Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (24.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Đình Mười
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Ngọc Linh 1
Mã trạm: GC530089
Site ID mới: QNINLH03
Site ID cũ: KTDL40
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201616526128
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
10.201 kWh
TB 729 kWh/tháng
Tổng tiền
21.890.936
21.89 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
7 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
01/07/2026 16526128 104.158,5 23,7 50.902
30/06/2026 16526128 104.134,7 24,1 51.675
29/06/2026 16526128 104.110,7 23,9 51.203
28/06/2026 16526128 104.086,8 22,7 48.799
27/06/2026 16526128 104.064,1 24,1 51.825
26/06/2026 16526128 104.039,9 24,4 52.404
25/06/2026 16526128 104.015,5 24,4 52.319
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
33 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:25 02/07/2026 16526128 104.182,290 66,290
12:16:27 02/07/2026 16526128 104.176,090 60,090
06:21:48 02/07/2026 16526128 104.170,150 54,150
00:18:39 02/07/2026 16526128 104.164,280 48,280
18:21:32 01/07/2026 16526128 104.158,460 42,460
12:46:23 01/07/2026 16526128 104.152,990 36,990
06:20:12 01/07/2026 16526128 104.146,390 30,390
00:18:22 01/07/2026 16526128 104.140,540 24,540
18:25:47 30/06/2026 16526128 104.134,740 18,740
12:16:01 30/06/2026 16526128 104.128,370 12,370
06:20:02 30/06/2026 16526128 104.122,280 728,280
00:16:12 30/06/2026 16526128 104.116,400 722,400
18:22:45 29/06/2026 16526128 104.110,660 716,660
12:13:56 29/06/2026 16526128 104.104,590 710,590
06:16:30 29/06/2026 16526128 104.098,460 704,460
00:16:21 29/06/2026 16526128 104.092,600 698,600
18:21:09 28/06/2026 16526128 104.086,800 692,800
12:18:00 28/06/2026 16526128 104.080,590 686,590
06:17:17 28/06/2026 16526128 104.075,600 681,600
00:20:46 28/06/2026 16526128 104.070,030 676,030
18:15:21 27/06/2026 16526128 104.064,060 670,060
12:13:54 27/06/2026 16526128 104.057,760 663,760
06:13:42 27/06/2026 16526128 104.051,650 657,650
00:19:45 27/06/2026 16526128 104.045,920 651,920
18:16:41 26/06/2026 16526128 104.039,910 645,910
12:17:04 26/06/2026 16526128 104.033,680 639,680
06:19:35 26/06/2026 16526128 104.027,420 633,420
00:16:37 26/06/2026 16526128 104.021,500 627,500
18:09:54 25/06/2026 16526128 104.015,490 621,490
12:35:07 25/06/2026 16526128 104.009,610 615,610
18:17:19 24/06/2026 16526128 103.991,110 597,110
12:15:24 24/06/2026 16526128 103.984,650 590,650
06:16:27 24/06/2026 16526128 103.978,440 584,440
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 GJD
T06/2026 1 30-06-2026 GJD
T05/2026 1 31-05-2026 GJD
T04/2026 1 30-04-2026 GJD
T03/2026 1 31-03-2026 GJD
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 744 1.596.594 765
T06/2026 722 1.549.383 628
T05/2026 746 1.600.886 593
T04/2026 723 1.551.529
T03/2026 760 1.630.930
T02/2026 630 1.351.955
T01/2026 739 1.585.864
T12/2025 750 1.609.470
T11/2025 713 1.530.069
T10/2025 767 1.645.951
T09/2025 768 1.648.097
T08/2025 746 1.600.886
T07/2025 765 1.641.659
T06/2025 628 1.347.663