiền
18.744.959 ₫
18.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16526128 | 103.991,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 746 | 1.600.886 | 593 |
| T04/2026 | 723 | 1.551.529 | — |
| T03/2026 | 760 | 1.630.930 | — |
| T02/2026 | 630 | 1.351.955 | — |
| T01/2026 | 739 | 1.585.864 | — |
| T12/2025 | 750 | 1.609.470 | — |
| T11/2025 | 713 | 1.530.069 | — |
| T10/2025 | 767 | 1.645.951 | — |
| T09/2025 | 768 | 1.648.097 | — |
| T08/2025 | 746 | 1.600.886 | — |
| T07/2025 | 765 | 1.641.659 | — |
| T06/2025 | 628 | 1.347.663 | — |