Danh sách trạm
10 kết quả · vùng PC11
| Site ID | Mã KH | Chi nhánh | Tên khách hàng | Số công tơ | Mã trạm CPC | 12 tháng (kWh) | 12 tháng (₫) | Trạng thái | Anomaly (tháng) | Anomaly (ngày) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | PC11AA0641953 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201919800047 | AC530368 | 4.422 | 9.489.435 | Probed | 🔻 -100% | — | Chi tiết → |
| KTKT4N → QNIDBA06 | PC11AA0638579 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D8320212102355566 | AC530497 | 4.176 | 9.340.278 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTDL28 → QNIDLG03 | PC11GG0670704 | PC11GG | MOBIFONE QUẢNG NGÃI – CHI NHÁNH TỔN… | D43201616079056 | GC530001 | 4.149 | 8.903.589 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTST36 → QNISAT03 | PC11EE0423290 | PC11EE | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D43201414346874 | EC53NHKH | 3.837 | 8.234.049 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4M → QNIKTM20 | PC11AA0641950 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D71201616527301 | AC530392 | 3.339 | 7.165.362 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKP27 → QNIMDN14 | PC11II0006110 | PC11II | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D8320242402362825 | IC53DCPD | 2.805 | 6.354.463 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11EE0412999 | PC11EE | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D71201515877295 | EC53SNG3 | 1.878 | 4.030.113 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11AA0032487 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120222202250950 | AC530586 | 1.177 | 4.006.698 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| — | PC11BB0149550 | PC11BB | MOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔN… | D4320222200010547 | BC53TLA5 | 734 | 2.498.653 | Probed | — | — | Chi tiết → |
| KTKT4C → QNIKTM19 | PC11AA0644282 | PC11AA | Mobifone Quảng Ngãi - Chi Nhánh Tổn… | D7120262602250048 | AC530009 | 998 | 2.141.667 | Probed | 🔺 +93% | ⚡🔻 -39% | Chi tiết → |
Hiển thị trạm 351 - 360 trong tổng số 360 trạm.